找理发店 Tìm tiệm cắt tóc Zhǎo lǐfàdiàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问附近哪里有理发店?
B:往前走,看到十字路口右转,第三家就是。
A:谢谢!
B:不客气。
A:请问那家理发店叫什么名字?
B:好像叫‘小李理发店’。
A:好的,谢谢!

拼音

A:Nǐ hǎo, qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu lǐfàdiàn?
B:Wǎng qián zǒu, kàndào shízì lùkǒu yòu zhuǎn, dì sān jiā jiùshì.
A:Xièxie!
B:Bù kèqì.
A:Qǐngwèn nà jiā lǐfàdiàn jiào shénme míngzi?
B:Hǎoxiàng jiào ‘xiǎo lǐ lǐfàdiàn’.
A:Hǎode, xièxie!

Vietnamese

A: Xin chào, bạn có biết tiệm cắt tóc nào gần đây không?
B: Đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư, cửa hàng thứ ba là tiệm đó.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì.
A: Tiệm cắt tóc đó tên gì vậy?
B: Mình nghĩ đó là ‘Tiệm cắt tóc Xiao Li’.
A: Được rồi, cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

请问附近哪里有理发店?

Qǐngwèn fùjìn nǎlǐ yǒu lǐfàdiàn?

Bạn có biết tiệm cắt tóc nào gần đây không?

往前走,看到十字路口右转

Wǎng qián zǒu, kàndào shízì lùkǒu yòu zhuǎn

Đi thẳng, rẽ phải ở ngã tư

谢谢

Xièxie

Cảm ơn bạn

Nền văn hóa

中文

在中国,问路通常比较直接,但语气要礼貌。

拼音

Zài zhōngguó, wènlù tōngcháng bǐjiào zhíjiē, dàn yǔqì yào lǐmào。

Vietnamese

Ở Việt Nam, khi hỏi đường, cần lịch sự và tôn trọng. Nên sử dụng các từ như "Xin lỗi" hoặc "Làm ơn" để thể hiện sự tôn trọng đối với người được hỏi. Người Việt Nam thường rất sẵn lòng giúp đỡ nếu bạn lịch sự

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问附近有哪家口碑较好的理发店?

请问离这里最近的理发店怎么走?

拼音

Qǐngwèn fùjìn yǒu nǎ jiā kǒubēi jiào hǎo de lǐfàdiàn?

Qǐngwèn lí zhè lǐ zuìjìn de lǐfàdiàn zěnme zǒu?

Vietnamese

Bạn có biết tiệm cắt tóc nào tốt gần đây không?

Làm thế nào để đến tiệm cắt tóc gần nhất từ đây?

Các bản sao văn hóa

中文

不要大声喧哗,保持礼貌。

拼音

Bùyào dàshēng xuānhuá, bǎochí lǐmào。

Vietnamese

Tránh la hét, giữ thái độ lịch sự.

Các điểm chính

中文

注意选择合适的问路方式,根据对方的身份和年龄调整语气和表达。

拼音

Zhùyì xuǎnzé héshì de wènlù fāngshì, gēnjù duìfāng de shēnfèn hé niánlíng tiáozhěng yǔqì hé biǎodá。

Vietnamese

Chú ý lựa chọn cách hỏi đường phù hợp, điều chỉnh giọng điệu và cách diễn đạt theo thân phận và tuổi tác của người được hỏi.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问路表达,例如在闹市区、乡村等不同环境。

练习用不同的方式描述方向,例如使用路标、地标等。

拼音

Duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wènlù biǎodá, lìrú zài nàoshì qū、xiāngcūn děng bùtóng huánjìng。

Liànxí yòng bùtóng de fāngshì miáoshù fāngxiàng, lìrú shǐyòng lùbiāo、dìbiāo děng。

Vietnamese

Thực hành hỏi đường trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như ở khu vực đô thị sầm uất hoặc vùng nông thôn.

Thực hành mô tả hướng đi bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng các địa điểm hoặc biển báo.