描述家庭聚餐 Mô tả bữa tối gia đình Miáoshù jiātíng jù cān

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

爸爸:今晚我们家聚餐,庆祝奶奶的生日!
妈妈:太好了,我已经准备好了丰盛的晚餐。
爷爷:今晚的菜真香啊,都是我的最爱。
奶奶:谢谢大家,我很开心。
哥哥:奶奶,生日快乐!
爸爸:来,大家一起举杯,祝奶奶生日快乐!

拼音

Baba:Jinwan women jia ju can, qingzhu nainai de shengri!
Mama:Tai hao le, wo yijing zhunbei hao le fengsheng de wancan。
Yeye:Jinwan de cai zhen xiang a, dou shi wo de zui ai。
Nai nai:Xiexie da jia, wo hen kaixin。
Gege:Nai nai, shengri kuaile!
Baba:Lai, da jia yiqi ju bei, zhu nai nai shengri kuaile!

Vietnamese

Bố: Tối nay cả nhà mình ăn tối cùng nhau để chúc mừng sinh nhật bà ngoại!
Mẹ: Tuyệt vời, con đã chuẩn bị một bữa tối thịnh soạn rồi.
Ông nội: Mùi đồ ăn tối nay thơm quá, toàn món khoái khẩu của ông cả.
Bà ngoại: Cảm ơn mọi người, bà rất vui.
Anh trai: Chúc mừng sinh nhật bà ngoại!
Bố: Nào, mọi người cùng nâng ly chúc mừng sinh nhật bà ngoại nhé!

Cuộc trò chuyện 2

中文

奶奶:小明,来,多吃点菜。
小明:谢谢奶奶,奶奶做的菜太好吃了!
妈妈:慢点吃,别噎着了。
小明:嗯,知道了。
爸爸:小明,你最近学习怎么样?

拼音

Nai nai:Xiaoming,lai,duo chi dian cai。
Xiaoming:Xiexie nai nai,nai nai zuo de cai tai hao chi le!
Mama:Man dian chi,bie ye zhao le。
Xiaoming:En,zhidao le。
Baba:Xiaoming,ni zuijin xuexi zen me yang?

Vietnamese

Bà: Tiểu Minh, lại đây, ăn thêm rau nữa nào.
Tiểu Minh: Cảm ơn bà, đồ bà nấu ngon quá!
Mẹ: Ăn chậm thôi kẻo bị sặc.
Tiểu Minh: Ừ, con biết rồi.
Bố: Tiểu Minh, dạo này học hành thế nào rồi?

Cuộc trò chuyện 3

中文

哥哥:这个红烧肉真好吃,你做的?
妈妈:是啊,这是我家的祖传秘方。
姐姐:哇,这秘方真厉害!
妈妈:有机会教你,你也可以做给你男朋友吃。
哥哥:好啊!

拼音

Gege:Zhege hongshao rou zhen hao chi,ni zuo de?
Mama:Shi a,zhe shi wo jia de zu chuan mimi fang。
Jiejie:Wa,zhe mimi fang zhen li hai!
Mama:You ji hui jiao ni,ni ye ke yi zuo gei ni nan peng you chi。
Gege:Hao a!

Vietnamese

Anh trai: Thịt kho tàu này ngon quá, chị nấu à?
Mẹ: Ừ, đây là bí quyết gia truyền nhà mình.
Chị gái: Ôi, bí quyết này tuyệt vời quá!
Mẹ: Có dịp chị sẽ dạy em, em cũng có thể nấu cho bạn trai em nữa.
Anh trai: Tuyệt!

Các cụm từ thông dụng

家庭聚餐

Jiā tíng jù cān

Bữa tối gia đình

Nền văn hóa

中文

家庭聚餐在中国文化中非常重要,是家庭成员联络感情、增进亲情的重要方式。通常会在节假日或特殊日子举行。

聚餐的菜肴通常丰富多样,体现了中国饮食文化的博大精深。

家庭成员在聚餐中会互相照顾,体现了中国家庭的和睦与温馨。

正式场合与非正式场合的聚餐区别主要体现在菜肴的精致程度、餐桌的布置以及谈话内容上。正式场合的聚餐通常会更讲究礼仪,而非正式场合的聚餐则更随意。

拼音

Jiātíng jù cān zài Zhōngguó wénhuà zhōng fēicháng zhòngyào, shì jiātíng chéngyuán liánluò gǎnqíng、zēngjìn qīn qíng de zhòngyào fāngshì。Tóngcháng huì zài jiérì huò tèshū rìzi jǔxíng。

Jù cān de càiyáo tóngcháng fēngfù duōyàng, tǐxiàn le Zhōngguó yǐnshí wénhuà de bó dà jīngshēn。

Jiātíng chéngyuán zài jù cān zhōng huì hùxiāng zhàogù, tǐxiàn le Zhōngguó jiātíng de hémù yǔ wēnxīn。

Zhèngshì chǎnghé yǔ fēi zhèngshì chǎnghé de jù cān quēbié zhǔyào tǐxiàn zài càiyáo de jīngzhì chéngdù、cānzhuō de bùzhì yǐjí tán huà nèiróng shàng。Zhèngshì chǎnghé de jù cān tóngcháng huì gèng jiǎngjiū lǐyí, ér fēi zhèngshì chǎnghé de jù cān zé gèng suíyì。

Vietnamese

Bữa cơm gia đình rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc. Đây là một cách quan trọng để các thành viên trong gia đình kết nối với nhau và thắt chặt tình cảm gia đình. Thông thường được tổ chức trong các ngày lễ hoặc những dịp đặc biệt. Món ăn được phục vụ trong bữa cơm gia đình thường đa dạng và phong phú, phản ánh sự giàu có và chiều sâu của văn hóa ẩm thực Trung Quốc. Các thành viên trong gia đình thường chăm sóc lẫn nhau trong bữa cơm gia đình, phản ánh sự hài hòa và ấm áp của các gia đình Trung Quốc. Sự khác biệt giữa bữa cơm gia đình trang trọng và không trang trọng chủ yếu nằm ở mức độ tinh tế của các món ăn, cách bày trí bàn ăn và các chủ đề trò chuyện. Bữa cơm gia đình trang trọng thường trang trọng hơn, trong khi bữa cơm gia đình không trang trọng thì thoải mái hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

这顿饭真是宾主尽欢。

今晚的聚餐气氛融洽,其乐融融。

我们一边吃着丰盛的晚餐,一边畅谈家常。

拼音

Zhè dùn fàn zhēnshi bīnzhǔ jìnhuān。

Jīnwǎn de jùcān qìfēn róngqià, qí lè róngróng。

Wǒmen yībiān chīzhe fēngshèng de wǎncān, yībiān chàngtán jiācháng。

Vietnamese

Bữa ăn tối này thực sự rất thành công. Không khí bữa tối tối nay rất hài hòa và vui vẻ. Chúng tôi đã cùng nhau thưởng thức bữa tối thịnh soạn và trò chuyện về những chuyện gia đình.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论敏感话题,例如政治、宗教等。注意长幼有序,尊重长辈。不要大声喧哗,保持餐桌礼仪。

拼音

Bìmiǎn tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì、zōngjiào děng。Zhùyì cháng yòu yǒuxù, zūnzhòng chángbèi。Bùyào dàshēng xuānhuá, bǎochí cānzhuō lǐyí。

Vietnamese

Tránh thảo luận về những chủ đề nhạy cảm, chẳng hạn như chính trị, tôn giáo, v.v… Chú ý thứ bậc tuổi tác, tôn trọng người lớn tuổi. Không nói to, giữ phép lịch sự trên bàn ăn.

Các điểm chính

中文

适用于家庭成员之间的日常交流,尤其是聚餐场景。注意语言的正式程度,根据场合和对象灵活调整。

拼音

Shìyòng yú jiātíng chéngyuán zhī jiān de rìcháng jiāoliú, yóuqí shì jùcān chǎngjǐng。Zhùyì yǔyán de zhèngshì chéngdù, gēnjù chǎnghé hé duìxiàng línghuó tiáo zhěng。

Vietnamese

Thích hợp cho việc giao tiếp hàng ngày giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là trong các khung cảnh bữa tối gia đình. Chú ý đến mức độ trang trọng của ngôn ngữ và điều chỉnh một cách linh hoạt tùy thuộc vào hoàn cảnh và đối tượng.

Các mẹo để học

中文

多练习不同类型的家庭聚餐对话,例如正式场合和非正式场合的对话。

尝试用不同的语气和表达方式来表达相同的意思。

可以邀请家人或朋友一起练习,模拟真实的场景。

注意观察中国家庭聚餐的习惯和礼仪,并在练习中体现出来。

拼音

Duō liànxí bùtóng lèixíng de jiātíng jùcān duìhuà, lìrú zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé de duìhuà。

Chángshì yòng bùtóng de yǔqì hé biǎodá fāngshì lái biǎodá xiāngtóng de yìsi。

Kěyǐ yāoqǐng jiārén huò péngyǒu yīqǐ liànxí, mónǐ zhēnshí de chǎngjǐng。

Zhùyì guānchá Zhōngguó jiātíng jùcān de xíguàn hé lǐyí, bìng zài liànxí zhōng tǐxiàn chūlái。

Vietnamese

Hãy luyện tập nhiều các kiểu hội thoại bữa tối gia đình khác nhau, ví dụ như hội thoại trang trọng và không trang trọng. Hãy thử dùng nhiều giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau để diễn đạt cùng một ý nghĩa. Bạn có thể mời người thân hoặc bạn bè cùng luyện tập, mô phỏng các tình huống thực tế. Hãy chú ý quan sát những thói quen và phép tắc trong bữa tối gia đình người Trung Quốc và thể hiện điều đó trong quá trình luyện tập.