接种疫苗 Tiêm chủng jiē zhòng yì miáo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

护士:您好,请问您是来接种疫苗的吗?
李先生:是的,我是来接种流感疫苗的。
护士:好的,请您出示您的身份证和健康码。
李先生:好的,给您。
护士:请您稍等一下,我帮您登记一下信息。
李先生:好的,谢谢。
护士:登记好了,请您到那边去接种疫苗。
李先生:好的,谢谢您。
护士:不客气,请您接种完疫苗后稍作休息。

拼音

hushi:nin hao,qingwen nin shi lai jiezhongyimiaode ma?
li xiangsheng:shi de,wo shi lai jiezhong liugan yimiaode。
hushi:hao de,qing nin chushi nin de shenfenzheng he jiankangma。
li xiangsheng:hao de,gei nin。
hushi:qing nin shao deng yixia,wo bang nin dengji yixia xinxi。
li xiangsheng:hao de,xiexie。
hushi:dengji hao le,qing nin dao bianbian qu jiezhong yimiao。
li xiangsheng:hao de,xiexie nin。
hushi:bu keqi,qing nin jiezhong wan yimiao hou shao zuo xiu xi。

Vietnamese

Y tá: Chào bạn, bạn đến để tiêm phòng vắc xin phải không?
Ông Lý: Vâng, tôi đến để tiêm phòng vắc xin cúm.
Y tá: Được rồi, vui lòng xuất trình chứng minh thư và mã y tế của bạn.
Ông Lý: Vâng, đây ạ.
Y tá: Vui lòng chờ một lát, tôi sẽ đăng ký thông tin của bạn.
Ông Lý: Vâng, cảm ơn bạn.
Y tá: Đã đăng ký xong. Vui lòng đến khu vực kia để tiêm phòng.
Ông Lý: Vâng, cảm ơn bạn.
Y tá: Không có gì, vui lòng nghỉ ngơi một lát sau khi tiêm phòng.

Các cụm từ thông dụng

接种疫苗

jie zhong yi miao

Tiêm chủng

Nền văn hóa

中文

在中国,接种疫苗通常在医院、社区卫生服务中心或接种点进行。需要携带身份证件和健康码。接种疫苗前,需要进行健康咨询,了解疫苗的相关信息和接种后的注意事项。

接种疫苗是免费的或者价格相对低廉,大部分人都会选择去正规的医疗机构接种疫苗。

拼音

zai zhongguo,jiezhongyimiao tongchang zai yi yuan,shequ weisheng fuwu zhongxin huo jiezhongdian jinxing。xuyao chandai shenfenjian he jiankangma。jiezhongyimiao qian,xuyao jinxing jiankang zixun,lejie yimiao dexiangguan xinxi he jiezhong hou de zhuyi shixiang。

jiezhong yimiao shi mianfeide huozhe jiage xiangdui dilián,daduoren dou hui xuanze qu zhenggui de yiliaogou jiezhong yimiao

Vietnamese

Tại Trung Quốc, tiêm chủng vắc xin thường được thực hiện tại bệnh viện, trung tâm y tế cộng đồng hoặc các điểm tiêm chủng được chỉ định. Bạn cần mang theo chứng minh thư và mã y tế. Trước khi tiêm chủng, thường cần có sự tư vấn về sức khỏe để hiểu thông tin liên quan đến vắc xin và các biện pháp phòng ngừa sau khi tiêm chủng.

Tiêm chủng vắc xin miễn phí hoặc tương đối rẻ. Hầu hết mọi người chọn tiêm chủng tại các cơ sở y tế thông thường

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您需要接种哪些疫苗?

除了常规疫苗,您还有什么其他的疫苗接种需求?

接种疫苗后需要注意哪些事项,请您详细说明?

拼音

qing wen nin xuyao jiezhong na xie yimiao?

chu le changgui yimiao,nin hai you shenme qita de yimiao jiezhong xuqiu?

jiezhongyimiao hou xuyao zhuyi na xie shixiang,qing nin xiangxi shuoming?

Vietnamese

Bạn cần tiêm phòng những loại vắc xin nào?

Ngoài các vắc xin thông thường, bạn còn có nhu cầu tiêm chủng nào khác không?

Sau khi tiêm phòng cần lưu ý những điểm nào, bạn vui lòng giải thích chi tiết?

Các bản sao văn hóa

中文

在中国,询问个人健康信息要谨慎,除非是医护人员或有密切关系的人。

拼音

zai zhongguo,xunwen geren jiankang xinxi yao jinshen,chufei shi yihuren yuanyuan huo you mieqie guanxi de ren。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, nên thận trọng khi hỏi về thông tin sức khỏe cá nhân, trừ khi bạn là nhân viên y tế hoặc có mối quan hệ thân thiết với người đó.

Các điểm chính

中文

接种疫苗前要告知医生自身健康状况,例如是否有过敏史、正在服用的药物等。

拼音

jiezhong yimiao qian yao gaobao yisheng zishen jiankang zhuangkuang,liru shifou you guomin shi,zhengzai fuyong de yaowu deng。

Vietnamese

Trước khi tiêm phòng, hãy thông báo cho bác sĩ về tình trạng sức khỏe của bạn, ví dụ như tiền sử dị ứng, thuốc đang sử dụng, v.v.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演练习,模拟真实场景。

练习时,注意语气和语调的变化,使其更加自然流畅。

多与母语为英语的人练习对话,以提高英语口语能力。

拼音

duo jinxing juesebanyan lianxi,moni zhenshicangjing。

lianxi shi,zhuyi yuqi he yudiiao de bianhua,shiqi gengjia ziran liuchang。

duo yu muyu wei yingyu de ren lianxi duihua,yi ti gao yingyu kouyu nengli。

Vietnamese

Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống thực tế.

Khi thực hành, hãy chú ý đến sự thay đổi giọng điệu và ngữ điệu để làm cho nó tự nhiên và trôi chảy hơn.

Thực hành trò chuyện với người bản ngữ tiếng Anh để nâng cao khả năng nói tiếng Anh của bạn