无障碍设施 Cơ sở vật chất phục vụ người khuyết tật Wú zhàng'ài shèshī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问地铁站有无障碍设施吗?
B:您好,有的。我们地铁站设有轮椅坡道、盲道、升降电梯等无障碍设施,方便残疾人士出行。
A:太好了!请问这些设施的位置在哪里?
B:轮椅坡道在每个站台的入口处,盲道沿路指示到站台和出站口,升降电梯在站台和站厅之间。您可以参考站台上的指示牌。
A:谢谢!
B:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

A:nínhǎo,qǐngwèn dìtiě zhàn yǒu wú zhàng'ài shèshī ma?
B:nínhǎo,yǒu de. wǒmen dìtiě zhàn shè yǒu lúnchí pōdào、mǎngdào、shēngjiàng diàn tí děng wú zhàng'ài shèshī,fāngbiàn cánjí rénshì chūxíng.
A:tài hǎole!qǐngwèn zhèxiē shèshī de wèizhì zài nǎlǐ?
B:lúnchí pōdào zài měi gè zhàntái de rùkǒu chù,mǎngdào yán lù zhǐshì dào zhàntái hé chūzhàn kǒu,shēngjiàng diàn tí zài zhàntái hé zhàn tīng zhī jiān. nín kěyǐ cānkǎo zhàntái shàng de zhǐshì pái.
A:xièxie!
B:bù kèqì,zhù nín lǚtú yúkuài!

Vietnamese

A: Chào bạn, ga tàu điện ngầm có trang thiết bị hỗ trợ người khuyết tật không?
B: Chào bạn, có ạ. Ga tàu điện ngầm của chúng tôi được trang bị đường dốc cho xe lăn, đường dành cho người khiếm thị, thang máy, v.v., để tạo điều kiện thuận lợi cho người khuyết tật đi lại.
A: Tuyệt vời! Vậy những trang thiết bị này ở đâu?
B: Đường dốc cho xe lăn ở lối vào mỗi sân ga, đường dành cho người khiếm thị dẫn đến sân ga và lối ra, thang máy nằm giữa sân ga và sảnh ga. Bạn có thể tham khảo biển chỉ dẫn trên sân ga.
A: Cảm ơn bạn!
B: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:请问,这个公交站台有无障碍坡道吗?
B:有的,在站台的另一侧,您看,那里有个明显的坡道标志。
A:谢谢,我看到了。请问坡道的坡度怎么样?
B:坡度比较缓和,方便轮椅通行。
A:太好了,谢谢您提供的帮助!

拼音

A:qǐngwèn,zhège gōngjiāo zhàntái yǒu wú zhàng'ài pōdào ma?
B:yǒude,zài zhàntái de lìng yī cè,nín kàn,nàlǐ yǒu gè míngxiǎn de pōdào biāozhì.
A:xièxie,wǒ kàndào le. qǐngwèn pōdào de pōdù zěnmeyàng?
B:pōdù bǐjiào huǎnhé,fāngbiàn lúnchí tōngxíng.
A:tài hǎole,xièxiè nín tígōng de bāngzhù!

Vietnamese

A: Xin lỗi bạn, trạm xe buýt này có đường dốc dành cho người khuyết tật không?
B: Có ạ, ở phía bên kia của trạm. Bạn nhìn kìa, có biển báo đường dốc rõ ràng ở đó.
A: Cảm ơn bạn, mình thấy rồi. Vậy độ dốc của đường dốc thế nào?
B: Độ dốc khá thoải, thuận tiện cho người đi xe lăn.
A: Tuyệt vời, cảm ơn bạn đã giúp đỡ!

Các cụm từ thông dụng

无障碍设施

wú zhàng'ài shèshī

Trang thiết bị hỗ trợ người khuyết tật

轮椅坡道

lúnchí pōdào

Đường dốc cho xe lăn

盲道

mǎngdào

Đường dành cho người khiếm thị

升降电梯

shēngjiàng diàn tí

Thang máy

方便残疾人士出行

fāngbiàn cánjí rénshì chūxíng

để tạo điều kiện thuận lợi cho người khuyết tật đi lại

Nền văn hóa

中文

中国越来越重视无障碍设施的建设,尤其是在公共交通领域。这体现了社会对弱势群体的关爱和包容。

拼音

zhōngguó yuè lái yuè zhòngshì wú zhàng'ài shèshī de jiàn shè,yóuqí shì zài gōnggòng jiāotōng lǐngyù. zhè tǐxiàn le shèhuì duì ruòshì qūntǐ de guān'ài hé bāoróng。

Vietnamese

Việt Nam ngày càng chú trọng đến việc xây dựng các cơ sở vật chất phục vụ người khuyết tật, đặc biệt là trong lĩnh vực giao thông công cộng. Điều này thể hiện sự quan tâm và lòng bao dung của xã hội đối với các nhóm yếu thế.

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问贵站是否配备了符合国际标准的无障碍设施?

请问贵站的无障碍设施是否定期维护,以确保其安全性和可用性?

拼音

qǐngwèn guì zhàn shìfǒu pèibèi le fúhé guójì biāozhǔn de wú zhàng'ài shèshī? qǐngwèn guì zhàn de wú zhàng'ài shèshī shìfǒu dìqí wéihù,yǐ quèbǎo qí ānquán xìng hé kěyòng xìng?

Vietnamese

Các trang thiết bị hỗ trợ người khuyết tật tại ga của quý vị có được trang bị để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế không? Các trang thiết bị hỗ trợ người khuyết tật tại ga của quý vị có được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn và khả năng sử dụng không?

Các bản sao văn hóa

中文

在与残疾人士交流时,避免使用带有歧视或轻蔑意味的词语,要尊重和理解他们的需求。

拼音

zài yǔ cánjí rénshì jiāoliú shí,biànmì shǐyòng dài yǒu qíshì huò qīngmiè yìwèi de cíyǔ,yào zūnzhòng hé lǐjiě tāmen de xūqiú。

Vietnamese

Khi giao tiếp với người khuyết tật, hãy tránh sử dụng ngôn từ mang tính phân biệt đối xử hoặc miệt thị; hãy tôn trọng và thấu hiểu nhu cầu của họ.

Các điểm chính

中文

了解当地无障碍设施的布局和使用方式,以及相关规定。选择合适的交通工具和路线,并提前做好规划。

拼音

liǎojiě dāngdì wú zhàng'ài shèshī de bùjú hé shǐyòng fāngshì,yǐjí xiāngguān guīdìng。xuǎnzé héshì de jiāotōng gōngjù hé lùxiàn,bìng tíqián zuò hǎo guīhuà。

Vietnamese

Tìm hiểu bố cục và cách sử dụng các cơ sở vật chất phục vụ người khuyết tật tại địa phương, cũng như các quy định liên quan. Chọn phương tiện giao thông và tuyến đường phù hợp và lên kế hoạch trước.

Các mẹo để học

中文

多与残疾人士交流,了解他们的实际需求。

模拟实际场景进行练习,提高语言表达能力。

学习相关的地图和标识,增强实际操作能力。

拼音

duō yǔ cánjí rénshì jiāoliú,liǎojiě tāmen de shíjì xūqiú。 mnní shíjì chǎngjǐng jìnxíng liànxí,tígāo yǔyán biǎodá nénglì。 xuéxí xiāngguān de dìtú hé biāoshì,zēngqiáng shíjì cāozuò nénglì。

Vietnamese

Giao tiếp nhiều hơn với người khuyết tật để hiểu rõ nhu cầu thực tế của họ. Thực hành trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ. Tìm hiểu các bản đồ và biển báo liên quan để tăng cường khả năng vận dụng thực tiễn.