投诉处理 Xử lý khiếu nại Tú cáo chǔlǐ

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

顾客:您好,我购买的商品出现了质量问题,我想投诉。
客服:您好,请问您购买的是什么商品?可以提供订单号吗?
顾客:我购买的是一款智能手机,订单号是123456789。手机屏幕出现了裂痕,我怀疑是产品质量问题。
客服:好的,请您提供一些照片或视频作为证据。
顾客:好的,我已经将照片发送到您的邮箱了。
客服:感谢您的配合,我们会尽快处理您的投诉,预计在24小时内给您回复。
顾客:谢谢。

拼音

Gùkè: Hǎo, wǒ gòumǎi de shāngpǐn chūxiàn le zhìliàng wèntí, wǒ xiǎng tú cáo.
Kèfú: Hǎo, qǐngwèn nín gòumǎi de shì shénme shāngpǐn? Kěyǐ tígōng dìngdānhào ma?
Gùkè: Wǒ gòumǎi de shì yī kuǎn zhìnéng shǒujī, dìngdānhào shì 123456789. Shǒujī píngmù chūxiàn le lièhén, wǒ huáiyí shì chǎnpǐn zhìliàng wèntí.
Kèfú: Hǎo de, qǐng nín tígōng yīxiē zhàopiàn huò shìpín zuòwéi zhèngjù.
Gùkè: Hǎo de, wǒ yǐjīng jiāng zhàopiàn fāsòng dào nín de yóuxiāng le.
Kèfú: Gǎnxiè nín de pèihé, wǒmen huì jìnkuài chǔlǐ nín de tú cáo, yùjì zài 24 xiǎoshí nèi gěi nín huífù.
Gùkè: Xièxie.

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, sản phẩm tôi mua có vấn đề về chất lượng, tôi muốn khiếu nại.
Khách hàng: Xin chào, bạn đã mua sản phẩm gì? Bạn có thể cung cấp mã đơn hàng không?
Khách hàng: Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh, mã đơn hàng là 123456789. Màn hình điện thoại bị nứt, tôi nghi ngờ đây là vấn đề về chất lượng sản phẩm.
Khách hàng: Được rồi, vui lòng cung cấp một số hình ảnh hoặc video làm bằng chứng.
Khách hàng: Được rồi, tôi đã gửi ảnh đến email của bạn.
Khách hàng: Cảm ơn sự hợp tác của bạn, chúng tôi sẽ xử lý khiếu nại của bạn trong thời gian sớm nhất, dự kiến sẽ trả lời bạn trong vòng 24 giờ.
Khách hàng: Cảm ơn bạn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

顾客:您好,我购买的商品出现了质量问题,我想投诉。
客服:您好,请问您购买的是什么商品?可以提供订单号吗?
顾客:我购买的是一款智能手机,订单号是123456789。手机屏幕出现了裂痕,我怀疑是产品质量问题。
客服:好的,请您提供一些照片或视频作为证据。
顾客:好的,我已经将照片发送到您的邮箱了。
客服:感谢您的配合,我们会尽快处理您的投诉,预计在24小时内给您回复。
顾客:谢谢。

Vietnamese

Khách hàng: Chào bạn, sản phẩm tôi mua có vấn đề về chất lượng, tôi muốn khiếu nại.
Khách hàng: Xin chào, bạn đã mua sản phẩm gì? Bạn có thể cung cấp mã đơn hàng không?
Khách hàng: Tôi đã mua một chiếc điện thoại thông minh, mã đơn hàng là 123456789. Màn hình điện thoại bị nứt, tôi nghi ngờ đây là vấn đề về chất lượng sản phẩm.
Khách hàng: Được rồi, vui lòng cung cấp một số hình ảnh hoặc video làm bằng chứng.
Khách hàng: Được rồi, tôi đã gửi ảnh đến email của bạn.
Khách hàng: Cảm ơn sự hợp tác của bạn, chúng tôi sẽ xử lý khiếu nại của bạn trong thời gian sớm nhất, dự kiến sẽ trả lời bạn trong vòng 24 giờ.
Khách hàng: Cảm ơn bạn.

Các cụm từ thông dụng

投诉处理

Tú cáo chǔlǐ

Xử lý khiếu nại

Nền văn hóa

中文

在中国的商业环境中,投诉处理通常比较重视效率和解决问题。消费者通常会直接联系商家或通过第三方平台进行投诉。

拼音

Zài zhōngguó de shāngyè huánjìng zhōng, tú cáo chǔlǐ tōngcháng bǐjiào zhòngshì xiàolǜ hé jiějué wèntí. Xiāofèizhě tōngcháng huì zhíjiē liánxì shāngjiā huò tōngguò dìsānfāng píngtái jìnxíng tú cáo。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc giải quyết khiếu nại thường tập trung vào việc đáp ứng nhanh chóng và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Khách hàng thường liên hệ trực tiếp với người bán hoặc sử dụng các nền tảng của bên thứ ba để khiếu nại.

Văn hóa người Việt Nam coi trọng sự hòa giải và tìm kiếm sự đồng thuận. Việc giải quyết khiếu nại thường được thực hiện một cách lịch sự và tôn trọng.

Các biểu hiện nâng cao

中文

针对此类问题,我们公司有完善的流程可以帮助您解决。

鉴于情况特殊,我们会优先处理您的投诉。

感谢您的理解与配合,我们会尽力为您提供最满意的解决方案。

拼音

zhēnduì cǐ lèi wèntí, wǒmen gōngsī yǒu wánshàn de liúchéng kěyǐ bāngzhù nín jiějué。

jiàn yú qíngkuàng tèshū, wǒmen huì yōuxiān chǔlǐ nín de tú cáo。

gǎnxiè nín de lǐjiě yǔ pèihé, wǒmen huì jìnlì wèi nín tígōng zuì mǎnyì de jiějué fāng'àn。

Vietnamese

Đối với các vấn đề như thế này, công ty chúng tôi có quy trình hoàn chỉnh để hỗ trợ bạn giải quyết.

Xét tình huống đặc biệt, chúng tôi sẽ ưu tiên xử lý khiếu nại của bạn.

Cảm ơn sự thấu hiểu và hợp tác của bạn, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để cung cấp cho bạn giải pháp tốt nhất.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于强硬或不尊重的语言。应保持冷静、礼貌,并尽量提供详细的信息以便对方更好地理解和处理投诉。

拼音

Bìmiǎn shǐyòng guòyú qiángyìng huò bù zūnjìng de yǔyán. Yīng bǎochí lìngjìng, lǐmào, bìng jìnliàng tígōng xiángxì de xìnxī yǐbiàn duìfāng gèng hǎo de lǐjiě hé chǔlǐ tú cáo.

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quá mạnh mẽ hoặc thiếu tôn trọng. Hãy giữ bình tĩnh, lịch sự và cung cấp càng nhiều thông tin chi tiết càng tốt để bên kia hiểu rõ hơn và xử lý khiếu nại của bạn.

Các điểm chính

中文

投诉处理的关键在于清晰地表达问题,提供充分的证据,并保持冷静和礼貌的态度。

拼音

Tú cáo chǔlǐ de guānjiàn zàiyú qīngxī de biǎodá wèntí, tígōng chōngfèn de zhèngjù, bìng bǎochí lìngjìng hé lǐmào de tàidu。

Vietnamese

Khía cạnh quan trọng trong việc xử lý khiếu nại là diễn đạt vấn đề một cách rõ ràng, cung cấp đủ bằng chứng và giữ thái độ bình tĩnh, lịch sự.

Các mẹo để học

中文

模拟实际场景进行练习,例如:在网上购物后遇到问题,如何与商家进行沟通。

练习不同语气和表达方式,例如:平静的、强硬的、委婉的等。

与朋友或家人一起练习,互相扮演不同的角色,提高实际应用能力。

拼音

Mó nǐ shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí, lìrú: zài wǎngshàng gòuwù hòu yùdào wèntí, rúhé yǔ shāngjiā jìnxíng gōutōng。

Liànxí bùtóng yǔqì hé biǎodá fāngshì, lìrú: píngjìng de, qiángyìng de, wěiyuǎn de děng。

Yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ liànxí, hùxiāng bànyǎn bùtóng de juésè, tígāo shíjì yìngyòng nénglì。

Vietnamese

Thực hành trong các tình huống mô phỏng, ví dụ: làm thế nào để giao tiếp với người bán sau khi gặp sự cố sau khi mua sắm trực tuyến.

Thực hành các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ: bình tĩnh, dứt khoát, nhẹ nhàng, v.v.

Thực hành với bạn bè hoặc gia đình, đóng vai trò khác nhau để nâng cao khả năng áp dụng thực tế.