朋友聚会 Buổi tụ họp bạn bè
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问几位?
小丽:我们四个。
服务员:好的,请这边坐。请问需要点什么?
小明:我们想点一份宫保鸡丁,一份麻婆豆腐,一份糖醋里脊,再来一碗汤。
服务员:好的,宫保鸡丁,麻婆豆腐,糖醋里脊,还有一碗什么汤呢?
小红:请问有什么推荐的汤?
服务员:我们今天有紫菜蛋花汤和冬瓜汤,紫菜蛋花汤比较清淡。
小强:那就来一碗紫菜蛋花汤吧。
服务员:好的,请稍等。
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách có bao nhiêu người?
Tiểu Ly: Bốn người ạ.
Phục vụ: Vâng, mời quý khách ngồi bên này. Quý khách muốn gọi món gì ạ?
Tiểu Minh: Chúng tôi muốn gọi một phần Gà Kung Pao, một phần Đậu phụ Mapo, một phần Thịt lợn chua ngọt, và một tô súp nữa.
Phục vụ: Vâng, Gà Kung Pao, Đậu phụ Mapo, Thịt lợn chua ngọt, và tô súp gì ạ?
Tiểu Hồng: Có món súp nào bạn gợi ý không ạ?
Phục vụ: Hôm nay chúng tôi có súp rong biển trứng và súp bí đao. Súp rong biển trứng thì nhạt hơn ạ.
Tiểu Cường: Vậy thì gọi một tô súp rong biển trứng nhé.
Phục vụ: Vâng, mời quý khách chờ một lát ạ.
Cuộc trò chuyện 2
中文
小丽:我们四个。
Vietnamese
Tiểu Ly: Bốn người ạ.
Cuộc trò chuyện 3
中文
小明:我们想点一份宫保鸡丁,一份麻婆豆腐,一份糖醋里脊,再来一碗汤。
Vietnamese
Tiểu Minh: Chúng tôi muốn gọi một phần Gà Kung Pao, một phần Đậu phụ Mapo, một phần Thịt lợn chua ngọt, và một tô súp nữa.
Các cụm từ thông dụng
朋友聚会
Buổi tụ tập bạn bè
Nền văn hóa
中文
朋友聚会是中国社交文化的重要组成部分,通常比较随意,可以根据个人喜好点菜。
拼音
Vietnamese
Việc tụ tập bạn bè là một phần quan trọng trong văn hóa giao tiếp xã hội của Trung Quốc. Thông thường, nó khá thoải mái, và bạn có thể gọi món ăn theo sở thích cá nhân của mình.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“我们想尝尝你们这里的特色菜。”
“请问有什么招牌菜推荐吗?”
“这道菜的分量够我们几个人吃吗?”
拼音
Vietnamese
“Chúng tôi muốn thử những món ăn đặc sản ở đây.”
“Bạn có món ăn đặc sản nào để gợi ý không ạ?”
“Phần ăn này có đủ cho tất cả chúng tôi không ạ?”
Các bản sao văn hóa
中文
聚餐时避免谈论敏感话题,如政治、宗教等。点菜时注意照顾其他人的口味,避免浪费食物。
拼音
jù cān shí bì miǎn tán lùn mǐn gǎn huà tí,rú zhèng zhì,zōng jiào děng。diǎn cài shí zhùyì zhào gù qí tā rén de kǒu wèi,bì miǎn làng fèi shí wù。
Vietnamese
Trong khi dùng bữa, hãy tránh thảo luận những chủ đề nhạy cảm như chính trị, tôn giáo,… Khi gọi món, hãy chú ý đến khẩu vị của những người khác và tránh lãng phí thức ăn.Các điểm chính
中文
朋友聚会点餐时应根据人数和预算选择菜品,注意菜品的种类搭配,照顾到每个人的口味。
拼音
Vietnamese
Khi gọi món cho buổi tụ tập bạn bè, bạn nên chọn món ăn dựa trên số người và ngân sách, lưu ý sự đa dạng và khẩu vị của mỗi người.Các mẹo để học
中文
多练习点菜的常用语句,例如:'我们想点…','请问有什么推荐吗?'等。 模拟朋友聚会场景进行练习,提高语言运用能力。 和朋友一起练习,互相纠正发音和表达。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các câu thường dùng khi gọi món, ví dụ: “Chúng tôi muốn gọi…”, “Bạn có món nào gợi ý không ạ?”… Hãy mô phỏng tình huống gặp gỡ bạn bè để luyện tập, nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ. Hãy cùng bạn bè luyện tập, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.