房屋买卖 Mua bán nhà Fángwū mǎimài

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

买方:您好,我想了解一下这套房子的具体情况。
卖方:您好,欢迎!这套房子面积120平方米,三室两厅两卫,采光很好,楼层适中。
买方:价格是多少?
卖方:售价是300万元,可以适当议价。
买方:贷款方面有相关的政策吗?
卖方:可以,我们可以协助您办理贷款手续,具体政策您可以咨询银行。
买方:好的,谢谢您!

拼音

mǎifāng: nín hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià zhè tào fángzi de jùtǐ qíngkuàng.
màifāng: nín hǎo, huānyíng! zhè tào fángzi miànjī 120 píngfāng mǐ, sān shì liǎng tīng liǎng wèi, cǎiguāng hěn hǎo, lóucéng shìzhōng.
mǎifāng: jiàgé shì duōshao?
màifāng: shòujià shì 300 wàn yuán, kěyǐ shìdàng yìjià.
mǎifāng: dàikuǎn fāngmiàn yǒu xiāngguān de zhèngcè ma?
màifāng: kěyǐ, wǒmen kěyǐ xiézhù nín bànlǐ dàikuǎn shǒuxù, jùtǐ zhèngcè nín kěyǐ cīxún yínháng.
mǎifāng: hǎo de, xièxie nín!

Vietnamese

Người mua: Xin chào, tôi muốn tìm hiểu thêm về bất động sản này.
Người bán: Xin chào, chào mừng! Bất động sản này rộng 120 mét vuông, với ba phòng ngủ, hai phòng khách, hai phòng tắm và ánh sáng tuyệt vời. Tầng nhà ở mức trung bình.
Người mua: Giá cả như thế nào?
Người bán: Giá bán là 3 triệu nhân dân tệ, có thể thương lượng.
Người mua: Có chính sách cho vay liên quan nào không?
Người bán: Có, chúng tôi có thể hỗ trợ bạn trong thủ tục vay. Bạn có thể tham khảo ngân hàng để biết các chính sách cụ thể.
Người mua: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

房屋买卖

fángwū mǎimài

Mua bán nhà

Nền văn hóa

中文

在中国,房屋买卖通常需要通过中介公司进行,或者在网上平台交易。买卖双方会签订房屋买卖合同,并办理过户手续。

房屋买卖的流程和相关政策受到国家法律法规的严格监管。

拼音

zài zhōngguó, fángwū mǎimài tōngcháng xūyào tōngguò zhōngjiè gōngsī jìnxíng, huòzhě zài wǎngshàng píngtái jiāoyì. mǎimài shuāngfāng huì qiāndìng fángwū mǎimài hétóng, bìng bànlǐ guòhù shǒuxù.

fángwū mǎimài de liúchéng hé xiāngguān zhèngcè shòudào guójiā fǎlǜ fǎguī de yángé jiānguǎn。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc mua bán nhà đất thường được thực hiện thông qua các công ty môi giới bất động sản hoặc các nền tảng giao dịch trực tuyến. Người mua và người bán sẽ ký kết hợp đồng mua bán nhà đất và hoàn tất thủ tục sang tên.

Quy trình mua bán nhà đất và các chính sách liên quan được nhà nước quản lý chặt chẽ theo pháp luật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本案标的物为一套位于市中心的高层住宅,建筑面积120平方米,拥有全明格局和优越的地理位置,市场价位在300万元左右。

根据现有市场行情以及房屋的具体情况,建议买卖双方协商确定最终成交价格,并签订具有法律效力的房屋买卖合同。

拼音

běn àn biāodí wù wèi yī tào wèi yú shì zhōngxīn de gāocéng zhùzhái, jiànzhù miànjī 120 píngfāng mǐ, yǒngyǒu quán míng géjú hé yōuyuè de dìlǐ wèizhì, shìchǎng jiàwèi zài 300 wàn yuán zuǒyòu.

gēnjù xiàn yǒu shìchǎng xíngqíng yǐjí fángwū de jùtǐ qíngkuàng, jiànyì mǎimài shuāngfāng xiéshāng quèdìng zuìzhōng chéngjiāo jiàgé, bìng qiāndìng jùyǒu fǎlǜ xiàolì de fángwū mǎimài hétóng。

Vietnamese

Vật thể trong vụ án này là một căn hộ chung cư cao tầng nằm ở trung tâm thành phố, với diện tích xây dựng 120 mét vuông, thiết kế thông thoáng và vị trí địa lý thuận lợi. Giá thị trường khoảng 3 triệu nhân dân tệ.

Dựa trên tình hình thị trường hiện tại và điều kiện cụ thể của bất động sản, nên khuyến khích cả hai bên thương lượng và xác định giá giao dịch cuối cùng, đồng thời ký kết hợp đồng mua bán bất động sản có hiệu lực pháp lý.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在谈话中提及一些敏感话题,例如政治、宗教等。尊重对方的个人隐私,避免问一些过于私人的问题。

拼音

bìmiǎn zài tánhuà zhōng tíjí yīxiē mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng. zūnzhòng duìfāng de gèrén yǐnsī, bìmiǎn wèn yīxiē guòyú gèrén de wèntí.

Vietnamese

Tránh đề cập đến các chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo trong cuộc trò chuyện. Tôn trọng quyền riêng tư của người khác và tránh hỏi những câu hỏi quá riêng tư.

Các điểm chính

中文

在进行房屋买卖交易时,需要仔细阅读合同条款,确保自身权益不受损害。了解相关的法律法规,避免因不了解政策而造成不必要的损失。

拼音

zài jìnxíng fángwū mǎimài jiāoyì shí, xūyào zǐxì yuedú hétóng tiáokuǎn, quèbǎo zìshēn quányì bù shòusǔnhài. liǎojiě xiāngguān de fǎlǜ fǎguī, bìmiǎn yīn bù liǎojiě zhèngcè ér zàochéng bù bìyào de sǔnshí.

Vietnamese

Khi tiến hành giao dịch mua bán nhà đất, cần đọc kỹ các điều khoản trong hợp đồng để đảm bảo quyền lợi của mình không bị xâm phạm. Nắm rõ các luật lệ và quy định liên quan để tránh những tổn thất không cần thiết do không hiểu chính sách.

Các mẹo để học

中文

多练习不同的对话场景,熟悉各种表达方式。

可以找一位说母语的人进行练习,并寻求反馈。

多阅读相关的法律法规,了解房屋买卖的流程和注意事项。

拼音

duō liànxí bùtóng de duìhuà chǎngjǐng, shúxī gèzhǒng biǎodá fāngshì.

kěyǐ zhǎo yī wèi shuō mǔyǔ de rén jìnxíng liànxí, bìng qíuqǐu fǎnkuì.

duō yuèdú xiāngguān de fǎlǜ fǎguī, liǎojiě fángwū mǎimài de liúchéng hé zhùyì shìxiàng。

Vietnamese

Thực hành nhiều tình huống hội thoại khác nhau để làm quen với nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Có thể tìm người bản ngữ để thực hành và xin phản hồi.

Đọc nhiều luật lệ và quy định liên quan để hiểu quy trình và những lưu ý khi mua bán nhà.