无障碍电梯 Thang máy dành cho người khuyết tật Wú zàng'ài diàn tí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问去几楼?
B:您好,请问去五楼吗?
A:是的,请问电梯在哪里?
B:请走这边,无障碍电梯就在前面。
A:谢谢!
B:不客气!

拼音

A:Nín hǎo, qǐngwèn qù jǐ lóu?
B:Nín hǎo, qǐngwèn qù wǔ lóu ma?
A:Shì de, qǐngwèn diàn tí zài nǎlǐ?
B:Qǐng zǒu zhè biān, wú zàng'ài diàn tí jiù zài qiánmiàn.
A:Xièxie!
B:Bù kèqì!

Vietnamese

A: Chào bạn, bạn đi tầng mấy?
B: Chào bạn, bạn đi tầng năm à?
A: Vâng, làm ơn. Thang máy ở đâu?
B: Mời bạn đi lối này, thang máy thuận tiện cho người khuyết tật ở đằng trước.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,这个电梯可以使用轮椅吗?
B:可以的,这是无障碍电梯,专门为行动不便人士设计的。
A:太好了,谢谢您!
B:不客气,祝您旅途愉快!
A:谢谢!

拼音

A:Qǐngwèn, zhège diàn tí kěyǐ shǐyòng lún yǐ ma?
B:Kěyǐ de, zhè shì wú zàng'ài diàn tí, zhuānmén wèi xíngdòng bùbiàn rénshì shèjì de.
A:Tài hǎo le, xièxie nín!
B:Bù kèqì, zhù nín lǚtú yúkuài!
A:Xièxie!

Vietnamese

A: Xin lỗi bạn, thang máy này có dùng được cho xe lăn không?
B: Được chứ, đây là thang máy dành cho người khuyết tật, được thiết kế đặc biệt cho những người gặp khó khăn khi di chuyển.
A: Tuyệt vời, cám ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi tốt lành!
A: Cảm ơn bạn!

Cuộc trò chuyện 3

中文

A:请问,这个电梯的按钮设计方便残疾人使用吗?
B:是的,按钮更大、更突出,方便视力或行动不便的人士使用。
A:谢谢,我了解了。
B:不客气,希望您使用愉快。
A:谢谢!

拼音

A:Qǐngwèn, zhège diàn tí de ànniǔ shèjì fāngbiàn cánjírén shǐyòng ma?
B:Shì de, ànniǔ gèng dà、gèng tūchū, fāngbiàn shìlì huò xíngdòng bùbiàn de rénshì shǐyòng.
A:Xièxie, wǒ liǎojiě le.
B:Bù kèqì, xīwàng nín shǐyòng yúkuài.
A:Xièxie!

Vietnamese

A: Lỗi cho mình hỏi, thiết kế nút bấm của thang máy này có dễ sử dụng cho người khuyết tật không?
B: Có chứ, các nút bấm lớn hơn, nổi bật hơn, giúp người khiếm thị hoặc người khó khăn trong di chuyển dễ sử dụng hơn.
A: Cảm ơn bạn, mình hiểu rồi.
B: Không có gì, chúc bạn sử dụng thoải mái.
A: Cảm ơn bạn!

Các cụm từ thông dụng

无障碍电梯

wú zàng'ài diàn tí

thang máy thuận tiện cho người khuyết tật

轮椅通道

lún yǐ tōngdào

đường dành cho xe lăn

残疾人专用

cánjírén zhuānyòng

dành riêng cho người khuyết tật

行动不便

xíngdòng bùbiàn

khó khăn khi di chuyển

方便使用

fāngbiàn shǐyòng

dễ sử dụng

Nền văn hóa

中文

中国越来越重视无障碍设施建设,无障碍电梯在公共场所越来越常见。

在使用无障碍电梯时,应注意礼让行动不便的人士。

无障碍电梯的设计也体现了中国对残疾人权益的重视。

拼音

Zhōngguó yuè lái yuè zhòngshì wú zàng'ài shèshī jiàn shè, wú zàng'ài diàn tí zài gōnggòng chǎngsuǒ yuè lái yuè chángjiàn.

Zài shǐyòng wú zàng'ài diàn tí shí, yīng zhùyì lǐ ràng xíngdòng bùbiàn de rénshì.

Wú zàng'ài diàn tí de shèjì yě tǐxiàn le Zhōngguó duì cánjírén quyán yì de zhòngshì。

Vietnamese

Việt Nam ngày càng chú trọng đến việc xây dựng các cơ sở vật chất không gây cản trở, và thang máy thuận tiện cho người khuyết tật đang trở nên phổ biến hơn ở các nơi công cộng. Khi sử dụng thang máy này, chúng ta cần lưu ý nhường chỗ cho những người gặp khó khăn khi di chuyển. Thiết kế thang máy cũng phản ánh sự quan tâm của Việt Nam đối với quyền của người khuyết tật.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问,该电梯是否配备有语音提示系统?

