毕业聚会 Buổi họp lớp tốt nghiệp
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:毕业聚会,大家难得聚在一起,感觉真好啊!
B:是啊,一转眼都毕业这么多年了,大家都变化好大。
C:是啊,你看小王,现在都当爸爸了!
D:哈哈,时间过得真快啊,感觉像是昨天才毕业一样。
A:对了,大家毕业后都从事什么工作啊?
B:我做软件工程师,你呢?
C:我当了老师,现在教高中生。
D:我进了国企,现在在做管理方面的工作。
拼音
Vietnamese
A: Thật tuyệt khi được gặp lại mọi người trong buổi họp lớp tốt nghiệp!
B: Đúng vậy, thời gian trôi nhanh quá, đã nhiều năm kể từ khi tốt nghiệp rồi, mọi người ai cũng thay đổi nhiều.
C: Đúng thế, nhìn xem Xiaowang, giờ đã là bố rồi!
D: Haha, thời gian trôi nhanh thật, cứ như thể hôm qua mới tốt nghiệp vậy.
A: Nhân tiện, mọi người làm nghề gì sau khi tốt nghiệp?
B: Tôi là kỹ sư phần mềm, còn các bạn?
C: Tôi làm giáo viên, hiện tại đang dạy học sinh trung học.
D: Tôi vào làm ở một doanh nghiệp nhà nước, và giờ đang làm quản lý.
Các cụm từ thông dụng
毕业聚会
Buổi họp lớp tốt nghiệp
Nền văn hóa
中文
毕业聚会是中国学生毕业后非常重要的一个社交活动,通常会在毕业几年后组织。聚会期间,大家会回忆大学生活,分享彼此的经历和感受,增进感情。
拼音
Vietnamese
Những buổi họp lớp tốt nghiệp là những sự kiện xã hội rất quan trọng đối với sinh viên Trung Quốc sau khi tốt nghiệp. Chúng thường được tổ chức vài năm sau khi tốt nghiệp. Trong buổi họp lớp, mọi người sẽ cùng nhau ôn lại những kỷ niệm thời sinh viên, chia sẻ kinh nghiệm và cảm xúc của mình, từ đó thắt chặt tình cảm.
Các biểu hiện nâng cao
中文
甚是怀念大学时光
光阴似箭,日月如梭
往事如烟,历历在目
岁月不居,时节如流
拼音
Vietnamese
Tôi nhớ những năm tháng đại học của mình lắm.
Thời gian trôi nhanh thật đấy.
Quá khứ như khói, nhưng ký ức vẫn còn đó.
Thời gian không chờ đợi ai; các mùa thay đổi luân phiên.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在聚会上谈论敏感话题,例如政治、宗教等。注意场合,不要过于喧闹。
拼音
biànmiǎn zài jù huì shàng tánlùn mǐngǎn huàtí, lìrú zhèngzhì, zōngjiào děng。zhùyì chǎnghé, bùyào guòyú xuānnào。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm như chính trị và tôn giáo trong buổi họp lớp. Chú ý đến hoàn cảnh và không nên quá ồn ào.Các điểm chính
中文
毕业聚会适合各种年龄和身份的人参加,但要注意场合和氛围。
拼音
Vietnamese
Buổi họp lớp tốt nghiệp phù hợp với mọi lứa tuổi và mọi tầng lớp, nhưng cần chú ý đến hoàn cảnh và không khí.Các mẹo để học
中文
多练习不同场景下的对话,例如初次见面、寒暄、回忆往事等。
可以与朋友或家人一起练习,模拟真实的场景。
注意语调和语气,使对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập các cuộc hội thoại trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như lần đầu gặp mặt, chuyện trò xã giao và hồi tưởng về quá khứ.
Bạn có thể luyện tập cùng bạn bè hoặc người thân để mô phỏng các tình huống thực tế.
Hãy chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu để cuộc hội thoại trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.