申请重考 Đơn xin thi lại Shēnqǐng chóngkǎo

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

老师:你好,李明,这次考试成绩不太理想,你有什么想法?
李明:老师,对不起,我考试发挥失常,想申请重考。
老师:嗯,发生了什么事情导致你考试发挥失常呢?
李明:考试前我生病了,影响了我的发挥,而且我复习的时间也不够充分。
老师:这样啊,可以理解。你需要提供一些证明材料,例如医院证明等等。
李明:好的,老师,我明天把证明材料交上来。
老师:好的,我会考虑你的申请。

拼音

laoshi:nihao,liming,zheyici kaoshi chengji bu tai lixiang,ni you shenme xiangfa?
liming:laoshi,duibuqi,wo kaoshi fahui shicha,xiang shenqing chongkao。
laoshi:en,fashengle shenme shiqing daozhi ni kaoshi fahui shicha ne?
liming:kaoshi qian wo shengbing le,yingxiang le wo de fahui,erqie wo fuxi de shijian ye bugou chongfen。
laoshi:zheyanga,keyi lijie。ni xuyao tigong yixie zhengming cailiao,liru yiyuanzhengming dengdeng。
liming:haode,laoshi,wo mingtian ba zhengming cailiao jiao shanglai。
laoshi:haode,wo hui kaolv ni de shenqing。

Vietnamese

Thầy: Chào Li Ming, kết quả bài kiểm tra lần này của em không được tốt lắm. Em nghĩ sao?
Li Ming: Thưa thầy, em xin lỗi, em làm bài không tốt và muốn xin thi lại.
Thầy: Ừm, chuyện gì đã khiến em làm bài không tốt vậy?
Li Ming: Trước khi thi em bị ốm, nên ảnh hưởng đến kết quả, hơn nữa em cũng không có đủ thời gian để ôn bài.
Thầy: Vậy à, thầy hiểu rồi. Em cần cung cấp một số giấy tờ chứng minh, ví dụ như giấy khám bệnh…
Li Ming: Vâng thầy, em sẽ nộp giấy tờ vào ngày mai.
Thầy: Được rồi, thầy sẽ xem xét đơn xin của em.

Các cụm từ thông dụng

申请重考

shēnqǐng chóngkǎo

Xin thi lại

Nền văn hóa

中文

在中国,申请重考通常需要提供合理的理由和证明材料,例如医生证明或其他相关证明。老师会根据实际情况决定是否批准申请。

拼音

zai zhongguo,shenqing chongkao tōngchang xuyao tigong helide liyou he zhengming cailiao,liru yisheng zhengming huo qita xiangguan zhengming。laoshi hui genju shiji qingkuang jueding shifou pi zhun shenqing。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, việc xin thi lại thường yêu cầu phải đưa ra lý do chính đáng và các giấy tờ chứng minh, ví dụ như giấy chứng nhận của bác sĩ hoặc các bằng chứng liên quan khác. Giáo viên sẽ quyết định có chấp thuận đơn xin hay không dựa trên tình huống thực tế

Các biểu hiện nâng cao

中文

鉴于我近期身体抱恙,导致考试发挥欠佳,特此申请重考,望老师批准。

恳请老师给予我一次重考的机会,我一定认真复习,弥补之前的不足。

拼音

jiànyú wǒ jīnqī shēntǐ bàoyàng,dǎozhì kǎoshì fāhuī qiàn jiā,tè cǐ shēnqǐng chóngkǎo,wàng lǎoshī pīzhǔn。 kěn qǐng lǎoshī gěiyǔ wǒ yīcì chóngkǎo de jīhuì,wǒ yīdìng rènzhēn fùxí,mǐbǔ zhīqián de bùzú。

Vietnamese

Do tình trạng sức khỏe gần đây của em không tốt nên kết quả bài kiểm tra không được như ý, em viết đơn này xin được thi lại. Em mong thầy cô chấp thuận.

Em rất mong thầy/cô cho em cơ hội thi lại. Em nhất định sẽ học tập chăm chỉ và khắc phục những thiếu sót trước đây

Các bản sao văn hóa

中文

不要在申请重考时撒谎或隐瞒事实,诚实守信很重要。

拼音

bùyào zài shēnqǐng chóngkǎo shí sāhuǎng huò yǐnmán shìshí,chéngshí shǒuxìn hěn zhòngyào。

Vietnamese

Không được nói dối hoặc che giấu sự thật khi làm đơn xin thi lại; tính trung thực và đáng tin cậy rất quan trọng

Các điểm chính

中文

申请重考时需要提供充分的理由和相关证据,并以礼貌谦逊的态度与老师沟通。

拼音

shēnqǐng chóngkǎo shí xūyào tígōng chōngfèn de lǐyóu hé xiāngguān zhèngjù,bìng yǐ lǐmào qiānxùn de tàidù yǔ lǎoshī gōutōng。

Vietnamese

Khi làm đơn xin thi lại, cần phải đưa ra lý do đầy đủ và bằng chứng liên quan, đồng thời giao tiếp với giáo viên cần phải lịch sự và khiêm tốn

Các mẹo để học

中文

模拟与老师的对话,练习不同情况下的表达。

与同学或朋友一起练习,互相纠正错误。

在真实的场景中练习,提高应变能力。

拼音

mónǐ yǔ lǎoshī de duìhuà,liànxí bùtóng qíngkuàng xià de biǎodá。 yǔ tóngxué huò péngyou yīqǐ liànxí,hùxiāng jiūzhèng cuòwù。 zài zhēnshí de chǎngjǐng zhōng liànxí,tígāo yìngbiàn nénglì。

Vietnamese

Hãy mô phỏng cuộc trò chuyện với thầy cô và luyện tập cách diễn đạt trong những tình huống khác nhau.

Luyện tập cùng với bạn bè hoặc các bạn học sinh khác, cùng nhau sửa chữa những lỗi sai.

Luyện tập trong các tình huống thực tế để nâng cao khả năng ứng biến