请问,电梯内是否有紧急呼叫按钮?

请问,电梯的承重是多少?

拼音

Qǐngwèn, gāi diàn tí shìfǒu pèibèi yǒu yǔyīn tíshì xìtǒng? Qǐngwèn, diàn tí nèi shìfǒu yǒu jǐnjí hūjiào ànniǔ? Qǐngwèn, diàn tí de chéngzhòng shì duōshao?

Vietnamese

Cho mình hỏi, thang máy này có hệ thống hướng dẫn bằng giọng nói không? Trong thang máy có nút gọi khẩn cấp không? Khả năng chịu tải trọng của thang máy là bao nhiêu?

Các bản sao văn hóa

中文

在乘坐电梯时,不要大声喧哗,保持安静。要尊重其他乘客,尤其是有行动不便人士时,应主动让座。不要随意乱按电梯按钮。

拼音

Zài chéngzuò diàn tí shí, bùyào dàshēng xuānhuá, bǎochí ānjìng. Yào zūnjòng qítā chéngkè, yóuqí shì yǒu xíngdòng bùbiàn rénshì shí, yīng zhǔdòng ràng zuò. Bùyào suíyì luàn àn diàn tí ànniǔ.

Vietnamese

Khi đi thang máy, không nên nói to, hãy giữ trật tự. Cần tôn trọng những hành khách khác, đặc biệt là những người gặp khó khăn khi di chuyển, nên chủ động nhường chỗ. Không được tùy tiện nhấn các nút bấm của thang máy.

Các điểm chính

中文

无障碍电梯的设计旨在方便残疾人及行动不便人士使用,其特点包括:宽敞的车厢空间、易于使用的按钮、语音提示以及紧急呼叫按钮等。使用时应注意礼让,并避免随意乱按按钮。老年人、残疾人及行动不便人士均适用。

拼音

Wú zàng'àidiàn tí de shèjì zài zhǐ fāngbiàn cánjírén jí xíngdòng bùbiàn rénshì shǐyòng, qí tèdiǎn bāokuò: kuānchang de chēxiāng kōngjiān、yì yú shǐyòng de ànniǔ、yǔyīn tíshì yǐjí jǐnjí hūjiào ànniǔ děng. Shǐyòng shí yīng zhùyì lǐ ràng, bìng bìmiǎn suíyì luàn àn ànniǔ. Lǎoniánrén、cánjírén jí xíngdòng bùbiàn rénshì jūn shìyòng.

Vietnamese

Thang máy thuận tiện cho người khuyết tật được thiết kế để giúp người khuyết tật và những người khó khăn khi di chuyển dễ sử dụng hơn. Đặc điểm của nó bao gồm: khoang rộng rãi, nút bấm dễ sử dụng, hướng dẫn bằng giọng nói và nút gọi khẩn cấp. Khi sử dụng, nên chú ý nhường đường và tránh bấm các nút bấm tùy tiện. Thích hợp cho người già, người khuyết tật và những người gặp khó khăn khi di chuyển.

Các mẹo để học

中文

多与外国人练习对话,注意语调和表达方式。

在实际场景中练习,提高反应速度和应对能力。

学习一些常用的礼貌用语,例如“请问”、“谢谢”、“对不起”等。

可以准备一些相关的图片或视频辅助练习。

拼音

Duō yǔ wàiguórén liànxí duìhuà, zhùyì yǔdiào hé biǎodá fāngshì. Zài shíjì chǎngjǐng zhōng liànxí, tígāo fǎnyìng sùdù hé yìngduì nénglì. Xuéxí yīxiē chángyòng de lǐmào yòngyǔ, lìrú “qǐngwèn”、“xièxie”、“duìbuqǐ” děng. Kěyǐ zhǔnbèi yīxiē xiāngguān de túpiàn huò shìpín fǔzhù liànxí。

Vietnamese

Hãy luyện tập hội thoại với người bản ngữ, chú ý đến ngữ điệu và cách diễn đạt. Luyện tập trong những tình huống thực tế để nâng cao tốc độ phản ứng và khả năng xử lý tình huống. Học một số lời nói lịch sự thường dùng, ví dụ như “Làm ơn”, “Cảm ơn”, “Xin lỗi”, v.v... Có thể chuẩn bị một số hình ảnh hoặc video liên quan để hỗ trợ việc luyện tập.