水质保护 Bảo vệ nguồn nước
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:您好,请问您对我们小区的水质保护工作有什么建议?
B:您好,我觉得可以加强宣传,让更多居民了解水质保护的重要性。同时,也可以定期检测水质,并将结果公开透明地公布给居民。
C:这个建议很好,我们也正在考虑加强宣传,让居民参与到水质保护中来。
A:另外,我认为还可以设置一些垃圾分类回收点,减少生活垃圾对水质的影响。
B:对!垃圾分类和水质保护息息相关。
C:好的,我们会认真考虑您的建议,谢谢您的参与!
拼音
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có đề xuất gì cho các nỗ lực bảo tồn nước của cộng đồng chúng ta không?
B: Xin chào, tôi nghĩ chúng ta có thể tăng cường tuyên truyền để nhiều cư dân hơn hiểu được tầm quan trọng của việc bảo tồn nước. Đồng thời, chúng ta cũng có thể kiểm tra chất lượng nước thường xuyên và công bố kết quả một cách minh bạch cho cư dân.
C: Đây là một đề xuất hay. Chúng tôi cũng đang xem xét việc tăng cường tuyên truyền và cho phép cư dân tham gia vào việc bảo tồn nước.
A: Ngoài ra, tôi nghĩ chúng ta cũng có thể thiết lập một số điểm phân loại và tái chế rác thải để giảm tác động của rác thải sinh hoạt đến chất lượng nước.
B: Đúng vậy! Phân loại rác thải và bảo tồn nước có mối liên hệ mật thiết.
C: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét nghiêm túc các đề xuất của bạn, cảm ơn sự tham gia của bạn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:您好,请问您对我们小区的水质保护工作有什么建议?
B:您好,我觉得可以加强宣传,让更多居民了解水质保护的重要性。同时,也可以定期检测水质,并将结果公开透明地公布给居民。
C:这个建议很好,我们也正在考虑加强宣传,让居民参与到水质保护中来。
A:另外,我认为还可以设置一些垃圾分类回收点,减少生活垃圾对水质的影响。
B:对!垃圾分类和水质保护息息相关。
C:好的,我们会认真考虑您的建议,谢谢您的参与!
Vietnamese
A: Xin chào, bạn có đề xuất gì cho các nỗ lực bảo tồn nước của cộng đồng chúng ta không?
B: Xin chào, tôi nghĩ chúng ta có thể tăng cường tuyên truyền để nhiều cư dân hơn hiểu được tầm quan trọng của việc bảo tồn nước. Đồng thời, chúng ta cũng có thể kiểm tra chất lượng nước thường xuyên và công bố kết quả một cách minh bạch cho cư dân.
C: Đây là một đề xuất hay. Chúng tôi cũng đang xem xét việc tăng cường tuyên truyền và cho phép cư dân tham gia vào việc bảo tồn nước.
A: Ngoài ra, tôi nghĩ chúng ta cũng có thể thiết lập một số điểm phân loại và tái chế rác thải để giảm tác động của rác thải sinh hoạt đến chất lượng nước.
B: Đúng vậy! Phân loại rác thải và bảo tồn nước có mối liên hệ mật thiết.
C: Được rồi, chúng tôi sẽ xem xét nghiêm túc các đề xuất của bạn, cảm ơn sự tham gia của bạn!
Các cụm từ thông dụng
水质保护
Bảo tồn nước
Nền văn hóa
中文
中国政府高度重视水质保护,出台了很多相关的政策法规,例如《中华人民共和国水污染防治法》等。在日常生活中,人们也越来越关注水质问题,积极参与到水质保护中来。
拼音
Vietnamese
Bảo vệ nguồn nước là một vấn đề quan trọng ở Việt Nam, đặc biệt là do sự gia tăng dân số và sự phát triển kinh tế. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách và quy định để bảo vệ nguồn nước và chất lượng nước.
Việt Nam cũng có nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia vào các hoạt động bảo vệ nguồn nước, nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nước.
Các biểu hiện nâng cao
中文
水质监测
水环境治理
水生态修复
流域综合管理
拼音
Vietnamese
Giám sát chất lượng nước
Quản lý môi trường nước
Phục hồi hệ sinh thái nước
Quản lý lưu vực tổng hợp
Các bản sao văn hóa
中文
避免谈论负面水质事件,以及对政府水质保护措施的过激批评。
拼音
bìmiǎn tánlùn fùmiàn shuǐzhì shìjiàn,yǐjí duì zhèngfǔ shuǐzhì bǎohù cuòshī de guòjī pīpíng。
Vietnamese
Tránh thảo luận về các sự kiện tiêu cực liên quan đến chất lượng nước và các bình luận chỉ trích quá mức đối với các biện pháp bảo tồn nước của chính phủ.Các điểm chính
中文
在与外国人交流时,要根据对方的文化背景调整表达方式,可以使用一些更通俗易懂的语言。同时,要注意避免一些可能引起误会的表达。
拼音
Vietnamese
Khi giao tiếp với người nước ngoài, hãy điều chỉnh cách diễn đạt của mình sao cho phù hợp với bối cảnh văn hóa của đối phương, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu hơn. Đồng thời, cần lưu ý tránh những cách diễn đạt có thể gây hiểu lầm.Các mẹo để học
中文
多与外国人进行模拟对话练习
观看一些关于水质保护的纪录片或视频
阅读一些关于水质保护的新闻报道
拼音
Vietnamese
Thực hành hội thoại mô phỏng với người nước ngoài
Xem một số phim tài liệu hoặc video về bảo tồn nước
Đọc một số bài báo về bảo tồn nước