煮节日汤 Canh ngày lễ
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:今天是冬至,我们来煮一碗热腾腾的节日汤吧!
B:好啊!冬至汤里都放些什么?
A:一般会放一些红枣、桂圆、枸杞,还有糯米圆子,寓意着团圆甜蜜。
B:听起来很美味!我记得我奶奶以前也做过类似的汤,不过她还会放一些其他的东西,比如花生和莲子。
A:对,各地做法不太一样,关键是汤的味道要暖心。
B: 那我们开始准备食材吧,你觉得放多少糖比较合适?
A:我觉得少放一点糖,这样可以更好喝出食材的原味。
B:好的,都听你的。
拼音
Vietnamese
A: Hôm nay là Đông chí, chúng ta cùng nấu một bát canh ngày lễ ấm nóng nhé!
B: Được thôi! Canh Đông chí có những gì nhỉ?
A: Thông thường sẽ cho vào một ít táo đỏ, nhãn, kỷ tử và những viên bột nếp, tượng trưng cho sự đoàn tụ và ngọt ngào.
B: Nghe thật ngon! Mình nhớ hồi nhỏ bà mình cũng nấu canh tương tự, nhưng bà còn cho thêm một số thứ khác nữa, ví dụ như đậu phộng và hạt sen.
A: Đúng rồi, tùy theo vùng miền mà cách làm khác nhau, điều quan trọng là canh phải ấm lòng người.
B: Thế thì chúng ta bắt đầu chuẩn bị nguyên liệu thôi nào, bạn thấy cho bao nhiêu đường là hợp lý?
A: Mình nghĩ nên cho ít đường thôi, như vậy sẽ cảm nhận được rõ hơn vị nguyên bản của nguyên liệu.
B: Được, mình cứ nghe theo bạn.
Các cụm từ thông dụng
煮节日汤
Nấu canh ngày lễ
Nền văn hóa
中文
冬至是中国重要的节气,也是一个重要的节日,吃节日汤是冬至的传统习俗,寓意着家庭团圆和对来年幸福的祈盼。各地节日汤的食材和做法可能略有不同。
拼音
Vietnamese
Đông chí là một tiết khí quan trọng và cũng là một ngày lễ quan trọng ở Trung Quốc. Ăn canh ngày lễ là một phong tục truyền thống của Đông chí, tượng trưng cho sự đoàn tụ gia đình và những lời cầu chúc hạnh phúc cho năm tới. Nguyên liệu và cách chế biến canh ngày lễ có thể khác nhau đôi chút tùy theo từng vùng miền
Các biểu hiện nâng cao
中文
这碗汤里融入了我们对未来的美好祝愿。
这道节日汤,是浓缩的家的味道。
这汤里不仅有食材,更有家的温暖。
拼音
Vietnamese
Bát canh này thấm đượm những lời cầu chúc tốt đẹp nhất của chúng ta cho tương lai.
Bát canh ngày lễ này là hương vị đậm đà của gia đình.
Bát canh này không chỉ có nguyên liệu, mà còn cả sự ấm áp của gia đình
Các bản sao văn hóa
中文
注意不要在正式场合谈论过多关于节日汤的个人偏好,以免造成尴尬。
拼音
zhùyì bùyào zài zhèngshì chǎnghé tánlùn guòduō guānyú jiérì tāng de gèrén piānhào, yǐmiǎn zàochéng gānggà。
Vietnamese
Lưu ý không nên bàn tán quá nhiều về sở thích cá nhân đối với canh ngày lễ trong những dịp trang trọng, để tránh gây bối rốiCác điểm chính
中文
适合在家庭聚会、朋友聚餐等非正式场合使用。不同年龄段的人都可以使用,但语言表达需根据对方年龄调整。避免在与不了解中国文化的人交流时使用过于专业的烹饪术语。
拼音
Vietnamese
Thích hợp sử dụng trong các dịp không trang trọng như liên hoan gia đình, liên hoan bạn bè, v.v... Những người ở mọi lứa tuổi đều có thể sử dụng, nhưng cách diễn đạt cần điều chỉnh theo độ tuổi của người đối thoại. Tránh sử dụng những thuật ngữ nấu ăn quá chuyên nghiệp khi giao tiếp với những người không hiểu văn hóa Trung Quốc.Các mẹo để học
中文
多练习不同的对话场景,例如与家人、朋友、外国友人等。
尝试使用不同的语言表达方式,例如更正式或更口语化的表达。
注意语气和语调,让对话更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập nhiều tình huống đối thoại khác nhau, ví dụ như với người thân, bạn bè, người nước ngoài, v.v...
Cố gắng sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc thông tục hơn.
Chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn