拓展人脉 Mở rộng Mạng lưới Chuyên nghiệp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:您好,王先生,很高兴在今天的行业交流会上认识您。
王刚:您好,李先生,我也很高兴认识您。您的报告非常精彩,特别是关于跨境电商那部分,我受益匪浅。
李明:谢谢!王先生您在物流行业经验丰富,我们公司正准备拓展跨境业务,希望有机会能向您请教。
王刚:乐意之至!我很关注贵公司的发展,有机会我们可以深入交流。我的名片在这儿,方便的话,可以加个微信,以后沟通更方便。
李明:太好了!这是我的名片,也请您加我微信。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào ông Vương, rất vui được gặp ông tại buổi trao đổi ngành hôm nay.
Vương Cương: Xin chào ông Lý, tôi cũng rất vui được gặp ông. Bài thuyết trình của ông rất xuất sắc, đặc biệt là phần về thương mại điện tử xuyên biên giới; tôi đã học hỏi được rất nhiều.
Lý Minh: Cảm ơn ông! Ông Vương, ông có kinh nghiệm phong phú trong ngành hậu cần. Công ty chúng tôi đang chuẩn bị mở rộng hoạt động kinh doanh xuyên biên giới, và chúng tôi rất mong có cơ hội được học hỏi từ ông.
Vương Cương: Rất sẵn lòng! Tôi rất quan tâm đến sự phát triển của công ty ông; chúng ta có thể trao đổi sâu hơn nếu có cơ hội. Đây là danh thiếp của tôi. Nếu thuận tiện, chúng ta có thể thêm nhau vào WeChat để thuận tiện cho việc liên lạc trong tương lai.
Lý Minh: Tuyệt vời! Đây là danh thiếp của tôi, ông cũng hãy thêm tôi vào WeChat nhé.
Các cụm từ thông dụng
拓展人脉
Mở rộng mạng lưới chuyên môn
Nền văn hóa
中文
在中国,拓展人脉通常通过商务场合、行业活动、社交平台等多种方式进行。 建立人脉关系强调信任和长期合作,而非短期利益。 交换名片是商务场合的常见礼仪。微信是重要的社交工具,用于保持联系和沟通。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc mở rộng mạng lưới chuyên môn thường được thực hiện thông qua nhiều phương thức khác nhau, chẳng hạn như các sự kiện kinh doanh, các cuộc gặp gỡ trong ngành và các nền tảng truyền thông xã hội. Việc xây dựng mối quan hệ nhấn mạnh vào lòng tin và sự hợp tác lâu dài hơn là lợi ích ngắn hạn. Việc trao đổi danh thiếp là phép lịch sự phổ biến trong các dịp kinh doanh. WeChat là một công cụ truyền thông xã hội quan trọng được sử dụng để duy trì liên lạc và giao tiếp.
Các biểu hiện nâng cao
中文
精耕细作人脉关系
战略性地拓展人脉
建立互惠互利的长期合作关系
利用人脉资源创造新的机会
拼音
Vietnamese
Tăng cường các mối quan hệ then chốt
Mở rộng mạng lưới chuyên môn một cách chiến lược
Thiết lập các mối quan hệ hợp tác lâu dài cùng có lợi
Tận dụng nguồn lực mạng lưới để tạo ra các cơ hội mới
Các bản sao văn hóa
中文
避免在初次见面时过于直接地谈论商业利益,应注重建立信任和友好关系。
拼音
biànmiǎn zài chūcì miànjiàn shí guòyú zhíjiē de tánlùn shāngyè lìyì,yīng zhùzhòng jiànlì xìnrèn hé yǒuhǎo guānxi。
Vietnamese
Tránh thảo luận quá trực tiếp về lợi ích kinh doanh trong lần gặp đầu tiên; hãy tập trung vào việc xây dựng lòng tin và các mối quan hệ thân thiện.Các điểm chính
中文
拓展人脉需要长期坚持,多参加行业活动,积极与人交流。注意场合和方式,尊重他人。
拼音
Vietnamese
Mở rộng mạng lưới chuyên môn đòi hỏi sự kiên trì lâu dài, tham gia các sự kiện trong ngành và tích cực giao lưu với người khác. Chú trọng đến hoàn cảnh và cách thức, tôn trọng người khác.Các mẹo để học
中文
准备一些关于自己工作和兴趣的话题
练习用流利的中文自我介绍
学会倾听和提问
掌握一些商务社交礼仪
模拟练习不同的对话场景
拼音
Vietnamese
Chuẩn bị một số chủ đề về công việc và sở thích của bạn
Luyện tập tự giới thiệu trôi chảy bằng tiếng Trung
Học cách lắng nghe và đặt câu hỏi
Nắm vững một số phép tắc giao tiếp xã hội trong kinh doanh
Mô phỏng thực hành các tình huống hội thoại khác nhau