押金退还 Hoàn Trả Tiền Đặt Cọc
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
房东:您好,请问您退房了吗?
房客:是的,我已经退房了,请问押金什么时候可以退还?
房东:好的,请您稍等,我需要检查一下房间。
房客:好的,没问题。
房东:我已经检查完毕了,房间一切正常,您的押金我会尽快通过支付宝转账给您。
房客:好的,谢谢您!
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Chào bạn, bạn đã trả phòng chưa?
Khách: Vâng, tôi đã trả phòng rồi, tiền đặt cọc khi nào được hoàn lại?
Chủ nhà: Được rồi, bạn chờ chút nhé, tôi cần kiểm tra phòng.
Khách: Được rồi, không sao.
Chủ nhà: Tôi đã kiểm tra xong rồi, phòng không vấn đề gì cả, tôi sẽ chuyển tiền đặt cọc cho bạn qua Alipay sớm nhất có thể.
Khách: Được rồi, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
房客:老板,我退房了,押金可以退了吗?
房东:好的,请您稍等,我一会儿检查一下房间。
房客:好的。
房东:房间没问题,我微信转账给您,请查收。
房客:收到,谢谢!
拼音
Vietnamese
Khách: Chủ nhà ơi, tôi đã trả phòng rồi, tiền đặt cọc có được hoàn lại không?
Chủ nhà: Được rồi, bạn chờ chút nhé, tôi sẽ kiểm tra phòng ngay.
Khách: Được rồi.
Chủ nhà: Phòng không sao cả, tôi sẽ chuyển tiền qua WeChat cho bạn, bạn kiểm tra nhé.
Khách: Tôi đã nhận được rồi, cảm ơn bạn!
Cuộc trò chuyện 3
中文
房东:您好,请问您要退房吗?
房客:是的,请问押金怎么退?
房东:好的,我需要先检查房间的卫生状况。
房客:好的,没问题。
房东:检查完毕,没有问题,您之前是用支付宝支付的,我现在就给您转账。
房客:谢谢!
拼音
Vietnamese
Chủ nhà: Chào bạn, bạn có muốn trả phòng không?
Khách: Vâng, tiền đặt cọc thì được hoàn lại như thế nào?
Chủ nhà: Được rồi, tôi cần kiểm tra tình trạng vệ sinh của phòng trước đã.
Khách: Được rồi, không sao.
Chủ nhà: Kiểm tra xong rồi, không vấn đề gì, trước đây bạn đã thanh toán bằng Alipay, bây giờ tôi sẽ chuyển tiền cho bạn.
Khách: Cảm ơn bạn!
Các cụm từ thông dụng
押金退还
Hoàn trả tiền đặt cọc
请问押金什么时候可以退?
Tiền đặt cọc khi nào được hoàn lại?
押金退还流程
Quy trình hoàn trả tiền đặt cọc
Nền văn hóa
中文
在中国,押金退还通常在退房后进行,房东需要检查房间状况,确保没有损坏后才能退还押金。这是一种常见的租赁房屋交易习惯。支付宝和微信支付是常用的转账方式。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc hoàn trả tiền đặt cọc thường được thực hiện sau khi khách trả phòng. Chủ nhà cần kiểm tra tình trạng phòng để đảm bảo không có hư hỏng trước khi hoàn trả tiền đặt cọc. Đây là một thói quen giao dịch nhà ở cho thuê phổ biến. Chuyển khoản ngân hàng và ví điện tử như Momo, ZaloPay là những phương thức chuyển tiền thường được sử dụng
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您方便提供一下您的支付宝/微信账号吗?以便我尽快将押金退还给您。
根据您的租赁合同,押金将在您退房后七个工作日内退还至您的账户。
鉴于您爱护房间,我们决定全额退还您的押金。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể cung cấp số tài khoản Alipay/WeChat của bạn để tôi có thể hoàn trả tiền đặt cọc của bạn sớm nhất có thể không?
Theo hợp đồng thuê nhà của bạn, tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại vào tài khoản của bạn trong vòng bảy ngày làm việc sau khi bạn trả phòng.
Vì bạn đã giữ gìn phòng rất tốt, chúng tôi quyết định hoàn trả toàn bộ tiền đặt cọc của bạn
Các bản sao văn hóa
中文
避免在退还押金时与房东发生争执,保持冷静和礼貌。注意保护个人信息安全,不要随意泄露个人银行账户信息。
拼音
biànmiǎn zài tuì huán yā jīn shí yǔ fángdōng fāshēng zhēngzhí,bǎochí lěngjìng hé lǐmào。zhùyì bǎohù gèrén xìnxī ānquán,búyào suíyì xièlòu gèrén yínháng zhànghù xìnxī。
Vietnamese
Tránh tranh cãi với chủ nhà khi nhận lại tiền đặt cọc; hãy giữ bình tĩnh và lịch sự. Chú ý bảo vệ thông tin cá nhân của bạn; không tùy tiện tiết lộ thông tin tài khoản ngân hàng cá nhân của bạnCác điểm chính
中文
押金退还一般在退房检查后进行,支付方式通常为支付宝或微信。注意保存好相关凭证。适用人群:所有租客。常见错误:未及时检查房间状况或未索要收据。
拼音
Vietnamese
Việc hoàn trả tiền đặt cọc thường được thực hiện sau khi kiểm tra trả phòng, thường thông qua Alipay hoặc WeChat. Lưu giữ các chứng từ liên quan. Áp dụng cho: Tất cả khách thuê. Lỗi thường gặp: Không kiểm tra tình trạng phòng kịp thời hoặc không yêu cầu biên laiCác mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如房间出现问题时的押金退还。 熟练掌握支付宝和微信支付流程。 学习一些礼貌用语,例如“谢谢您”“不好意思”。
拼音
Vietnamese
Thực hành các cuộc đối thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như hoàn trả tiền đặt cọc khi có vấn đề xảy ra với phòng. Nắm vững quy trình thanh toán Alipay và WeChat. Học một số cụm từ lịch sự, chẳng hạn như "Cảm ơn bạn" và "Xin lỗi".