挂号预约 Lịch hẹn bệnh viện guà hào yùyuē

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

您好,我想预约一下明天上午的专家号。
好的,请问您想预约哪个科室的专家?
我想预约消化内科的李教授。
好的,请您提供一下您的姓名和身份证号码。
好的,我的姓名是张三,身份证号码是…

拼音

hǎo de, wǒ xiǎng yùyuē yīxià míngtiān shàngwǔ de zhuānjiā hào.
hǎo de, qǐngwèn nín xiǎng yùyuē nǎ ge kēshì de zhuānjiā?
wǒ xiǎng yùyuē xiāohuà nèikē de lǐ jiàoshòu.
hǎo de, qǐng nín tígōng yīxià nín de xìngmíng hé shēnfèn zhèng hàomǎ.
hǎo de, wǒ de xìngmíng shì zhāng sān, shēnfèn zhèng hàomǎ shì…

Vietnamese

Xin chào, tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ chuyên khoa vào sáng mai.
Được rồi, bác sĩ chuyên khoa của khoa nào bạn muốn đặt lịch hẹn?
Tôi muốn đặt lịch hẹn với Giáo sư Lý ở khoa tiêu hóa.
Được rồi, vui lòng cung cấp họ tên và số CMND của bạn.
Được rồi, tên tôi là Trương Tam, số CMND của tôi là…

Các cụm từ thông dụng

挂号预约

guà hào yùyuē

Đặt lịch hẹn

Nền văn hóa

中文

在中国,挂号预约通常在医院或诊所的挂号处进行,也可以通过电话或网络进行预约。预约时需要提供姓名、身份证号码、联系方式等信息。

预约通常需要提前几天或几周,尤其是看专家门诊。

挂号费和诊疗费需要在就诊当天支付。

拼音

zài zhōngguó, guà hào yùyuē tōngcháng zài yīyuàn huò zhěn suǒ de guà hào chù jìnxíng, yě kěyǐ tōngguò diànhuà huò wǎngluò jìnxíng yùyuē. yùyuē shí xūyào tígōng xìngmíng, shēnfèn zhèng hàomǎ, liánxì fāngshì děng xìnxī.

yùyuē tōngcháng xūyào tíqián jǐ tiān huò jǐ zhōu, yóuqí shì kàn zhuānjiā ménzhěn.

guà hào fèi hé zhěnliáo fèi xūyào zài jiùzhěn dāngtiān zhīfù.

Vietnamese

Tại Việt Nam, việc đặt lịch khám bệnh thường được thực hiện qua điện thoại hoặc trực tuyến. Bạn cần cung cấp tên, địa chỉ và các thông tin cần thiết khác. Thông thường, cần đặt lịch trước vài ngày hoặc vài tuần, đặc biệt là khi khám bệnh chuyên khoa. Phí khám bệnh thường được thanh toán vào ngày khám bệnh

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您是否有医保卡?

您方便提供您的电子病历吗?

请问您对预约时间还有什么其他的要求吗?

拼音

qǐngwèn nín shìfǒu yǒu yībǎo kǎ?

nín fāngbiàn tígōng nín de diànzǐ bìnglì ma?

qǐngwèn nín duì yùyuē shíjiān hái yǒu shénme qítā de yāoqiú ma?

Vietnamese

Bạn có thẻ bảo hiểm y tế không?

Bạn có thể cung cấp hồ sơ bệnh án điện tử của bạn không?

Bạn có yêu cầu nào khác về thời gian đặt lịch hẹn không?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在挂号过程中大声喧哗或插队,要保持秩序和礼貌。

拼音

bú yào zài guà hào guòchéng zhōng dàshēng xuānhuá huò chā duì, yào bǎochí zhìxù hé lǐmào.

Vietnamese

Đừng gây tiếng ồn hoặc chen ngang hàng đợi trong quá trình đặt lịch hẹn; hãy giữ trật tự và lịch sự.

Các điểm chính

中文

使用场景:在医院或诊所进行挂号预约。年龄/身份适用性:所有年龄段和身份的人都可以使用。常见错误提醒:提供错误的信息,例如姓名或身份证号码。

拼音

shǐyòng chǎngjǐng: zài yīyuàn huò zhěn suǒ jìnxíng guà hào yùyuē. niánlíng/shēnfèn shìyòng xìng: suǒyǒu niánlíng duàn hé shēnfèn de rén dōu kěyǐ shǐyòng. chángjiàn cuòwù tíxǐng: tígōng cuòwù de xìnxī, lìrú xìngmíng huò shēnfèn zhèng hàomǎ.

Vietnamese

Tình huống sử dụng: Đặt lịch hẹn tại bệnh viện hoặc phòng khám. Khả năng áp dụng độ tuổi/thân phận: Áp dụng cho tất cả độ tuổi và thân phận. Lỗi thường gặp: Cung cấp thông tin sai lệch, ví dụ như tên hoặc số CMND.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情况下的对话,例如预约不同科室的医生、预约不同时间的号等等。

可以和朋友或家人进行角色扮演练习。

可以观看一些相关的视频,学习更自然的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng qíngkuàng xià de duìhuà, lìrú yùyuē bùtóng kēshì de yīshēng, yùyuē bùtóng shíjiān de hào děngděng.

kěyǐ hé péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn liànxí.

kěyǐ guān kàn yīxiē xiāngguān de shìpín, xuéxí gèng zìrán de biǎodá fāngshì.

Vietnamese

Thực hành hội thoại cho các tình huống khác nhau, ví dụ như đặt lịch hẹn với bác sĩ ở các khoa khác nhau hoặc vào các thời điểm khác nhau. Có thể nhập vai cùng bạn bè hoặc người thân trong gia đình. Có thể xem một số video liên quan để học hỏi cách diễn đạt tự nhiên hơn