找公交站台 Tìm trạm xe buýt zhǎo gōngjiāo zhàn tái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问附近哪里有去火车站的公交车?
B:您好,往前走大概500米,在路口左转,就能看到一个很大的公交站牌,上面写着很多线路,其中就有到火车站的。
A:好的,谢谢!请问大概需要走多久呢?
B:走快点的话,10分钟左右就能到。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!

拼音

A:nǐn hǎo, qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu qù huǒchē zhàn de gōngjiāochē?
B:nǐn hǎo, wǎng qián zǒu dàgài 500 mǐ, zài lùkǒu zuǒ zhuǎn, jiù néng kàn dào yīgè hěn dà de gōngjiāo zhànpái, shàngmiàn xiězhe hěn duō xiànlù, qízhōng jiù yǒu dào huǒchē zhàn de.
A:hǎo de, xièxie!qǐngwèn dàgài xūyào zǒu duōjiǔ ne?
B:zǒu kuài diǎn de huà, 10 fēnzhōng zuǒyòu jiù néng dào.
A:hǎo de, xièxie nín de bāngzhù!
B:bù kèqì!

Vietnamese

A: Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất đi đến ga tàu hỏa ở đâu?
B: Chào bạn, đi thẳng khoảng 500 mét, rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy một bảng hiệu trạm xe buýt lớn với nhiều tuyến đường, trong đó có tuyến đi đến ga tàu hỏa.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Đi bộ mất khoảng bao lâu vậy?
B: Nếu bạn đi nhanh, khoảng 10 phút.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问附近哪里有去火车站的公交车?
B:您好,往前走大概500米,在路口左转,就能看到一个很大的公交站牌,上面写着很多线路,其中就有到火车站的。
A:好的,谢谢!请问大概需要走多久呢?
B:走快点的话,10分钟左右就能到。
A:好的,谢谢您的帮助!
B:不客气!

Vietnamese

A: Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất đi đến ga tàu hỏa ở đâu?
B: Chào bạn, đi thẳng khoảng 500 mét, rẽ trái ở ngã tư, bạn sẽ thấy một bảng hiệu trạm xe buýt lớn với nhiều tuyến đường, trong đó có tuyến đi đến ga tàu hỏa.
A: Được rồi, cảm ơn bạn! Đi bộ mất khoảng bao lâu vậy?
B: Nếu bạn đi nhanh, khoảng 10 phút.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
B: Không có gì!

Các cụm từ thông dụng

请问附近哪里有去……的公交车?

qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu qù……de gōngjiāochē?

Xin lỗi, trạm xe buýt gần nhất đi đến ... ở đâu?

往前走……米,在路口……转

wǎng qián zǒu……mǐ, zài lùkǒu……zhuǎn

Đi thẳng khoảng ... mét, rẽ ... ở ngã tư

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常会直接问路人,也可以询问公交站亭的工作人员。

拼音

zài zhōngguó, wèn lù tōngcháng huì zhíjiē wèn lùrén, yě kěyǐ xúnwèn gōngjiāo zhàn tíng de gōngzuò rényuán。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc hỏi đường người đi đường hoặc nhân viên tại trạm xe buýt là chuyện thường gặp. Nên lịch sự khi hỏi đường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问最近的去火车站的公交车在哪儿停?

能不能麻烦您指点一下去火车站的公交车路线?

拼音

qǐngwèn zuìjìn de qù huǒchē zhàn de gōngjiāochē zài nǎr tíng?

néng bù néng máfan nín zhǐdiǎn yīxià qù huǒchē zhàn de gōngjiāochē lùxiàn?

Vietnamese

Trạm xe buýt gần nhất đi đến ga tàu hỏa dừng ở đâu?

Bạn có thể chỉ đường đến trạm xe buýt đi ga tàu hỏa được không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在高峰期问路,以免影响交通秩序。

拼音

bìmiǎn zài gāofēngqī wèn lù, yǐmiǎn yǐngxiǎng jiāotōng zhìxù。

Vietnamese

Nên tránh hỏi đường vào giờ cao điểm để tránh gây tắc nghẽn giao thông.

Các điểm chính

中文

根据实际情况,选择合适的问路方式。 注意观察路牌和周边环境。

拼音

gēnjù shíjì qíngkuàng, xuǎnzé héshì de wèn lù fāngshì。 zhùyì guānchá lùpái hé zhōuwéi huánjìng。

Vietnamese

Tùy thuộc vào tình huống, hãy chọn cách hỏi đường phù hợp. Chú ý quan sát biển báo và môi trường xung quanh.

Các mẹo để học

中文

多与外国人进行模拟对话练习。

尝试用不同的表达方式问路。

拼音

duō yǔ wàiguórén jìnxíng mónǐ duìhuà liànxí。

chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì wèn lù。

Vietnamese

Thực hành hội thoại mô phỏng với người bản ngữ.

Hãy thử hỏi đường bằng những cách diễn đạt khác nhau.