物品清点 Kiểm tra đồ đạc wùpǐn qīngdiǎn

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

房东:您好,请问您退房时需要清点物品吗?
房客:是的,麻烦您帮忙清点一下。
房东:好的,我们一起来清点一下。首先是床上用品,床单被罩枕套是否齐全?
房客:是的,都齐全。
房东:毛巾浴巾呢?
房客:也齐全,谢谢。
房东:好的,然后是房间内的其他物品,请您检查一下电视遥控器、空调遥控器、以及其他电器是否完好无损。
房客:都正常。
房东:最后请您再检查一下是否有遗漏的物品。
房客:我再检查一下,嗯,没有了。谢谢您的帮忙。
房东:不客气,祝您旅途愉快!

拼音

fangdong:nin hao,qing wen nin tui fang shi xu yao qingdian wupin ma?
fangke:shi de,mafan ning bangmang qingdian yixia。
fangdong:hao de,women yiqilai qingdian yixia。shouxian shi chuangshang yongpin,chuangdan beizhao zhentuo shifou qquan?
fangke:shi de,dou qquan。
fangdong:maotou yutou ne?
fangke:ye qquan,xiexie。
fangdong:hao de,ranhou shi fangjian nei de qita wupin,qing ning jiancha yixia dianshi yaokongqi,kongtiao yaokongqi,yiji qita dianqi shifou wanhao wusun。
fangke:dou zhengchang。
fangdong:zuihou qing ning zai jiancha yixia shifou you yiluo de wupin。
fangke:wo zai jiancha yixia,en,meile。xiexie ning de bangmang。
fangdong:bukeqi,zhu ning lvtou yukuai!

Vietnamese

Chủ nhà: Xin chào, bạn có cần kiểm tra đồ đạc khi trả phòng không?
Khách: Vâng, làm ơn giúp tôi kiểm tra.
Chủ nhà: Được rồi, chúng ta cùng kiểm tra nhé. Trước hết là đồ dùng giường ngủ, ga trải giường, vỏ chăn và vỏ gối có đầy đủ không?
Khách: Vâng, tất cả đều đầy đủ.
Chủ nhà: Còn khăn tắm và khăn mặt thì sao?
Khách: Cũng đầy đủ, cảm ơn bạn.
Chủ nhà: Được rồi, tiếp theo là những đồ dùng khác trong phòng, bạn vui lòng kiểm tra xem điều khiển TV, điều khiển điều hòa và các thiết bị khác có nguyên vẹn không.
Khách: Tất cả đều bình thường.
Chủ nhà: Cuối cùng, bạn vui lòng kiểm tra lại xem có thiếu đồ gì không.
Khách: Tôi kiểm tra lại, ừm, không thiếu gì cả. Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Chủ nhà: Không có gì, chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

Cuộc trò chuyện 2

中文

房客:你好,请问退房的时候需要自己清点房间里的东西吗?
房东:是的,我们会一起清点一下,请您配合。
房客:好的,请问流程是怎么样的?
房东:我们会逐一检查:床单、被罩、毛巾、遥控器、以及其他电器设备。请您确认数量和状态。
房客:好的,没问题。
房东:好的,我们一起开始吧。

拼音

fangke:nin hao,qing wen tui fang de shihou xu yao ziji qingdian fangjian li de dongxi ma?
fangdong:shi de,women hui yiqilai qingdian yixia,qing ning peihe。
fangke:hao de,qing wen liucheng shi zenmeyang de?
fangdong:women hui zhuyi jiancha:chuangdan,beizhao,maotou,yaokongqi,yiji qita dianqi shebei。qing ning queren shuliang he zhuangtai。
fangke:hao de,meiwenti。
fangdong:hao de,women yiqilai kaishi ba。

