现金交付 Giao hàng tiền mặt xiànjīn jiāofù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

送餐员:您好,您的外卖到了,现金支付,一共35元。
顾客:好的,请稍等一下。
送餐员:谢谢!请您点一下收货确认。
顾客:好的,确认了。麻烦您下次再来。
送餐员:好的,再见!

拼音

sòng cānyuán: nín hǎo, nín de wài mài dào le, xiànjīn zhīfù, yīgòng 35 yuán.
gùkè: hǎo de, qǐng shāo děng yīxià.
sòng cānyuán: xiè xie! qǐng nín diǎn yīxià shōuhuò quèrèn.
gùkè: hǎo de, quèrèn le. máfan nín xià cì zài lái.
sòng cānyuán: hǎo de, zàijiàn!

Vietnamese

Người giao hàng: Xin chào, đồ ăn của bạn đã đến, thanh toán bằng tiền mặt, tổng cộng 35 nhân dân tệ.
Khách hàng: Được rồi, vui lòng chờ một chút.
Người giao hàng: Cảm ơn bạn! Vui lòng nhấn xác nhận nhận hàng.
Khách hàng: Được rồi, đã xác nhận. Lần sau hãy đến nữa nhé.
Người giao hàng: Được rồi, tạm biệt!

Các cụm từ thông dụng

现金支付

xiànjīn zhīfù

Thanh toán bằng tiền mặt

Nền văn hóa

中文

在中国,现金支付仍然很普遍,尤其是在一些小城市或乡镇地区,以及一些年纪较大的顾客群体中。

拼音

zài zhōngguó, xiànjīn zhīfù réngrán hěn pǔbiàn, yóuqí shì zài yīxiē xiǎo chéngshì huò xiāngzhèn dìqū, yǐjí yīxiē niánjì jiào dà de gùkè qūntǐ zhōng。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, thanh toán bằng tiền mặt vẫn còn phổ biến, đặc biệt là ở các thành phố nhỏ hơn hoặc thị trấn và trong một số nhóm khách hàng lớn tuổi. Đôi khi tiền thừa được kiểm tra kỹ lưỡng để tránh gian lận

Các biểu hiện nâng cao

中文

请问您方便使用微信/支付宝支付吗?

为了方便您下次点餐,您可以注册我们的会员

拼音

qǐngwèn nín fāngbiàn shǐyòng wēixìn/zhīfùbǎo zhīfù ma?

wèile fāngbiàn nín xià cì diǎncān, nín kěyǐ zhùcè wǒmen de huìyuán

Vietnamese

Bạn có tiện sử dụng thanh toán WeChat/Alipay không?

Để thuận tiện cho việc đặt hàng lần sau, bạn có thể đăng ký làm thành viên của chúng tôi

Các bản sao văn hóa

中文

避免在交付现金时出现明显的数钱动作,尤其是在人多的地方,以免引起不必要的麻烦或误会。

拼音

bìmiǎn zài jiāofù xiànjīn shí chūxiàn míngxiǎn de shǔqián dòngzuò, yóuqí shì zài rén duō de dìfāng, yǐmiǎn yǐnqǐ bù bìyào de máfan huò wùhuì。

Vietnamese

Tránh đếm tiền một cách rõ ràng khi đưa tiền mặt, đặc biệt là ở những nơi đông người, để tránh những rắc rối hoặc hiểu lầm không cần thiết.

Các điểm chính

中文

现金交付适用于各种年龄和身份的人群,但要注意在不同人群中调整语言和方式。

拼音

xiànjīn jiāofù shìyòng yú gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rénqún, dàn yào zhùyì zài bùtóng rénqún zhōng tiáozhěng yǔyán hé fāngshì。

Vietnamese

Thanh toán bằng tiền mặt phù hợp với mọi lứa tuổi và địa vị, nhưng cần lưu ý điều chỉnh ngôn ngữ và cách thức trong các nhóm khác nhau.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的对话,例如顾客找零钱的情况,或者顾客需要发票的情况。

与朋友或家人进行角色扮演,模拟真实的送餐场景。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de duìhuà, lìrú gùkè zhǎo língqián de qíngkuàng, huòzhě gùkè xūyào fāpiào de qíngkuàng。

yǔ péngyou huò jiārén jìnxíng juésè bànyǎn, mónǐ zhēnshí de sòngcān chǎngjǐng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc hội thoại trong các tình huống khác nhau, ví dụ như khi khách hàng cần tiền thừa hoặc hóa đơn. Đóng vai với bạn bè hoặc gia đình để mô phỏng các tình huống giao hàng thực tế