申请请假 Đơn xin nghỉ phép Shēn qǐng qǐng jià

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

员工:李经理,您好!我需要请几天假,可以吗?
经理:哦,什么事啊?需要请多久假呢?
员工:我需要请三天假,下周一开始,去参加一个重要的国际文化交流活动。
经理:国际文化交流活动?挺好的!三天假,应该没问题。不过,请假条要写一下,然后把工作安排一下,别耽误了项目进度。
员工:好的,经理,我这就去写请假条,并且把工作安排好,不会影响工作的。谢谢您!

拼音

yuangong:li jingli,nin hao!wo xuyao qing ji tian jia,keyi ma?
jingli:o,shen me shi a?xuyao qing duojiu jia ne?
yuangong:wo xuyao qing san tian jia,xia zhou yi kaishi,qu canjia yige zhongyao de guoji wenhua jiaoliu huodong。
jingli:guoji wenhua jiaoliu huodong?ting hao de!san tian jia,yinggai mei wenti。bugguo,qingjiatiao yao xie yixia,ranhou ba gongzuo anpai yixia,bie danwule xiangmu jindu。
yuangong:hao de,jingli,wo jiu qu xie qingjiatiao,bingqie ba gongzuo anpai hao,bu hui yingxiang gongzuode。xiexie nin!

Vietnamese

Nhân viên: Chào quản lý Lý! Tôi cần xin nghỉ vài ngày, được không ạ?
Quản lý: Ồ, chuyện gì vậy? Cần nghỉ bao nhiêu ngày?
Nhân viên: Tôi cần nghỉ 3 ngày, bắt đầu từ thứ Hai tuần sau, để tham gia một sự kiện giao lưu văn hóa quốc tế quan trọng.
Quản lý: Sự kiện giao lưu văn hóa quốc tế à? Tuyệt vời! Nghỉ 3 ngày, chắc không sao đâu. Nhưng mà, hãy viết đơn xin nghỉ, và sắp xếp công việc lại nhé, đừng để ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
Nhân viên: Được rồi, quản lý, tôi sẽ viết đơn xin nghỉ và sắp xếp công việc, sẽ không ảnh hưởng đến công việc đâu ạ. Cảm ơn quản lý!

Các cụm từ thông dụng

请假

qǐng jià

Nghỉ phép

Nền văn hóa

中文

在中国,请假通常需要填写正式的请假条,并提前告知领导或同事。

拼音

zai zhongguo, qǐng jià tōngcháng xūyào tiánxiě zhèngshì de qǐng jià tiáo, bìng tiánqián gāozhì lǐngdǎo huò tóngshì。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc xin nghỉ thường cần phải điền vào đơn xin nghỉ phép chính thức và thông báo trước cho quản lý hoặc đồng nghiệp. Trong các văn hóa phương Tây, một yêu cầu bằng lời nói đơn giản có thể đủ trong một số trường hợp không chính thức, mặc dù yêu cầu bằng văn bản là tiêu chuẩn hơn đối với những kỳ nghỉ dài hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

兹因……特向您提出请假申请……

鉴于……故申请休假……

恳请批准我的请假申请。

拼音

zī yīn…… tè xiàng nín tí chū qǐng jià shēn qǐng……

jiàn yú…… gù shēn qǐng xiū jià……

kěn qǐng pīzhǔn wǒ de qǐng jià shēn qǐng。

Vietnamese

Do… nên tôi xin phép nghỉ…

Vì… nên tôi xin phép nghỉ…

Tôi rất mong được chấp thuận đơn xin nghỉ của tôi.

Các bản sao văn hóa

中文

请假时,避免使用过于随意或不尊重的语气。应提前告知并说明原因。

拼音

qǐng jià shí, bìmiǎn shǐyòng guòyú suíyì huò bù zūnjìng de yǔqì。 yīng tiánqián gāozhì bìng shuōmíng yuányīn。

Vietnamese

Khi xin nghỉ phép, tránh dùng ngôn ngữ quá thân mật hoặc thiếu tôn trọng. Nên thông báo trước và giải thích lý do.

Các điểm chính

中文

请假需要根据工作单位的规定以及个人情况灵活运用,提前告知是必要的礼貌。

拼音

qǐng jià xūyào gēnjù gōngzuò dānwèi de guīdìng yǐjí gèrén qíngkuàng línghuó yùnyòng, tiánqián gāozhì shì bìyào de lǐmào。

Vietnamese

Việc xin nghỉ phép cần linh hoạt tùy theo quy định của công ty và hoàn cảnh cá nhân, thông báo trước là phép lịch sự cần thiết.

Các mẹo để học

中文

模拟不同的请假场景,例如:临时请假、事假、病假等。

练习不同语气下的请假表达,例如:正式场合和非正式场合。

与朋友或家人练习对话,提升口语表达能力。

拼音

mǒnǐ bùtóng de qǐng jià chǎngjǐng, lìrú: línshí qǐng jià、 shì jià、 bìng jià děng。

liànxí bùtóng yǔqì xià de qǐng jià biǎodá, lìrú: zhèngshì chǎnghé hé fēi zhèngshì chǎnghé。

yǔ péngyǒu huò jiārén liànxí duìhuà, tíshēng kǒuyǔ biǎodá nénglì。

Vietnamese

Mô phỏng các tình huống xin nghỉ phép khác nhau, ví dụ: xin nghỉ phép gấp, xin nghỉ phép riêng tư, xin nghỉ phép vì ốm đau, v.v…

Luyện tập cách diễn đạt xin nghỉ phép bằng nhiều giọng điệu khác nhau, ví dụ: trong các trường hợp trang trọng và không trang trọng.

Luyện tập đối thoại với bạn bè hoặc người thân để nâng cao khả năng diễn đạt bằng lời nói.