申请学校 Đăng ký vào trường
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:您好,我想咨询一下关于申请贵校研究生项目的相关事宜。
工作人员:您好,请问您想了解哪方面的信息呢?
李明:我想了解一下申请条件,以及奖学金的申请流程。
工作人员:好的,申请条件主要包括语言成绩,学历背景以及研究计划。奖学金申请需要提交额外的材料,具体您可以参考我们的官网。
李明:好的,谢谢您!官网上还有其他我需要了解的信息吗?
工作人员:有的,您可以查看研究生招生简章,里面有详细的说明。
李明:好的,非常感谢您的帮助!
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào, tôi muốn hỏi về việc nộp đơn vào chương trình sau đại học của trường.
Nhân viên: Xin chào, anh/chị muốn biết thông tin gì?
Lý Minh: Tôi muốn biết về điều kiện đăng ký và quy trình đăng ký học bổng.
Nhân viên: Được rồi, điều kiện đăng ký bao gồm điểm số tiếng nước ngoài, trình độ học vấn và đề xuất nghiên cứu. Đơn xin học bổng cần thêm tài liệu; anh/chị có thể tham khảo trang web của chúng tôi để biết thêm chi tiết.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn anh/chị! Trang web còn có thông tin khác tôi cần biết không?
Nhân viên: Có, anh/chị có thể xem sách hướng dẫn tuyển sinh sau đại học, trong đó có giải thích chi tiết.
Lý Minh: Được rồi, cảm ơn anh/chị rất nhiều vì sự giúp đỡ!
Các cụm từ thông dụng
申请学校
Nộp đơn vào trường
Nền văn hóa
中文
在中国,申请学校通常需要参加入学考试,例如高考或研究生入学考试。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc đăng ký vào trường học thường bao gồm việc nộp đơn đăng ký, bảng điểm và thư giới thiệu. Quy trình có thể khác nhau tùy thuộc vào loại trường học và trình độ học vấn
Các biểu hiện nâng cao
中文
本人有幸被贵校录取,倍感荣幸。
我热切期待在贵校的学习机会,并相信我能为贵校做出贡献。
拼音
Vietnamese
Tôi rất vinh dự được nhận vào trường đại học danh giá của quý trường.
Tôi rất mong chờ cơ hội được học tập tại trường đại học của quý trường và tin rằng tôi có thể đóng góp giá trị cho trường
Các bản sao văn hóa
中文
避免在申请材料中夸大其词或虚报信息,这会被视为欺骗行为。
拼音
biàn miǎn zài shēn qǐng cái liào zhōng kuā dà qí cí huò xū bào xìn xī, zhè huì bèi shì wéi qī piàn xíng wéi。
Vietnamese
Tránh phóng đại hoặc làm sai lệch thông tin trong hồ sơ xin học; điều này sẽ bị coi là hành vi lừa đảoCác điểm chính
中文
申请学校时,需要根据自身情况选择合适的学校和专业,并认真准备申请材料。
拼音
Vietnamese
Khi đăng ký vào trường, bạn cần chọn trường và chuyên ngành phù hợp với hoàn cảnh của bản thân và chuẩn bị kỹ lưỡng các tài liệu cần thiếtCác mẹo để học
中文
多练习用不同方式表达同一个意思,例如:用更正式或更口语化的表达。
模拟真实的场景,例如,与朋友或家人模拟申请学校的对话。
拼音
Vietnamese
Thực hành diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cách khác nhau, ví dụ: sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hơn hoặc thân mật hơn.
Mô phỏng các tình huống thực tế, ví dụ: đóng vai trò là người nộp đơn vào trường học cùng với bạn bè hoặc người thân trong gia đình