找宠物医院 Tìm bệnh viện thú y zhǎo chǒngwù yīyuàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

请问,附近有宠物医院吗?我的宠物生病了。
好的,沿着这条街一直走,走到第二个路口右转,你会看到一家宠物医院。
谢谢!请问那家宠物医院叫什么名字?
它叫“爱宠医院”。
非常感谢您的帮助!
不用客气!祝您宠物早日康复!

拼音

qing wen, fujin you chongwuyiyuan ma? wo de chongwu shengbing le.
hao de, yan zhe zhe tiao jie yizhi zou, zou dao di er ge lukou you zhuan, ni hui kan dao yijia chongwuyiyuan.
xie xie! qing wen na jia chongwuyiyuan jiao shenme mingzi?
ta jiao ai chong yi yuan.
feichang ganxie nin de bangzhu!
bu yong keqi! zhu nin chongwu zaori kangfu!

Vietnamese

Xin lỗi, có bệnh viện thú y nào gần đây không? Thú cưng của tôi bị ốm.
Được rồi, cứ đi thẳng đường này, rẽ phải ở ngã tư thứ hai, bạn sẽ thấy một bệnh viện thú y.
Cảm ơn! Bạn có biết tên bệnh viện thú y đó không?
Tên nó là “Bệnh viện thú cưng yêu thương”.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
Không có gì! Chúc thú cưng của bạn sớm bình phục!

Cuộc trò chuyện 2

中文

你好,请问附近哪里有宠物医院?我的狗狗突然不舒服了。
往前面走大概一百米,左边有个十字路口,路口北面就有一家。
谢谢!请问它营业到几点?
一般营业到晚上十点。
好的,谢谢您!

拼音

ni hao, qing wen fujin nali you chongwuyiyuan? wo de gou gou turan bu shufu le.
wnag qianmian zou dagai yibai mi, zuobian you ge shizi lukou, lukou beimian jiu you yijia.
xie xie! qing wen ta yingye dao ji dian?
yiban yingye dao wanshang shi dian.
hao de, xie xie nin!

Vietnamese

Chào, bạn có biết ở đâu gần đây có bệnh viện thú y không? Chó của tôi đột nhiên thấy không khỏe.
Đi khoảng một trăm mét về phía trước, bên trái có một ngã tư, và ở phía bắc của ngã tư có một bệnh viện.
Cảm ơn! Bạn có biết nó mở cửa đến mấy giờ không?
Thông thường, đến 10 giờ tối.
Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

请问附近有宠物医院吗?

qing wen fujin you chongwuyiyuan ma?

Có bệnh viện thú y nào gần đây không?

我的宠物生病了。

wo de chongwu shengbing le.

Thú cưng của tôi bị ốm.

请问怎么走?

qing wen zenme zou?

Làm sao để đến đó?

谢谢您的帮助!

xie xie nin de bangzhu!

Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!

Nền văn hóa

中文

在中国,问路时通常会使用敬语,例如“请问”,“您好”。

在非正式场合下,可以使用更口语化的表达,例如“哎,师傅,请问…”, “大哥,帮个忙…”

如果对方不熟悉路,可以礼貌地表示感谢,即使对方没有帮助到您。

拼音

zai zhongguo, wen lu shi tongchang hui shiyong jingyu, liru “qing wen”, “nin hao”.

zai fei zhengshi changhe xia, keyi shiyong geng kouyu huade biaoda, liru “ai, shifu, qing wen…”, “dage, bang ge mang…”

ruguo duifang bu shuxi lu, keyi limao di biaosi ganxie, jishi duifang meiyou bangzhu dao nin。

Vietnamese

Ở Việt Nam, sự lịch sự được đánh giá cao. Hãy sử dụng các cụm từ như "xin lỗi" và "cảm ơn".

Nếu ai đó không thể giúp đỡ, hãy vẫn bày tỏ lòng biết ơn về thời gian của họ.

Ở các vùng nông thôn, cách tiếp cận thân thiện và kiên nhẫn thường hiệu quả hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有没有口碑好、服务周到的宠物医院?

请问您知道哪家宠物医院急诊比较快吗?

我想咨询一下关于宠物疾病治疗的方面,您能推荐一些专业的宠物医院吗?

拼音

qing wen fujin you meiyou koubei hao, fuwu zhoudào de chongwuyiyuan? qing wen nin zhidao na jia chongwuyiyuan jijin biaojia kuai ma? wo xiang zixun yixia guanyu chongwu jibing zhiliao de fangmian, nin neng tuijian yixie zhuanyede chongwuyiyuan ma?

Vietnamese

Bạn có thể giới thiệu một bệnh viện thú y có uy tín và dịch vụ chu đáo không?

Bạn có biết bệnh viện thú y nào có dịch vụ cấp cứu nhanh chóng không?

Tôi muốn hỏi về điều trị bệnh cho thú cưng; bạn có thể giới thiệu một số bệnh viện thú y chuyên nghiệp không?

Các bản sao văn hóa

中文

避免在问路时过于大声喧哗,以免打扰他人。注意场合,避免使用过于随意或不尊重的语言。

拼音

bi mian zai wen lu shi guo yu da sheng xuanhua, yǐ miǎn dáorǎo tārén. zhùyì chǎnghé, bìmiǎn shǐyòng guòyú suíyì huò bù zūnjìng de yǔyán.

Vietnamese

Tránh nói quá lớn tiếng khi hỏi đường để không làm phiền người khác. Chú ý đến ngữ cảnh và tránh sử dụng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在问路时,要清晰地表达自己的需求,并礼貌地向对方提出问题。要耐心倾听对方的回答,并根据对方的指示找到目的地。如果对方无法提供帮助,应表示感谢。

拼音

zài wèn lù shí, yào qīngxī de biǎodá zìjǐ de xūqiú, bìng lǐmào de xiàng duìfāng tíchū wèntí. yào nàixīn qīngtīng duìfāng de huídá, bìng gēnjù duìfāng de zhǐshì zhǎodào mùdìdì. rúguǒ duìfāng wúfǎ tígōng bāngzhù, yīng biǎoshì gǎnxiè.

Vietnamese

Khi hỏi đường, hãy diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn và đặt câu hỏi một cách lịch sự. Hãy lắng nghe câu trả lời một cách kiên nhẫn và làm theo hướng dẫn. Nếu người đó không thể giúp đỡ, hãy vẫn bày tỏ lòng biết ơn.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友一起练习,一人扮演问路者,一人扮演指路人。

可以利用地图或实际场景进行练习,提高情景反应能力。

可以尝试用不同的表达方式来问路,例如使用不同的问句或礼貌用语。

拼音

keyi he pengyou yiqi lianxi, yiren ban yan wen luzhe, yiren ban yan zhilurén. keyi liyong ditu huò shiji changjing jinxing lianxi,tigao qingjing fanying néngli. keyi changshi yong butong de biaoda fāngshì lái wèn lù, lìrú shǐyòng bùtóng de wènjù huò lǐmào yòngyǔ。

Vietnamese

Hãy thực hành với bạn bè, một người đóng vai người hỏi đường và người kia đóng vai người chỉ đường.

Hãy sử dụng bản đồ hoặc các tình huống thực tế để luyện tập và cải thiện khả năng phản ứng trong các tình huống.

Hãy thử những cách diễn đạt khác nhau để hỏi đường, ví dụ như sử dụng các câu hỏi hoặc lời lẽ lịch sự khác nhau.