户籍登记 Đăng ký hộ khẩu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
工作人员:您好,请问有什么可以帮您?
外国人:您好,我想咨询一下户口登记的相关事宜。我是外国人,想在北京办理户口登记。
工作人员:好的,请您出示您的护照、签证以及在中国的居住证明等材料。
外国人:好的,都在这里。
工作人员:请稍等,我帮您查看一下材料。
外国人:谢谢。
工作人员:您的材料齐全,请您填写这张户口登记申请表。
外国人:好的,请问填写哪些内容?
工作人员:请您填写您的个人信息,包括姓名、性别、出生日期、国籍等,还有您的联系方式和住址。
外国人:明白了,我这就填写。
工作人员:好的,请您填写完毕后,将申请表和材料一起交给我。
外国人:好的。谢谢您的帮助。
拼音
Vietnamese
Nhân viên: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho bạn?
Người nước ngoài: Xin chào, tôi muốn hỏi về thủ tục đăng ký hộ khẩu. Tôi là người nước ngoài và muốn đăng ký hộ khẩu ở Bắc Kinh.
Nhân viên: Được rồi, vui lòng xuất trình hộ chiếu, visa và giấy tờ chứng minh nơi cư trú tại Trung Quốc của bạn.
Người nước ngoài: Được rồi, đây là tất cả.
Nhân viên: Vui lòng chờ một chút, tôi sẽ kiểm tra giấy tờ của bạn.
Người nước ngoài: Cảm ơn bạn.
Nhân viên: Giấy tờ của bạn đầy đủ, vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký hộ khẩu này.
Người nước ngoài: Được rồi, tôi cần điền những thông tin gì?
Nhân viên: Vui lòng điền thông tin cá nhân của bạn, bao gồm tên, giới tính, ngày sinh, quốc tịch, v.v., cũng như thông tin liên lạc và địa chỉ của bạn.
Người nước ngoài: Tôi hiểu rồi, tôi sẽ điền ngay bây giờ.
Nhân viên: Được rồi, sau khi điền xong, vui lòng nộp đơn đăng ký và giấy tờ cho tôi.
Người nước ngoài: Được rồi. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
Vietnamese
Các cụm từ thông dụng
户口登记
Đăng ký hộ khẩu
临时居住证
Giấy phép cư trú tạm thời
永久居留证
Giấy phép cư trú vĩnh viễn
居住证
Giấy phép cư trú
Nền văn hóa
中文
户口登记是中国的特有制度,与中国的社会管理和社会福利密切相关。在中国,户口登记是公民身份的重要证明。
在正式场合,应使用规范的语言和礼貌用语。在非正式场合,可以根据与对方的关系,使用较为口语化的表达。
拼音
Vietnamese
Đăng ký hộ khẩu là một hệ thống độc đáo của Trung Quốc, có mối liên hệ chặt chẽ với quản lý xã hội và phúc lợi xã hội của Trung Quốc. Ở Trung Quốc, đăng ký hộ khẩu là bằng chứng quan trọng về quốc tịch của công dân.
Trong các trường hợp chính thức, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng và lịch sự. Trong các trường hợp không chính thức, có thể sử dụng các cách diễn đạt thân mật hơn tùy thuộc vào mối quan hệ với người đối diện.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问办理户口登记需要多长时间?
除了这些材料,还需要提供其他证明吗?
如果材料不齐全,怎么办?
我可以在网上预约办理吗?
拼音
Vietnamese
Mất bao lâu để xử lý đơn đăng ký hộ khẩu? Ngoài các giấy tờ này, cần cung cấp thêm giấy tờ nào khác không? Nếu giấy tờ không đầy đủ thì sao? Tôi có thể đặt lịch hẹn trực tuyến không?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在办理户口登记的过程中,试图贿赂工作人员,或者提供虚假信息。
拼音
bùyào zài bàn lǐ hùkǒu dēngjì de guòchéng zhōng,shìtú huìlù gōngzuò rényuán,huòzhě tígōng xūjiǎ xìnxī。
Vietnamese
Không được cố gắng hối lộ nhân viên hoặc cung cấp thông tin sai lệch trong quá trình đăng ký hộ khẩu.Các điểm chính
中文
户籍登记涉及个人隐私和国家安全,务必提供真实有效的信息和材料。办理户口登记需要根据具体情况和规定准备相应的材料,并按照流程办理。
拼音
Vietnamese
Đăng ký hộ khẩu liên quan đến quyền riêng tư cá nhân và an ninh quốc gia, vì vậy điều cần thiết là phải cung cấp thông tin và tài liệu chính xác và hợp lệ. Việc thực hiện đăng ký hộ khẩu cần chuẩn bị các tài liệu tương ứng theo từng trường hợp cụ thể và quy định, đồng thời tuân thủ đúng trình tự thủ tục.Các mẹo để học
中文
可以和朋友或者家人模拟练习户籍登记的对话,以便在实际办理过程中更加熟练。
可以提前了解户籍登记的相关规定和流程,以便更好地应对办理过程中的各种情况。
在练习的过程中,注意语言的准确性和礼貌性。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể thực hành hội thoại về thủ tục đăng ký hộ khẩu với bạn bè hoặc người thân trong gia đình để làm quen hơn với quy trình thực tế. Bạn nên tìm hiểu trước các quy định và thủ tục liên quan đến đăng ký hộ khẩu để có thể ứng phó tốt hơn với các tình huống khác nhau trong quá trình này. Trong quá trình thực hành, hãy chú ý đến tính chính xác và sự lịch sự trong lời nói.