Vietnamese

undefined

Các cụm từ thông dụng

清点物品

qīngdiǎn wùpǐn

Kiểm tra đồ đạc

确认数量

què rèn shùliàng

Xác nhận số lượng

检查状态

jiǎnchá zhuàngtài

Kiểm tra tình trạng

物品齐全

wùpǐn qíquán

Đồ đạc đầy đủ

遗漏物品

yílòu wùpǐn

Đồ đạc bị thiếu

Nền văn hóa

中文

在中国,清点物品是酒店和民宿租房的常见流程,体现了对双方权益的保护。在正式场合,语言应尽量正式、准确;在非正式场合,语言可以更随意一些,但仍需保持清晰和礼貌。

拼音

zai zhongguo,qingdian wupin shi jiudian he minsu zufang de changjian liucheng,tixian le dui shuangfang quanyi de baohu。zai zhengshi changhe,yuyan ying jilian zhengshi,zhunque;zai fei zhengshi changhe,yuyan keyi geng suiyi yixie,dan reng xu baochichi qingxi he limao。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc kiểm tra đồ đạc là thủ tục phổ biến tại các khách sạn và nhà nghỉ, phản ánh việc bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Trong các trường hợp trang trọng, ngôn ngữ nên càng trang trọng và chính xác càng tốt; trong các trường hợp không trang trọng, ngôn ngữ có thể thoải mái hơn một chút, nhưng vẫn cần giữ cho rõ ràng và lịch sự。

Các biểu hiện nâng cao

中文

请您仔细检查一下房间内所有物品,确保没有遗漏或损坏。

为了方便清点,您可以拍照记录下房间物品的现状。

拼音

qing ning zǐxì jiǎnchá yīxià fángjiān nèi suǒyǒu wùpǐn,quèbǎo méiyǒu yílòu huò sǔnhuài。

wèile fāngbiàn qīngdiǎn,nín kěyǐ pāizhào jìlù xià fángjiān wùpǐn de xiànzhuàng。

Vietnamese

Vui lòng kiểm tra kỹ tất cả các vật dụng trong phòng để đảm bảo không có gì bị mất hoặc hư hỏng.

Để thuận tiện cho việc kiểm kê, bạn có thể chụp ảnh để ghi lại tình trạng hiện tại của các vật dụng trong phòng。

Các bản sao văn hóa

中文

在清点物品时,要注意尊重房客的隐私,避免翻动房客的私人物品。如有疑问,应礼貌地询问房客。

拼音

zai qingdian wupin shi,yao zhuyi zunzhong fangke de yinsī,biǎnmìng fān dòng fangke de si ren wupin。ru you yíwèn,ying lǐmào de xúnwèn fangke。

Vietnamese

Khi kiểm tra đồ đạc, cần lưu ý tôn trọng sự riêng tư của khách và tránh động vào đồ dùng cá nhân của khách. Nếu có thắc mắc, nên hỏi khách một cách lịch sự.

Các điểm chính

中文

清点物品时应仔细认真,确保没有遗漏。注意与房客沟通,确保双方理解一致。

拼音

qingdian wupin shi ying zǐxì rènzhen,quèbǎo méiyǒu yílòu。zhùyì yǔ fangke gōutōng,quèbǎo shuāngfāng lǐjiě yīzhì。

Vietnamese

Khi kiểm tra đồ đạc, cần cẩn thận và kỹ lưỡng để đảm bảo không có gì bị bỏ sót. Cần chú ý giao tiếp với khách để đảm bảo cả hai bên đều hiểu nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习不同情境的对话,例如:物品损坏、物品遗失、房客不配合等。

练习用不同的语气表达,例如:正式、随意、强硬、温和等,以应对不同的情况。

可以与朋友或家人一起模拟对话场景,提高实际应用能力。

拼音

duo liànxí bùtóng qíngjìng de duìhuà,lìrú:wùpǐn sǔnhuài,wùpǐn yísī,fángkè bù pèihé děng。

liànxí yòng bùtóng de yǔqì biǎodá,lìrú:zhèngshì,suíyì,qiángyìng,wēn hé děng,yǐ yìngduì bùtóng de qíngkuàng。

kěyǐ yǔ péngyou huò jiārén yīqǐ mǒnì duìhuà chǎngjǐng,tígāo shíjì yìngyòng nénglì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại trong nhiều tình huống khác nhau, ví dụ: đồ đạc bị hỏng, đồ đạc bị mất, khách không hợp tác, v.v...

Thực hành diễn đạt bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: trang trọng, không trang trọng, cứng rắn, mềm mỏng, v.v..., để ứng phó với nhiều tình huống khác nhau.

Có thể cùng bạn bè hoặc người thân mô phỏng các tình huống đối thoại để nâng cao khả năng vận dụng thực tế。