Skip to content
学中文

Dialogue

时间安排

Lên kế hoạch thời gian

Shíjiān ānpái

Dialogue 1

  1. 李明

    您好,王先生,感谢您抽出时间来参加我们的文化交流活动。我们今天的主要活动安排在下午,您看方便吗?

    Nin hao, Wang xiansheng, ganxie nin chou chu shi jian lai can jia women de wenhua jiaoliu huodong. Women jintian de zhuyao huodong anpai zai xiawu, nin kan fangbian ma?

    Xin chào ông Vương, cảm ơn ông đã dành thời gian tham gia hoạt động giao lưu văn hóa của chúng tôi. Hoạt động chính của chúng tôi hôm nay được lên kế hoạch vào buổi chiều. Ông thấy thế nào?

  2. 王先生

    您好,李先生。下午的时间比较充裕,没问题。请问具体的安排是什么呢?

    Nin hao, Li xiangsheng. Xiawu de shijian biao jing yu, mei wen ti. Qing wen ju ti de anpai shi shenme ne?

    Xin chào ông Lý. Chiều nay tôi khá rảnh, không vấn đề gì. Ông có thể cho tôi biết chi tiết kế hoạch không?

  3. 李明

    好的。下午2点,我们先在茶室进行一个简短的茶艺文化介绍,大概30分钟。之后,我们会参观故宫博物院,预计需要2个小时。最后,晚上6点,我们安排了一场具有中国特色的晚宴。

    Hao de. Xiawu 2 dian, women xian zai cha shi jinxing yige jiandan de cha yi wenhua jie shao, da gai 30 fen zhong. Zhi hou, women hui can guan Gu gong bowu yuan, yu ji xuyao 2 ge xiaoshi. zui hou, wan shang 6 dian, women anpai le yi chang ju you Zhongguo teshe de wan yan.

    Được rồi. Vào lúc 2 giờ chiều, chúng ta sẽ bắt đầu với một bài giới thiệu ngắn gọn về văn hóa lễ trà đạo tại phòng trà của chúng tôi, khoảng 30 phút. Sau đó, chúng ta sẽ tham quan Bảo tàng Cung điện, dự kiến mất khoảng hai giờ. Cuối cùng, lúc 6 giờ tối, chúng tôi đã sắp xếp một bữa tối mang đậm đặc trưng của Trung Quốc.

  4. 王先生

    听起来很不错,我很期待。那故宫博物院的参观路线,您们会提前安排好吗?

    Ting qilai hen bu cuo, wo hen qidai. Na Gu gong bowu yuan de can guan luxian, nin men hui ti qian an pai hao ma?

    Nghe hay đấy, tôi rất mong chờ. Vậy các ông đã sắp xếp tuyến đường tham quan Bảo tàng Cung điện từ trước chưa?

  5. 李明

    是的,我们已经安排好了,到时候会有专门的导游带领大家参观。请您放心。

    Shi de, women yi jing an pai hao le, dang shi hui you zhuan men de daoyou dai ling da jia can guan. Qing nin fang xin.

    Rồi, chúng tôi đã sắp xếp xong rồi. Sẽ có một hướng dẫn viên chuyên nghiệp dẫn mọi người đi tham quan. Ông cứ yên tâm.

  6. 王先生

    好的,谢谢您的周到安排。

    Hao de, xiexie nin de zhou dao an pai.

    Được rồi, cảm ơn ông đã chu đáo sắp xếp.