描述监护关系 Mô tả mối quan hệ giám hộ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:李阿姨,您最近身体好吗?
B:还行,就是年纪大了,有点小毛病。还好小明经常来看我,帮我做家务,我很放心。
C:小明真孝顺!现在年轻人这么忙,能抽出时间照顾老人不容易。
A:是啊,他父母工作都很忙,小明主动承担起照顾李阿姨的责任,真的值得表扬。
B:是啊,我很感激他。他就像我的亲儿子一样。
C:看得出来,你们感情很好。
拼音
Vietnamese
A: Dì Li, dạo này sức khỏe dì thế nào?
B: Khá tốt, chỉ là tuổi già nên có vài chứng bệnh nhỏ. May mà Xiaoming hay đến thăm và giúp dì làm việc nhà, dì rất yên tâm.
C: Xiaoming thật hiếu thảo! Giới trẻ bây giờ bận rộn như vậy, muốn dành thời gian chăm sóc người già không dễ chút nào.
A: Đúng vậy, bố mẹ cậu ấy đều rất bận rộn, Xiaoming chủ động đảm nhiệm việc chăm sóc dì Li, quả thật đáng khen.
B: Vâng, dì rất biết ơn cậu ấy. Cậu ấy như con trai ruột của dì vậy.
C: Rõ ràng là hai dì cháu rất thương yêu nhau.
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:王大爷,您腿脚不方便,平时都是谁照顾您?
B:我女儿小丽,她工作虽然忙,但每天都抽时间来看我,帮我买菜做饭,打扫卫生。
C:小丽真孝顺,现在年轻人能做到这样,很不容易。
A:是啊,她很懂事,我老了能有她照顾,我很欣慰。
B:我们母女感情很好,她愿意照顾我,我很幸福。
拼音
Vietnamese
A: Chú Vương, chú đi lại khó khăn, thường ngày ai chăm sóc chú?
B: Con gái tôi, Xiaoli. Dù công việc bận rộn nhưng mỗi ngày cháu đều dành thời gian đến thăm, giúp chú mua đồ ăn, nấu cơm và dọn dẹp nhà cửa.
C: Xiaoli thật hiếu thảo, bây giờ người trẻ mà làm được như vậy không dễ chút nào.
A: Đúng thế, cháu rất hiểu chuyện. Tôi già rồi, có cháu chăm sóc khiến tôi thấy rất an lòng.
B: Mẹ con tôi rất thương yêu nhau, cháu sẵn sàng chăm sóc tôi, tôi thấy rất hạnh phúc.
Các cụm từ thông dụng
监护人
Người giám hộ
Nền văn hóa
中文
在中国的传统文化中,家庭成员之间互相照顾是很普遍的现象,特别是子女照顾父母。这种行为被视为孝顺的表现,受到社会的高度赞扬。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, việc các thành viên trong gia đình chăm sóc lẫn nhau là điều rất phổ biến, đặc biệt là con cái chăm sóc cha mẹ. Hành động này được coi là biểu hiện của lòng hiếu thảo và được xã hội ca ngợi rất cao
Các biểu hiện nâng cao
中文
监护权的归属
监护人的责任与义务
监护人的权利
监护人变更程序
拼音
Vietnamese
Phân công quyền giám hộ
Trách nhiệm và nghĩa vụ của người giám hộ
Quyền của người giám hộ
Thủ tục thay đổi người giám hộ
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视或负面色彩的词语来描述监护关系,例如将监护人称作“包办者”或“控制者”。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshì huò fùmiàn sècǎi de cíyǔ lái miáoshù jiānhù guānxi,lìrú jiāng jiānhù rén chēng zuò “bāobàn zhě” huò “kòngzhì zhě”。
Vietnamese
Tránh sử dụng các từ ngữ mang tính phân biệt đối xử hoặc tiêu cực để mô tả mối quan hệ giám hộ, ví dụ như gọi người giám hộ là "người kiểm soát" hoặc "kẻ thao túng".Các điểm chính
中文
描述监护关系时,需要明确监护人的身份、监护关系的建立时间、监护范围以及监护人的责任和义务。需要注意的是,监护关系并非仅仅指亲子关系,也包括其他类型的监护关系,例如:祖父母、外祖父母对孙子女的监护、其他亲属对未成年人的监护、以及国家或社会组织对孤儿的监护等。
拼音
Vietnamese
Khi mô tả mối quan hệ giám hộ, cần phải làm rõ thân phận của người giám hộ, thời điểm thiết lập mối quan hệ giám hộ, phạm vi giám hộ cũng như trách nhiệm và nghĩa vụ của người giám hộ. Cần lưu ý rằng mối quan hệ giám hộ không chỉ đơn thuần là mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, mà còn bao gồm các loại mối quan hệ giám hộ khác, ví dụ như: ông bà, cụ cố chăm sóc cháu chắt, người thân khác chăm sóc trẻ vị thành niên, cũng như nhà nước hoặc các tổ chức xã hội chăm sóc trẻ mồ côi, v.v.Các mẹo để học
中文
多进行角色扮演,模拟不同的监护关系场景。
与朋友或家人一起练习,互相纠正发音和表达。
尝试用不同的方式来描述监护关系,例如用故事、图表或表格等方式。
拼音
Vietnamese
Thực hành đóng vai để mô phỏng các tình huống khác nhau về mối quan hệ giám hộ.
Thực hành cùng bạn bè hoặc người thân và sửa chữa lẫn nhau về cách phát âm và cách diễn đạt.
Cố gắng mô tả mối quan hệ giám hộ bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ như sử dụng câu chuyện, biểu đồ hoặc bảng