时间安排 Lên kế hoạch thời gian Shíjiān ānpái

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

李明:您好,王先生,感谢您抽出时间来参加我们的文化交流活动。我们今天的主要活动安排在下午,您看方便吗?
王先生:您好,李先生。下午的时间比较充裕,没问题。请问具体的安排是什么呢?
李明:好的。下午2点,我们先在茶室进行一个简短的茶艺文化介绍,大概30分钟。之后,我们会参观故宫博物院,预计需要2个小时。最后,晚上6点,我们安排了一场具有中国特色的晚宴。
王先生:听起来很不错,我很期待。那故宫博物院的参观路线,您们会提前安排好吗?
李明:是的,我们已经安排好了,到时候会有专门的导游带领大家参观。请您放心。
王先生:好的,谢谢您的周到安排。

拼音

Li Ming:Nin hao, Wang xiansheng, ganxie nin chou chu shi jian lai can jia women de wenhua jiaoliu huodong. Women jintian de zhuyao huodong anpai zai xiawu, nin kan fangbian ma?
Wang xiansheng:Nin hao, Li xiangsheng. Xiawu de shijian biao jing yu, mei wen ti. Qing wen ju ti de anpai shi shenme ne?
Li Ming:Hao de. Xiawu 2 dian, women xian zai cha shi jinxing yige jiandan de cha yi wenhua jie shao, da gai 30 fen zhong. Zhi hou, women hui can guan Gu gong bowu yuan, yu ji xuyao 2 ge xiaoshi. zui hou, wan shang 6 dian, women anpai le yi chang ju you Zhongguo teshe de wan yan.
Wang xiansheng:Ting qilai hen bu cuo, wo hen qidai. Na Gu gong bowu yuan de can guan luxian, nin men hui ti qian an pai hao ma?
Li Ming:Shi de, women yi jing an pai hao le, dang shi hui you zhuan men de daoyou dai ling da jia can guan. Qing nin fang xin.
Wang xiansheng:Hao de, xiexie nin de zhou dao an pai.

Vietnamese

Lý Minh: Xin chào ông Vương, cảm ơn ông đã dành thời gian tham gia hoạt động giao lưu văn hóa của chúng tôi. Hoạt động chính của chúng tôi hôm nay được lên kế hoạch vào buổi chiều. Ông thấy thế nào?
Ông Vương: Xin chào ông Lý. Chiều nay tôi khá rảnh, không vấn đề gì. Ông có thể cho tôi biết chi tiết kế hoạch không?
Lý Minh: Được rồi. Vào lúc 2 giờ chiều, chúng ta sẽ bắt đầu với một bài giới thiệu ngắn gọn về văn hóa lễ trà đạo tại phòng trà của chúng tôi, khoảng 30 phút. Sau đó, chúng ta sẽ tham quan Bảo tàng Cung điện, dự kiến mất khoảng hai giờ. Cuối cùng, lúc 6 giờ tối, chúng tôi đã sắp xếp một bữa tối mang đậm đặc trưng của Trung Quốc.
Ông Vương: Nghe hay đấy, tôi rất mong chờ. Vậy các ông đã sắp xếp tuyến đường tham quan Bảo tàng Cung điện từ trước chưa?
Lý Minh: Rồi, chúng tôi đã sắp xếp xong rồi. Sẽ có một hướng dẫn viên chuyên nghiệp dẫn mọi người đi tham quan. Ông cứ yên tâm.
Ông Vương: Được rồi, cảm ơn ông đã chu đáo sắp xếp.

Các cụm từ thông dụng

时间安排

Shíjiān ānpái

Sắp xếp thời gian

Nền văn hóa

中文

在中国,时间安排通常比较灵活,但重要的场合会提前约定时间并严格遵守。 在商务场合,守时非常重要。

拼音

Zài zhōngguó, shíjiān ānpái tōngcháng bǐjiào línghuó, dàn zhòngyào de chǎnghé huì tíqián yuēdìng shíjiān bìng yángé zūnshǒu. Zài shāngwù chǎnghé, shǒushí fēicháng zhòngyào。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc sắp xếp thời gian thường khá linh hoạt, nhưng đối với những dịp quan trọng, thời gian sẽ được thỏa thuận trước và tuân thủ nghiêm ngặt. Sự đúng giờ rất quan trọng trong môi trường kinh doanh

Các biểu hiện nâng cao

中文

我们不妨灵活一些,根据实际情况调整时间安排。

考虑到交通状况,我们预留了充足的缓冲时间。

为了确保活动顺利进行,我们制定了详细的时间表。

拼音

Wǒmen bùfáng línghuó yīxiē, gēnjù shíjì qíngkuàng tiáozhěng shíjiān ānpái。 Kǎolǜ dào jiāotōng zhuàngkuàng, wǒmen yùliú le chōngzú de chōngfú shíjiān。 Wèile quèbǎo huódòng shùnlì jìnxíng, wǒmen zhìdìng le xiángxì de shíjiānbiǎo。

Vietnamese

Chúng ta có thể linh hoạt hơn và điều chỉnh thời gian biểu dựa trên tình hình thực tế. Xem xét điều kiện giao thông, chúng tôi đã dành đủ thời gian đệm. Để đảm bảo hoạt động diễn ra suôn sẻ, chúng tôi đã lập ra một lịch trình chi tiết.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在时间安排上过于死板,要根据实际情况灵活调整。避免随意更改已确定的时间安排,如有特殊情况需提前告知。

拼音

Bìmiǎn zài shíjiān ānpái shàng guòyú sǐbǎn, yào gēnjù shíjì qíngkuàng línghuó tiáozhěng. Bìmiǎn suíyì gēnggǎi yǐ quèdìng de shíjiān ānpái, rú yǒu tèshū qíngkuàng xū tíqián gāozhì.

Vietnamese

Tránh việc quá cứng nhắc trong việc sắp xếp thời gian, hãy điều chỉnh linh hoạt theo tình hình thực tế. Tránh thay đổi tùy tiện lịch trình đã được xác định; nếu có trường hợp đặc biệt, cần thông báo trước.

Các điểm chính

中文

在与外国人交流时,需要提前沟通确认时间安排,并考虑文化差异,例如西方人更注重时间效率。

拼音

Zài yǔ wàiguórén jiāoliú shí, xūyào tíqián gōutōng quèrèn shíjiān ānpái, bìng kǎolǜ wénhuà chāyì, lìrú xīfāng rén gèng zhòngshì shíjiān xiàolǜ.

Vietnamese

Khi giao tiếp với người nước ngoài, cần phải xác nhận trước kế hoạch thời gian và xem xét sự khác biệt văn hóa, ví dụ, người phương Tây coi trọng hiệu quả thời gian hơn.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟真实场景。

与朋友或家人练习对话,提高口语表达能力。

注意语气和语调,使表达更自然流畅。

拼音

Duō jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí chǎngjǐng。 Yǔ péngyou huò jiārén liànxí duìhuà, tígāo kǒuyǔ biǎodá nénglì。 Zhùyì yǔqì hé yǔdiào, shǐ biǎodá gèng zìrán liúchàng。

Vietnamese

Thực hiện nhiều vai diễn hơn để mô phỏng các tình huống thực tế. Luyện tập đối thoại với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói. Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để tạo nên sự diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.