房源查看 Xem bất động sản fáng yuán chá kàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,欢迎查看房源!请问您有什么问题吗?
游客:您好!这套房子朝向怎么样?采光如何?
房东:这套房子是南向的,采光非常好,阳光充足。
游客:太好了!那卫生间是独立的吗?
房东:是的,是独立卫浴。
游客:嗯,不错。附近交通便利吗?
房东:非常便利,出门就是公交站,地铁站也不远。
游客:那价格是多少?
房东:月租是5000元。
游客:好的,谢谢您!

拼音

fangdong:nin hao,huan ying cha kan fangyuan!qing wen nin you shen me wen ti ma?
youke:nin hao!zhe tao fangzi chao xiang zen me yang?caiguan ru he?
fangdong:zhe tao fangzi shi nan xiang de,caiguan fei chang hao,yangguang chongzu。
youke:tai hao le!na weishengjian shi duli de ma?
fangdong:shi de,shi duli weiyushu。
youke:en,bu cuo。fujin jiaotong bianli ma?
fangdong:fei chang bianli,chumen jiushi gongjiao zhan,ditie zhan ye bu yuan。
youke:na jiage shi duo shao?
fangdong:yue zu shi 5000 yuan。
youke:hao de,xie xie nin!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, chào mừng bạn đến xem nhà! Bạn có câu hỏi gì không?
Du khách: Xin chào! Ngôi nhà này hướng nào? Ánh sáng như thế nào?
Chủ nhà: Ngôi nhà này hướng Nam, ánh sáng rất tốt, nhiều ánh nắng mặt trời.
Du khách: Tuyệt vời! Vậy nhà vệ sinh có riêng không?
Chủ nhà: Vâng, là nhà vệ sinh riêng.
Du khách: Được rồi, tốt. Giao thông xung quanh có thuận tiện không?
Chủ nhà: Rất thuận tiện, ra khỏi cửa là trạm xe buýt, ga tàu điện ngầm cũng không xa.
Chủ nhà: Tiền thuê nhà hàng tháng là 5000 nhân dân tệ.
Du khách: Được rồi, cảm ơn!

Các cụm từ thông dụng

请问这套房子租金是多少?

qing wen zhe tao fangzi zujin shi duo shao?

Giá thuê nhà này là bao nhiêu?

这套房子的采光好吗?

zhe tao fangzi de caiguan hao ma?

Ánh sáng trong nhà này tốt không?

附近交通方便吗?

fujin jiaotong fangbian ma?

Giao thông xung quanh có thuận tiện không?

Nền văn hóa

中文

在中国的租房场景中,通常房东会主动询问租客的需求和问题。

租客会关注房屋的朝向、采光、交通便利程度以及价格等因素。

价格通常以人民币为单位。

拼音

zai zhongguo de zu fang changjing zhong,tongchang fangdong hui zhudong xunwen zuke de xuqiu he wen ti。

zuke hui guanzhu fangwu de chao xiang,caiguan,jiaotong bianli chengdu yiji jiage deng yinsu。

jiage tongchang yi renminbi wei danwei。

Vietnamese

Ở Việt Nam, chủ nhà thường chủ động hỏi nhu cầu và thắc mắc của người thuê nhà.

Người thuê nhà thường quan tâm đến các yếu tố như hướng nhà, ánh sáng, sự thuận tiện về giao thông và giá cả.

Giá cả thường được tính bằng đồng Việt Nam (VND).

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问这套房子的周边环境如何?

除了月租,还有其他费用吗?

请问可以签长期租约吗?

拼音

qing wen zhe tao fangzi de zhoubian huanjing ru he?

chu le yue zu,hai you qita feiyong ma?

qing wen keyi qian changqi zuyue ma?

Vietnamese

Môi trường xung quanh bất động sản này như thế nào?

Ngoài tiền thuê nhà hàng tháng, còn có phí khác không?

Tôi có thể ký hợp đồng thuê dài hạn được không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在查看房源时对房东的私生活表示过多的好奇或评价。

拼音

buya zai chakan fangyuan shi dui fangdong de sisihuosheng biao shi guodu de haoqixin huo pingjia。

Vietnamese

Tránh thể hiện sự tò mò thái quá hoặc bình luận về đời sống riêng tư của chủ nhà khi xem nhà.

Các điểm chính

中文

在查看房源时,需要仔细观察房屋的状况,例如:房屋的朝向、采光、通风、装修情况等,并询问房东相关的问题。要与房东保持良好的沟通,礼貌待人。

拼音

zai chakan fangyuan shi,xuyao zixi guancha fangwu de zhuangkuang,liru:fangwu de chao xiang,caiguan,tongfeng,zhuangxiu qingkuang deng,bing xunwen fangdong xiangguan de wen ti。yao yu fangdong baochi lianghao de gou tong,limaodairen。

Vietnamese

Khi xem nhà, cần quan sát kỹ tình trạng của nhà, ví dụ: hướng nhà, ánh sáng, thông gió, tình trạng sửa chữa, v.v., và hỏi chủ nhà những câu hỏi liên quan. Cần duy trì giao tiếp tốt và lịch sự với chủ nhà.

Các mẹo để học

中文

可以先在网上查找一些常用的租房相关语句,例如:请问这套房子租金是多少?附近交通方便吗?

可以找一位母语人士进行练习,以便更好地掌握发音和表达。

可以模拟真实的场景进行练习,例如:和朋友一起扮演房东和租客。

拼音

keyi xian zai wangshang chazha yixie changyong de zufang xiangguan juyu,liru:qing wen zhe tao fangzi zujin shi duo shao?fujin jiaotong fangbian ma?

keyi zhao yiwei muyu renshi jinxing lianxi,yibian geng hao de zhangwo fayin he biao da。

keyi moni zhenshi de changjing jinxing lianxi,liru:he pengyou yiqi banyuan fangdong he zuke。

Vietnamese

Bạn có thể tìm kiếm trên mạng một số câu nói thường dùng liên quan đến thuê nhà, ví dụ: Giá thuê nhà này là bao nhiêu? Giao thông xung quanh có thuận tiện không?

Bạn có thể tìm một người bản ngữ để luyện tập, nhằm nắm vững cách phát âm và diễn đạt tốt hơn.

Bạn có thể mô phỏng các tình huống thực tế để luyện tập, ví dụ: đóng vai chủ nhà và người thuê nhà cùng với bạn bè