消费观念 Quan niệm tiêu dùng xiāofèi guānniàn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

丽丽:你看上这件丝绸旗袍了吗?
小美:嗯,很漂亮,但是价格有点贵,我还在犹豫。
丽丽:是啊,这可是手工制作的,物有所值啊!现在很多年轻人更注重性价比,但我觉得有些东西值得投资。
小美:你说得对,好的东西用起来更舒服,也更耐用。不过我的消费观念还是比较理性,不太会冲动消费。
丽丽:我也是,但偶尔也会犒劳一下自己嘛!
小美:哈哈,我们都挺会过日子的。

拼音

Lì lì: Nǐ kàn shang zhè jiàn sīchóu qípáo le ma?
Xiǎo měi: En, hěn piàoliang, dànshì jiàgé yǒudiǎn guì, wǒ hái zài yóuyù.
Lì lì: Shì a, zhè kěshì shǒugōng zhìzuò de, wù suǒ zhí a! Xiànzài hěn duō niánqīng rén gèng zhòngshì jiàbǐ xìngnéng, dàn wǒ juéde yǒuxiē dōngxi zhídé tóuzī.
Xiǎo měi: Nǐ shuō de duì, hǎo de dōngxi yòng qǐlái gèng shūfu, yě gèng nàiyòng. Bùguò wǒ de xiāofèi guānniàn háishì bǐjiào lǐxìng, bù tài huì chōngdòng xiāofèi.
Lì lì: Wǒ yěshì, dàn ǒu'ěr yě huì kào láo yīxià zìjǐ ma!
Xiǎo měi: Haha, wǒmen dōu tǐng huì guò rìzi de.

Vietnamese

Lily: Cậu có thích chiếc áo dài gấm này không?
Mai: Ừ, nó rất đẹp, nhưng mà giá hơi đắt, tớ vẫn đang phân vân.
Lily: Đúng rồi, cái này là may thủ công, nên giá cả rất xứng đáng! Giờ nhiều bạn trẻ chú trọng vào hiệu quả chi phí, nhưng tớ thấy có vài thứ đáng để đầu tư.
Mai: Cậu nói đúng, đồ tốt dùng thích hơn, lại bền nữa. Nhưng quan niệm tiêu dùng của tớ vẫn khá lý trí, không hay mua sắm bốc đồng.
Lily: Tớ cũng vậy, nhưng thỉnh thoảng cũng tự thưởng cho bản thân mình chứ!
Mai: Haha, cả hai chúng ta đều khá tiết kiệm.

Các cụm từ thông dụng

消费观念

xiāofèi guānniàn

Quan niệm tiêu dùng

Nền văn hóa

中文

中国传统上崇尚节俭,但随着经济发展,消费观念也发生了变化,年轻人更注重体验和个性化消费。

拼音

Zhōngguó chuántǒng shàng chóngshàng jiéjiǎn, dàn suízhé jīngjì fāzhǎn, xiāofèi guānniàn yě fāshēngle biànhuà, niánqīng rén gèng zhòngshì tǐyàn hé gèxìnghuà xiāofèi。

Vietnamese

Truyền thống của Trung Quốc đề cao tiết kiệm, nhưng với sự phát triển kinh tế, quan niệm tiêu dùng cũng thay đổi, giới trẻ chú trọng hơn đến trải nghiệm và tiêu dùng cá nhân hóa

Các biểu hiện nâng cao

中文

理性消费

精打细算

投资型消费

体验式消费

个性化消费

拼音

lǐxìng xiāofèi

jīngdǎxìsuàn

tóuzīxíng xiāofèi

tǐyàn shì xiāofèi

gèxìnghuà xiāofèi

Vietnamese

Tiêu dùng lý trí

Tiết kiệm chi tiêu

Tiêu dùng kiểu đầu tư

Tiêu dùng trải nghiệm

Tiêu dùng cá nhân hóa

Các bản sao văn hóa

中文

避免直接评价他人的消费习惯,尤其是在涉及价格敏感的物品时。

拼音

Bìmiǎn zhíjiē píngjià tārén de xiāofèi xíguàn, yóuqí shì zài shèjí jiàgé mǐngǎn de wùpǐn shí.

Vietnamese

Tránh bình luận trực tiếp về thói quen tiêu dùng của người khác, đặc biệt là khi nói đến những mặt hàng nhạy cảm về giá.

Các điểm chính

中文

该场景适用于各种年龄和身份的人群,但需要注意场合和对象。在正式场合,应避免过分讨论价格问题。

拼音

Gāi chǎngjǐng shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, dàn yīng zhùyì chǎnghé hé duìxiàng. Zài zhèngshì chǎnghé, yīng bìmiǎn guòfèn tǎolùn jiàgé wèntí.

Vietnamese

Tình huống này áp dụng cho mọi lứa tuổi và tầng lớp, nhưng cần lưu ý đến hoàn cảnh và đối tượng. Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên tránh thảo luận quá nhiều về giá cả.

Các mẹo để học

中文

多练习不同语境下的对话,例如朋友间的闲聊、商场购物等。

注意语气和表达方式,根据场合和对象调整用词。

可以尝试加入一些与消费观念相关的观点或看法,丰富对话内容。

拼音

Duō liànxí bùtóng yǔjìng xià de duìhuà, lìrú péngyǒu jiān de xiánliáo, shāngchǎng gòuwù děng。

Zhùyì yǔqì hé biǎodá fāngshì, gēnjù chǎnghé hé duìxiàng tiáozhěng yòngcí。

Kěyǐ chángshì jiārù yīxiē yǔ xiāofèi guānniàn xiāngguān de guāndiǎn huò kànfǎ, fēngfù duìhuà nèiróng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trò chuyện thân mật giữa bạn bè, mua sắm tại các cửa hàng, v.v...

Chú ý đến giọng điệu và cách diễn đạt, điều chỉnh từ ngữ cho phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng.

Có thể thử thêm một số quan điểm hoặc ý kiến liên quan đến quan niệm tiêu dùng để làm phong phú nội dung cuộc đối thoại