Dialogue
煲汤模式
Chế độ nấu súp
Bāo tāng mòshì
Dialogue 1
A
妈妈,今晚用电炖盅煲汤吧,用煲汤模式,这个模式比较省电,而且煲出来的汤很香浓。
māma,jīn wǎn yòng diàn dùn zōng bāo tāng ba,yòng bāo tāng mòshì,zhège mòshì bǐjiào shěng diàn,érqiě bāo chū lái de tāng hěn xiāng nóng。
Mẹ ơi, tối nay mình dùng nồi hầm điện để nấu súp nhé, dùng chế độ nấu súp, chế độ này tiết kiệm điện hơn và súp nấu ra rất thơm ngon.
B
好的,宝贝,你想喝什么汤?
hǎo de,bǎobèi,nǐ xiǎng hē shénme tāng?
Được rồi, con yêu, con muốn uống súp gì?
C
我想喝老鸭汤,上次你做的很好喝。
wǒ xiǎng hē lǎo yā tāng,shàng cì nǐ zuò de hěn hǎo hē。
Con muốn súp vịt, lần trước mẹ nấu ngon quá.
A
没问题,今晚就做老鸭汤。对了,电炖盅煲汤模式一般需要煲多久?
méi wèntí,jīn wǎn jiù zuò lǎo yā tāng。duì le,diàn dùn zōng bāo tāng mòshì yì bān xūyào bāo duō jiǔ?
Không vấn đề gì, tối nay mình nấu súp vịt. Nhân tiện, chế độ nấu súp của nồi hầm điện thường mất bao lâu?
B
这个得看汤的食材和你的口味,一般来说,老鸭汤要煲3-4个小时才能充分入味。
zhège děi kàn tāng de shícái hé nǐ de kǒuwèi,yì bān lái shuō,lǎo yā tāng yào bāo 3-4 gè xiǎoshí cái néng chōngfèn rù wèi。
Cái này còn tùy thuộc vào nguyên liệu và khẩu vị của con, nhìn chung, súp vịt cần hầm 3-4 tiếng mới ngấm gia vị.
C
好的,谢谢妈妈。
hǎo de,xièxiè māma。
Được rồi, cảm ơn mẹ.
Dialogue 2
A
妈妈,今晚用电炖盅煲汤吧,用煲汤模式,这个模式比较省电,而且煲出来的汤很香浓。
Mẹ ơi, tối nay mình dùng nồi hầm điện để nấu súp nhé, dùng chế độ nấu súp, chế độ này tiết kiệm điện hơn và súp nấu ra rất thơm ngon.
B
好的,宝贝,你想喝什么汤?
Được rồi, con yêu, con muốn uống súp gì?
C
我想喝老鸭汤,上次你做的很好喝。
Con muốn súp vịt, lần trước mẹ nấu ngon quá.
A
没问题,今晚就做老鸭汤。对了,电炖盅煲汤模式一般需要煲多久?
Không vấn đề gì, tối nay mình nấu súp vịt. Nhân tiện, chế độ nấu súp của nồi hầm điện thường mất bao lâu?
B
这个得看汤的食材和你的口味,一般来说,老鸭汤要煲3-4个小时才能充分入味。
Cái này còn tùy thuộc vào nguyên liệu và khẩu vị của con, nhìn chung, súp vịt cần hầm 3-4 tiếng mới ngấm gia vị.
C
好的,谢谢妈妈。
Được rồi, cảm ơn mẹ.