特殊包装 Bao bì đặc biệt
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:你好,请问你们可以提供特殊包装吗?我的外卖是蛋糕,容易压坏。
快递员:您好,可以的。我们有专门的蛋糕包装盒,可以有效防止挤压。您需要什么尺寸的?
顾客:最好是能放下8寸蛋糕的那种。
快递员:好的,我帮您准备。另外,您还需要冰袋吗?蛋糕比较怕热。
顾客:好的,谢谢!也麻烦您帮我备注一下,轻拿轻放。
快递员:好的,没问题。您的订单已备注,请您稍等。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, bạn có cung cấp bao bì đặc biệt không? Đồ ăn giao tận nơi của tôi là bánh ngọt, dễ bị vỡ.
Người giao hàng: Xin chào, có ạ. Chúng tôi có hộp đựng bánh ngọt chuyên dụng, có thể ngăn ngừa hiệu quả việc bánh bị ép vỡ. Bạn cần kích thước nào ạ?
Khách hàng: Tốt nhất là loại có thể để vừa bánh 8 inch.
Người giao hàng: Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị giúp bạn. Ngoài ra, bạn còn cần túi đá lạnh không? Bánh ngọt khá sợ nóng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn! Và làm phiền bạn ghi chú giúp tôi là, nhẹ nhàng khi cầm nắm.
Người giao hàng: Được rồi, không vấn đề gì. Đơn đặt hàng của bạn đã được ghi chú, vui lòng chờ chút.
Cuộc trò chuyện 2
中文
顾客:你好,请问你们可以提供特殊包装吗?我的外卖是蛋糕,容易压坏。
快递员:您好,可以的。我们有专门的蛋糕包装盒,可以有效防止挤压。您需要什么尺寸的?
顾客:最好是能放下8寸蛋糕的那种。
快递员:好的,我帮您准备。另外,您还需要冰袋吗?蛋糕比较怕热。
顾客:好的,谢谢!也麻烦您帮我备注一下,轻拿轻放。
快递员:好的,没问题。您的订单已备注,请您稍等。
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, bạn có cung cấp bao bì đặc biệt không? Đồ ăn giao tận nơi của tôi là bánh ngọt, dễ bị vỡ.
Người giao hàng: Xin chào, có ạ. Chúng tôi có hộp đựng bánh ngọt chuyên dụng, có thể ngăn ngừa hiệu quả việc bánh bị ép vỡ. Bạn cần kích thước nào ạ?
Khách hàng: Tốt nhất là loại có thể để vừa bánh 8 inch.
Người giao hàng: Được rồi, tôi sẽ chuẩn bị giúp bạn. Ngoài ra, bạn còn cần túi đá lạnh không? Bánh ngọt khá sợ nóng.
Khách hàng: Được rồi, cảm ơn! Và làm phiền bạn ghi chú giúp tôi là, nhẹ nhàng khi cầm nắm.
Người giao hàng: Được rồi, không vấn đề gì. Đơn đặt hàng của bạn đã được ghi chú, vui lòng chờ chút.
Các cụm từ thông dụng
特殊包装
Bao bì đặc biệt
Nền văn hóa
中文
在中国,外卖行业发展迅速,对特殊包装的需求也越来越大。许多商家会提供各种类型的特殊包装,以满足不同商品的需求。例如,对于蛋糕、水果等易碎或易压坏的商品,商家通常会使用加固的包装盒,并加入冰袋等保鲜措施。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, ngành công nghiệp giao đồ ăn đang phát triển nhanh chóng, và nhu cầu về bao bì đặc biệt cũng ngày càng tăng. Nhiều doanh nghiệp cung cấp nhiều loại bao bì đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của các sản phẩm khác nhau. Ví dụ, đối với các sản phẩm dễ vỡ hoặc dễ bị dập như bánh ngọt và trái cây, các doanh nghiệp thường sử dụng các hộp gia cố và thêm túi đá lạnh để giữ độ tươi ngon.
Các biểu hiện nâng cao
中文
请您务必确保包装完好无损,以免造成商品损坏。
为了保证食品安全和最佳口感,我们建议您选择合适的保鲜措施。
考虑到运输过程中的颠簸,我们建议您选择更坚固的包装材料。
拼音
Vietnamese
Vui lòng đảm bảo rằng bao bì nguyên vẹn để tránh làm hỏng hàng hóa.
Để đảm bảo an toàn thực phẩm và hương vị tốt nhất, chúng tôi khuyên bạn nên chọn các biện pháp bảo quản phù hợp.
Cân nhắc đến sự rung lắc trong quá trình vận chuyển, chúng tôi khuyên bạn nên chọn vật liệu bao bì chắc chắn hơn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用有不良寓意或不卫生的包装材料。选择正规渠道购买包装材料,确保材料安全可靠。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng yǒu bùliáng yùyì huò bù wèishēng de bāozhuāng cáiliào。Xuǎnzé zhèngguī qúdào gòumǎi bāozhuāng cáiliào,quèbǎo cáiliào ānquán kěkào。
Vietnamese
Tránh sử dụng vật liệu bao bì có hàm ý tiêu cực hoặc không vệ sinh. Mua vật liệu bao bì thông qua các kênh chính thức để đảm bảo vật liệu an toàn và đáng tin cậy.Các điểm chính
中文
选择合适的包装材料非常重要,要根据商品的特性选择相应的包装方式,例如易碎物品需要加固包装,液体物品需要防漏包装。此外,要注意包装的完整性,确保商品在运输过程中不会受到损坏。
拼音
Vietnamese
Việc chọn vật liệu bao bì phù hợp rất quan trọng, cần chọn phương pháp đóng gói phù hợp tùy thuộc vào đặc điểm của hàng hóa, ví dụ, các sản phẩm dễ vỡ cần bao bì gia cố, và các sản phẩm dạng lỏng cần bao bì chống rò rỉ. Ngoài ra, cần chú ý đến tính toàn vẹn của bao bì để đảm bảo hàng hóa không bị hư hại trong quá trình vận chuyển.Các mẹo để học
中文
可以角色扮演,模拟顾客与快递员之间的对话。
可以练习不同的表达方式,例如委婉地提出要求,礼貌地回应。
可以多练习几遍,直到能够流利自然地表达。
拼音
Vietnamese
Bạn có thể nhập vai và mô phỏng cuộc trò chuyện giữa khách hàng và người giao hàng.
Bạn có thể luyện tập các cách diễn đạt khác nhau, ví dụ như yêu cầu một cách tế nhị và trả lời một cách lịch sự.
Bạn có thể luyện tập nhiều lần cho đến khi có thể diễn đạt một cách trôi chảy và tự nhiên.