气候政策 Chính sách khí hậu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对中国的气候政策了解多少?
B:我了解一些,比如‘碳达峰’和‘碳中和’的目标。
A:是的,这两个目标是中国应对气候变化的重要举措。您知道具体内容吗?
B:我知道‘碳达峰’是指二氧化碳排放量达到峰值,之后开始下降;‘碳中和’是指二氧化碳排放量与吸收量相等。
A:您理解得很准确!除此之外,中国还在积极发展可再生能源,例如风能、太阳能等等。
B:是的,我听说中国在光伏和风电领域发展迅速,这有助于实现减排目标。
A:对,中国政府也出台了很多政策来鼓励绿色发展,例如碳交易市场。
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn biết bao nhiêu về chính sách khí hậu của Trung Quốc?
B: Tôi biết một chút, chẳng hạn như mục tiêu "đỉnh điểm carbon" và "trung hòa carbon".
A: Vâng, hai mục tiêu này là những biện pháp quan trọng của Trung Quốc để ứng phó với biến đổi khí hậu. Bạn có biết chi tiết không?
B: Tôi biết rằng "đỉnh điểm carbon" đề cập đến điểm mà lượng khí thải carbon dioxide đạt đến đỉnh điểm và sau đó bắt đầu giảm; "trung hòa carbon" có nghĩa là lượng khí thải carbon dioxide bằng với lượng hấp thụ.
A: Bạn hiểu đúng rồi! Ngoài ra, Trung Quốc đang tích cực phát triển các nguồn năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng gió và năng lượng mặt trời.
B: Vâng, tôi đã nghe nói Trung Quốc đang phát triển nhanh chóng trong lĩnh vực năng lượng mặt trời và năng lượng gió, điều này giúp đạt được các mục tiêu giảm phát thải.
A: Đúng vậy, chính phủ Trung Quốc cũng đã ban hành nhiều chính sách để khuyến khích phát triển xanh, chẳng hạn như thị trường giao dịch carbon.
Các cụm từ thông dụng
碳达峰
Đỉnh điểm carbon
碳中和
Trung hòa carbon
可再生能源
Nguồn năng lượng tái tạo
Nền văn hóa
中文
在中国,‘碳达峰’和‘碳中和’目标的提出,体现了中国在应对气候变化上的决心和行动。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc đề xuất các mục tiêu "đỉnh điểm carbon" và "trung hòa carbon" phản ánh quyết tâm và hành động của Trung Quốc trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu.
Các biểu hiện nâng cao
中文
中国积极参与全球气候治理,为应对气候变化贡献中国智慧。
中国在推动绿色低碳发展方面取得了显著成效。
拼音
Vietnamese
Trung Quốc tích cực tham gia quản trị khí hậu toàn cầu và đóng góp trí tuệ Trung Quốc vào việc ứng phó với biến đổi khí hậu.
Trung Quốc đã đạt được những kết quả đáng kể trong việc thúc đẩy phát triển xanh và ít carbon.
Các bản sao văn hóa
中文
避免在讨论气候政策时使用带有政治色彩或带有攻击性的言论。
拼音
biànmiǎn zài tǎolùn qìhòu zhèngcè shí shǐyòng dài yǒu zhèngzhì sècǎi huò dài yǒu gōngjī xìng de yánlùn。
Vietnamese
Tránh sử dụng những lời lẽ mang tính chất chính trị hoặc gây khó chịu khi thảo luận về chính sách khí hậu.Các điểm chính
中文
根据对话对象的身份和背景调整语言风格,正式场合用语应正式,非正式场合可适当轻松。
拼音
Vietnamese
Điều chỉnh phong cách ngôn ngữ của bạn theo danh tính và bối cảnh của người đối thoại. Trong những dịp trang trọng, hãy sử dụng ngôn ngữ trang trọng, trong khi những dịp không trang trọng, bạn có thể sử dụng ngôn ngữ thoải mái hơn.Các mẹo để học
中文
多阅读相关新闻和报道,了解中国的气候政策;多与他人进行模拟对话练习。
注意“碳达峰”和“碳中和”等关键词的发音和含义。
拼音
Vietnamese
Đọc thêm nhiều tin tức và báo cáo liên quan để hiểu chính sách khí hậu của Trung Quốc; thực hành thêm nhiều cuộc đối thoại mô phỏng với những người khác.
Hãy chú ý đến cách phát âm và ý nghĩa của các từ khóa như "đỉnh điểm carbon" và "trung hòa carbon".