活动预告 Thông báo sự kiện huó dòng yù gào

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你好,请问周末的文化交流活动还有名额吗?
B:您好!还有少量名额,您想参加吗?
C:是的,我想报名参加,请问活动具体内容是什么?
B:这是一个以中国茶文化为主题的活动,包括茶艺表演、茶叶品鉴和茶文化知识讲座。
A:听起来很有趣,请问活动费用是多少?
B:每人100元,包含茶点和小礼品。
C:好的,我想报名参加,请问如何报名?
B:您可以通过扫描二维码报名,或者直接联系我。

拼音

A:nǐ hǎo,qǐngwèn zhōumò de wénhuà jiāoliú huódòng hái yǒu míng'é ma?
B:nín hǎo!hái yǒu shǎoliàng míng'é,nín xiǎng cānjiā ma?
C:shì de,wǒ xiǎng bàomíng cānjiā,qǐngwèn huódòng jùtǐ nèiróng shì shénme?
B:zhè shì yīgè yǐ zhōngguó chá wénhuà wéi zhǔtī de huódòng,bāokuò chá yì biǎoyǎn、chá yè pǐnjiàn hé chá wénhuà zhīshì jiǎngzuò。
A:tīng qǐlái hěn yǒuqù,qǐngwèn huódòng fèiyòng shì duōshao?
B:měi rén 100 yuán,bāohán chá diǎn hé xiǎo lǐpǐn。
C:hǎo de,wǒ xiǎng bàomíng cānjiā,qǐngwèn rúhé bàomíng?
B:nín kěyǐ tōngguò sǎomiáo è'érmǎ bàomíng,huòzhě zhíjiē liánxì wǒ。

Vietnamese

A: Xin chào, buổi hoạt động giao lưu văn hoá cuối tuần này còn chỗ trống không ạ?
B: Xin chào! Còn một vài chỗ trống. Bạn có muốn tham gia không?
C: Vâng, mình muốn đăng ký. Bạn có thể cho mình biết thêm chi tiết về hoạt động này không?
B: Đây là một hoạt động với chủ đề văn hoá trà đạo Trung Quốc, bao gồm biểu diễn trà đạo, thử trà và bài giảng về văn hoá trà đạo.
A: Nghe có vẻ thú vị. Giá cả như thế nào?
B: 100 nhân dân tệ một người, bao gồm cả đồ ăn nhẹ và quà nhỏ.
C: Được rồi, mình muốn đăng ký. Làm thế nào để đăng ký?
B: Bạn có thể đăng ký bằng cách quét mã QR, hoặc liên hệ trực tiếp với mình.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你好,请问周末的文化交流活动还有名额吗?
B:您好!还有少量名额,您想参加吗?
C:是的,我想报名参加,请问活动具体内容是什么?
B:这是一个以中国茶文化为主题的活动,包括茶艺表演、茶叶品鉴和茶文化知识讲座。
A:听起来很有趣,请问活动费用是多少?
B:每人100元,包含茶点和小礼品。
C:好的,我想报名参加,请问如何报名?
B:您可以通过扫描二维码报名,或者直接联系我。

Vietnamese

A: Xin chào, buổi hoạt động giao lưu văn hoá cuối tuần này còn chỗ trống không ạ?
B: Xin chào! Còn một vài chỗ trống. Bạn có muốn tham gia không?
C: Vâng, mình muốn đăng ký. Bạn có thể cho mình biết thêm chi tiết về hoạt động này không?
B: Đây là một hoạt động với chủ đề văn hoá trà đạo Trung Quốc, bao gồm biểu diễn trà đạo, thử trà và bài giảng về văn hoá trà đạo.
A: Nghe có vẻ thú vị. Giá cả như thế nào?
B: 100 nhân dân tệ một người, bao gồm cả đồ ăn nhẹ và quà nhỏ.
C: Được rồi, mình muốn đăng ký. Làm thế nào để đăng ký?
B: Bạn có thể đăng ký bằng cách quét mã QR, hoặc liên hệ trực tiếp với mình.

Các cụm từ thông dụng

活动预告

huó dòng yù gào

Thông báo sự kiện

Nền văn hóa

中文

在中国,活动预告通常会提前几天甚至几周发布,以方便人们安排时间。预告中通常会包含活动时间、地点、内容、费用等信息。 在发布活动预告时,需要注意选择合适的渠道,例如微信公众号、微博、朋友圈等。

拼音

zài zhōngguó,huódòng yùgào tōngcháng huì tíqián jǐ tiān shènzhì jǐ zhōu fābù,yǐ fāngbiàn rénmen ānpái shíjiān。yùgào zhōng tōngcháng huì bāohán huódòng shíjiān、dìdiǎn、nèiróng、fèiyòng děng xìnxī。 zài fābù huódòng yùgào shí,xūyào zhùyì xuǎnzé héshì de quándào,lìrú wēixìn gōngzhònghào、wēibó、péngyǒuquān děng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thông báo về các sự kiện thường được phát hành trước vài ngày hoặc thậm chí vài tuần để mọi người có thể lên kế hoạch. Thông báo thường bao gồm thời gian, địa điểm, nội dung và chi phí của sự kiện. Khi phát hành thông báo sự kiện, cần lưu ý lựa chọn các kênh phù hợp, chẳng hạn như WeChat, Weibo hoặc Moments (bạn bè).

Các biểu hiện nâng cao

中文

本次活动名额有限,欲报从速!

欢迎各位莅临参加!

期待您的参与!

拼音

běn cì huó dòng míng'é yǒuxiàn,yù bào cóng sù!

huānyíng gè wèi lìlín cānjiā!

qīdài nín de cānyù!

Vietnamese

Số lượng chỗ ngồi hạn chế cho sự kiện này, hãy đăng ký ngay!

Chào mừng tất cả mọi người tham gia!

Chúng tôi mong chờ sự tham gia của bạn!

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于夸张或不实的宣传语,以免造成误导。

拼音

biànmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bùshí de xuānchuán yǔ,yǐmiǎn zàochéng wǔdǎo。

Vietnamese

Tránh sử dụng ngôn ngữ quảng cáo quá cường điệu hoặc sai sự thật để tránh gây hiểu nhầm.

Các điểm chính

中文

活动预告需要清晰地表达活动信息,方便目标人群理解和参与。

拼音

huó dòng yù gào xūyào qīngxī de biǎodá huódòng xìnxī,fāngbiàn mùbiāo rénqún lǐjiě hé cānyù。

Vietnamese

Thông báo sự kiện cần truyền tải thông tin sự kiện một cách rõ ràng, giúp đối tượng mục tiêu dễ dàng hiểu và tham gia.

Các mẹo để học

中文

与朋友练习对话,模拟实际场景;尝试用不同的表达方式;注意语气和语调。

拼音

yǔ péngyǒu liànxí duìhuà,mómǐ shíjì chǎngjǐng;chángshì yòng bùtóng de biǎodá fāngshì;zhùyì yǔqì hé yǔdiào。

Vietnamese

Thực hành hội thoại với bạn bè, mô phỏng các tình huống thực tế; thử các cách diễn đạt khác nhau; chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu.