Skip to content
学中文

Dialogue

恶劣天气

Thời tiết xấu

Èliè tiānqì

Dialogue 1

  1. 顾客

    您好,我的外卖因为暴雨延误了吗?

    Nínhǎo, wǒ de wài mài yīn wèi bàoyǔ yánwù le ma?

    Chào bạn, đơn hàng giao tận nơi của tôi bị chậm do mưa lớn phải không?

  2. 快递员

    您好,是的,由于暴雨路况较差,您的外卖派送时间会有所延误,预计还需要30分钟左右。

    Nínhǎo, shì de, yóuyú bàoyǔ lùkuàng jiào chà, nín de wài mài pàisòng shíjiān huì yǒusuǒ yánwù, yùjì hái xūyào 30 fēnzhōng zuǒyòu.

    Chào bạn, đúng rồi, do mưa lớn và điều kiện đường xá xấu, thời gian giao hàng của bạn sẽ bị chậm, dự kiến khoảng 30 phút nữa.

  3. 顾客

    好的,谢谢您告知。

    Hǎo de, xièxie nín gàozhī.

    Được rồi, cảm ơn bạn đã thông báo.

  4. 快递员

    不客气,请您耐心等待,我们会尽快为您送达。

    Bù kèqì, qǐng nín nàixīn děngdài, wǒmen huì jǐnkuài wèi nín sòngdá.

    Không có gì, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, chúng tôi sẽ giao hàng cho bạn sớm nhất có thể.

  5. 顾客

    请问您可以帮我送到楼下避雨的地方吗?

    Qǐngwèn nín kěyǐ bāng wǒ sòng dào lóuxià bì yǔ de dìfang ma?

    Bạn có thể giao hàng đến một nơi trú mưa ở tầng dưới được không?

  6. 快递员

    好的,我会尽量为您选择一个安全、避雨的地方。

    Hǎo de, wǒ huì jǐnliàng wèi nín xuǎnzé yīgè ānquán, bì yǔ de dìfang.

    Được rồi, tôi sẽ cố gắng tìm một nơi an toàn và trú mưa cho bạn.

  7. 顾客

    非常感谢!

    Fēicháng gǎnxiè!

    Cảm ơn bạn rất nhiều!

Dialogue 2

  1. 顾客

    您好,我的外卖因为暴雨延误了吗?

    Chào bạn, đơn hàng giao tận nơi của tôi bị chậm do mưa lớn phải không?

  2. 快递员

    您好,是的,由于暴雨路况较差,您的外卖派送时间会有所延误,预计还需要30分钟左右。

    Chào bạn, đúng rồi, do mưa lớn và điều kiện đường xá xấu, thời gian giao hàng của bạn sẽ bị chậm, dự kiến khoảng 30 phút nữa.

  3. 顾客

    好的,谢谢您告知。

    Được rồi, cảm ơn bạn đã thông báo.

  4. 快递员

    不客气,请您耐心等待,我们会尽快为您送达。

    Không có gì, vui lòng kiên nhẫn chờ đợi, chúng tôi sẽ giao hàng cho bạn sớm nhất có thể.

  5. 顾客

    请问您可以帮我送到楼下避雨的地方吗?

    Bạn có thể giao hàng đến một nơi trú mưa ở tầng dưới được không?

  6. 快递员

    好的,我会尽量为您选择一个安全、避雨的地方。

    Được rồi, tôi sẽ cố gắng tìm một nơi an toàn và trú mưa cho bạn.

  7. 顾客

    非常感谢!

    Cảm ơn bạn rất nhiều!

Thời tiết xấu — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen