支付车费 Thanh toán phí di chuyển
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:师傅,到机场多少钱?
B:大概一百块,支付宝微信都可以。
C:好的,我支付宝支付。
A:请扫码支付。
B:支付成功,谢谢!
C:谢谢师傅!
拼音
Vietnamese
A: Anh ơi, đi sân bay hết bao nhiêu tiền?
B: Khoảng một trăm nhân dân tệ, có thể dùng Alipay hoặc WeChat.
C: Được rồi, tôi sẽ trả bằng Alipay.
A: Vui lòng quét mã QR.
B: Thanh toán thành công, cảm ơn!
C: Cảm ơn anh!
Các cụm từ thông dụng
支付车费
Trả tiền xe
Nền văn hóa
中文
在中国,使用移动支付非常普遍,几乎所有交通工具都可以使用支付宝或微信支付车费。
在非正式场合,可以直接称呼出租车司机为“师傅”。
支付完成后,通常会说“谢谢”表示感谢。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, thanh toán di động rất phổ biến; hầu hết các phương tiện giao thông đều chấp nhận Alipay hoặc WeChat để thanh toán phí.
Trong bối cảnh không chính thức, người lái taxi thường được gọi là "Anh."
Sau khi thanh toán, thường nói "Cảm ơn" để bày tỏ lòng biết ơn
Các biểu hiện nâng cao
中文
请问您支持哪种支付方式?
不好意思,我的手机支付有点问题,请问您能否接受现金?
本次车费一共多少,请出示一下发票?
拼音
Vietnamese
Anh/chị có chấp nhận hình thức thanh toán nào không ạ?
Chân thành xin lỗi, tôi đang gặp chút vấn đề với thanh toán di động. Anh/chị có thể chấp nhận tiền mặt được không ạ?
Tổng chi phí chuyến đi này là bao nhiêu ạ, anh/chị có thể xuất trình hoá đơn được không ạ?
Các bản sao văn hóa
中文
不要在支付过程中与司机发生争执,保持冷静和礼貌。
拼音
bùyào zài zhīfù guòchéng zhōng yǔ sījī fāshēng zhēngzhí,bǎochí língjìng hé lǐmào。
Vietnamese
Tránh tranh cãi với tài xế trong quá trình thanh toán; hãy giữ bình tĩnh và lịch sự.Các điểm chính
中文
在中国乘坐交通工具,移动支付非常便捷,建议使用支付宝或微信。提前准备好支付码,避免因支付问题耽误时间。
拼音
Vietnamese
Thanh toán di động rất tiện lợi cho việc đi lại ở Trung Quốc; nên sử dụng Alipay hoặc WeChat. Hãy chuẩn bị mã thanh toán trước để tránh bị trì hoãn do vấn đề thanh toán.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的支付车费对话,例如在出租车、公交车、地铁等不同场景下。
尝试用不同的支付方式进行模拟练习。
可以邀请朋友一起练习,扮演不同的角色。
拼音
Vietnamese
Thực hành trả tiền xe trong các tình huống khác nhau, ví dụ như trên taxi, xe buýt và tàu điện ngầm.
Thử mô phỏng quy trình với các phương thức thanh toán khác nhau.
Bạn có thể mời bạn bè cùng thực hành, đóng vai các nhân vật khác nhau