抽血化验 Xét nghiệm máu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
医生:您好,请问有什么不舒服?
患者:我最近感觉身体不太好,想做个抽血化验。
医生:好的,请您先填写一下化验单。需要空腹吗?
患者:请问空腹是什么意思?
医生:就是指在抽血前八小时内不要进食,只可以喝白开水。
患者:明白了,谢谢医生。
医生:不客气,请稍等片刻,护士会带您去抽血。
拼音
Vietnamese
Bác sĩ: Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Dạo này tôi thấy không được khỏe, tôi muốn đi xét nghiệm máu.
Bác sĩ: Được rồi, trước tiên bạn hãy điền vào mẫu đơn xét nghiệm này. Bạn cần phải nhịn đói không?
Bệnh nhân: Nghĩa là nhịn đói như thế nào vậy ạ?
Bác sĩ: Nghĩa là trước khi xét nghiệm máu 8 tiếng, bạn không được ăn gì, chỉ được uống nước lọc thôi.
Bệnh nhân: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bác sĩ.
Bác sĩ: Không có gì, bạn cứ chờ một lát, y tá sẽ dẫn bạn đi xét nghiệm máu.
Cuộc trò chuyện 2
中文
医生:您好,请问有什么不舒服?
患者:我最近感觉身体不太好,想做个抽血化验。
医生:好的,请您先填写一下化验单。需要空腹吗?
患者:请问空腹是什么意思?
医生:就是指在抽血前八小时内不要进食,只可以喝白开水。
患者:明白了,谢谢医生。
医生:不客气,请稍等片刻,护士会带您去抽血。
Vietnamese
Bác sĩ: Chào bạn, bạn bị làm sao vậy?
Bệnh nhân: Dạo này tôi thấy không được khỏe, tôi muốn đi xét nghiệm máu.
Bác sĩ: Được rồi, trước tiên bạn hãy điền vào mẫu đơn xét nghiệm này. Bạn cần phải nhịn đói không?
Bệnh nhân: Nghĩa là nhịn đói như thế nào vậy ạ?
Bác sĩ: Nghĩa là trước khi xét nghiệm máu 8 tiếng, bạn không được ăn gì, chỉ được uống nước lọc thôi.
Bệnh nhân: Tôi hiểu rồi, cảm ơn bác sĩ.
Bác sĩ: Không có gì, bạn cứ chờ một lát, y tá sẽ dẫn bạn đi xét nghiệm máu.
Các cụm từ thông dụng
抽血化验
Xét nghiệm máu
Nền văn hóa
中文
在中国,抽血化验通常在医院或诊所进行。需要提前预约或挂号。
空腹抽血较为常见,一些项目必须空腹。
医院化验单需要仔细填写,以保证化验结果的准确性。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, xét nghiệm máu thường được thực hiện tại bệnh viện hoặc phòng khám. Thường cần đặt lịch hẹn trước hoặc đăng ký.
Xét nghiệm máu lúc đói khá phổ biến, một số xét nghiệm yêu cầu phải đói.
Mẫu đơn xét nghiệm của bệnh viện cần được điền đầy đủ và chính xác để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您需要做哪些项目的血液检查?
您的化验结果会在几天后出来?
请问化验结果出来后,如何获取?
拼音
Vietnamese
Bạn cần làm xét nghiệm máu những gì? Kết quả xét nghiệm máu của tôi sẽ có sau mấy ngày? Làm thế nào để tôi có thể lấy kết quả xét nghiệm máu?
Các bản sao văn hóa
中文
在与医生交流时,保持尊重和礼貌,不要使用粗俗的语言。询问化验结果时,应耐心等待,避免过度催促。
拼音
zai yu yisheng jiaoliu shi,baochi zunzhong he limei,buyaoshiyong cusude yuyan。xunwen huayan jieguo shi,ying naixin dengdai,bimian guodu cucu。
Vietnamese
Hãy giữ thái độ tôn trọng và lịch sự khi giao tiếp với bác sĩ, không sử dụng ngôn từ thô tục. Khi hỏi kết quả xét nghiệm, bạn nên kiên nhẫn chờ đợi và tránh giục giã quá mức.Các điểm chính
中文
本场景适用于所有年龄段和身份的人群。关键点在于了解空腹抽血的含义,以及如何与医生有效沟通。
拼音
Vietnamese
Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp. Điểm mấu chốt là hiểu được ý nghĩa của việc xét nghiệm máu lúc đói và cách giao tiếp hiệu quả với bác sĩ.Các mẹo để học
中文
反复练习对话,熟悉常用语句。
注意语气和语调,力求自然流畅。
可以根据实际情况,进行角色扮演练习。
拼音
Vietnamese
Luyện tập lại hội thoại nhiều lần để làm quen với các câu nói thường dùng. Chú ý giọng điệu và ngữ điệu, cố gắng nói một cách tự nhiên và trôi chảy. Có thể thực hiện bài tập đóng vai theo tình huống thực tế