查看空气质量 Kiểm tra chất lượng không khí
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天空气质量怎么样?
B:我看看,打开手机上的空气质量app… 哎,今天是轻度污染,PM2.5有点高。
C:是吗?感觉还好啊,没觉得空气特别不好。
B:可能你没注意吧,最好还是戴个口罩,特别是老人孩子。
A:好的,谢谢提醒。我一会儿也看看app。
B:嗯,现在很多app都能查空气质量,很方便的。
拼音
Vietnamese
A: Chất lượng không khí hôm nay như thế nào?
B: Để tôi xem nào, mở ứng dụng chất lượng không khí trên điện thoại… Ồ, hôm nay bị ô nhiễm nhẹ, PM2.5 hơi cao.
C: Thật sao? Tôi thấy cũng ổn mà, không thấy không khí tệ lắm.
B: Có thể bạn không để ý, nhưng tốt nhất nên đeo khẩu trang, đặc biệt là người già và trẻ em.
A: Được rồi, cảm ơn bạn đã nhắc nhở. Lát nữa tôi cũng sẽ xem ứng dụng.
B: Ừ, hiện nay nhiều ứng dụng có thể kiểm tra chất lượng không khí, rất tiện lợi.
Các cụm từ thông dụng
查看空气质量
Kiểm tra chất lượng không khí
Nền văn hóa
中文
在中国,查看空气质量已成为日常生活的一部分,特别是雾霾天气频发的大城市。人们普遍使用手机APP,例如“中国环境监测总站”等,查询实时空气质量指数(AQI)和PM2.5等数据。
在中国,人们对空气质量的关注度很高,尤其是在雾霾较重的地区。很多人会根据空气质量指数来决定出行方式、穿衣以及其他户外活动。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc kiểm tra chất lượng không khí đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt là ở các thành phố lớn nơi thường xuyên xảy ra hiện tượng sương mù. Người dân thường sử dụng các ứng dụng di động, chẳng hạn như "Trung tâm Giám sát Môi trường Quốc gia Trung Quốc", để kiểm tra chỉ số chất lượng không khí (AQI) và dữ liệu PM2.5 theo thời gian thực.
Ở Trung Quốc, mối quan tâm của công chúng đối với chất lượng không khí rất cao, đặc biệt là ở các khu vực có nhiều khói mù. Nhiều người quyết định phương tiện đi lại, trang phục và các hoạt động ngoài trời khác dựa trên chỉ số chất lượng không khí.
Các biểu hiện nâng cao
中文
目前空气质量指数是多少?
请问今天主要的污染物是什么?
预计未来几天的空气质量如何?
哪些区域的空气质量比较差?
我们可以采取哪些措施来改善空气质量?
拼音
Vietnamese
Chỉ số chất lượng không khí hiện tại là bao nhiêu?
Các chất gây ô nhiễm chính ngày hôm nay là gì?
Dự báo chất lượng không khí trong vài ngày tới như thế nào?
Những khu vực nào có chất lượng không khí kém?
Chúng ta có thể thực hiện những biện pháp nào để cải thiện chất lượng không khí?
Các bản sao văn hóa
中文
避免在正式场合谈论空气质量过差带来的负面影响,以免引起不必要的担忧和恐慌。
拼音
bìmiǎn zài zhèngshì chǎnghé tánlùn kōngqì zhìliàng guò chà dàilái de fùmiàn yǐngxiǎng,yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de dānyōu hé kǒnghuāng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về những tác động tiêu cực của chất lượng không khí cực kỳ kém trong các bối cảnh trang trọng để tránh gây ra lo lắng và hoảng sợ không cần thiết.Các điểm chính
中文
使用该场景时,需根据实际情况选择合适的表达方式。在与外国人交流时,注意使用简洁明了的语言,并适当地解释一些中国特有的词汇和表达。
拼音
Vietnamese
Khi sử dụng tình huống này, hãy chọn các cách diễn đạt phù hợp dựa trên tình huống. Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy sử dụng ngôn ngữ ngắn gọn và rõ ràng, và giải thích một cách thích hợp một số từ và cụm từ đặc trưng của tiếng Trung.Các mẹo để học
中文
多练习不同情境下的对话,例如在正式和非正式场合下的表达方式。
可以尝试用不同的语气和表达方式来练习,例如询问空气质量指数、表达对空气质量的担忧等。
可以和朋友或家人一起练习,互相纠正错误,并学习更地道的表达方式。
拼音
Vietnamese
Luyện tập các đoạn hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
Có thể thử luyện tập với các giọng điệu và cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như hỏi về chỉ số chất lượng không khí hoặc bày tỏ sự lo ngại về chất lượng không khí.
Có thể cùng bạn bè hoặc gia đình luyện tập, cùng nhau sửa chữa những lỗi sai và học hỏi cách diễn đạt tự nhiên hơn.