看懂天气预报 Hiểu dự báo thời tiết
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
A:明天天气怎么样?
B:我看看天气预报……明天多云,有阵雨,气温20到25度。
A:哦,要带伞啊。
B:是的,最好带把伞,以防万一。
A:谢谢提醒!对了,后天呢?
B:后天晴天,阳光明媚,适合郊游。
A:太好了!
拼音
Vietnamese
A: Thời tiết ngày mai như thế nào?
B: Để mình xem dự báo thời tiết… Ngày mai nhiều mây, có thể có mưa rào, nhiệt độ từ 20 đến 25 độ.
A: Ồ, phải mang ô rồi.
B: Đúng vậy, tốt nhất nên mang ô, phòng trường hợp.
A: Cảm ơn đã nhắc nhở! Còn ngày mốt thì sao?
B: Ngày mốt trời nắng đẹp, rất thích hợp cho một chuyến dã ngoại.
A: Tuyệt vời!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A:今天天气预报说下午会有雷阵雨,是真的吗?
B:是的,我刚刚也看到了,出门记得带伞。
A:好的,谢谢提醒,我还要注意什么吗?
B:雷雨天气最好不要在户外逗留,尽量找个安全的地方躲避。
A:明白了,谢谢你的建议。
拼音
Vietnamese
A: Dự báo thời tiết nói chiều nay sẽ có mưa dông. Có đúng không?
B: Đúng rồi, mình cũng vừa thấy, nhớ mang ô khi ra ngoài nhé.
A: Được rồi, cảm ơn đã nhắc nhở, mình còn cần chú ý gì nữa không?
B: Thời tiết mưa dông tốt nhất không nên ở ngoài trời lâu, hãy cố gắng tìm một nơi an toàn để trú ẩn.
A: Mình hiểu rồi, cảm ơn lời khuyên của bạn.
Các cụm từ thông dụng
明天天气怎么样?
Thời tiết ngày mai như thế nào?
今天天气预报说下午会有雷阵雨
Dự báo thời tiết nói chiều nay sẽ có mưa dông
出门记得带伞
Nhớ mang ô khi ra ngoài nhé
Nền văn hóa
中文
中国人非常重视天气预报,尤其在出行前会仔细查看。
天气预报是日常生活中不可或缺的一部分,人们根据天气预报安排出行、穿衣等。
不同地区对天气预报的关注度可能不同,例如南方地区会更关注降雨信息。
拼音
Vietnamese
Người Việt Nam rất coi trọng dự báo thời tiết, nhất là trước khi đi du lịch.
Dự báo thời tiết là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày; mọi người lên kế hoạch cho các chuyến đi và trang phục của họ dựa trên dự báo thời tiết.
Mức độ quan tâm đến dự báo thời tiết có thể khác nhau ở các vùng khác nhau. Ví dụ, các vùng phía nam chú ý nhiều hơn đến thông tin về lượng mưa.
Các biểu hiện nâng cao
中文
“阴转晴”表示天气由阴转晴,“阵雨”表示短时间的阵雨,“暴雨”表示强度大的雨。
拼音
Vietnamese
“Yin zhuan qing” chỉ thời tiết chuyển từ nhiều mây sang nắng, “zhenyu” chỉ cơn mưa ngắn, và “baoyu” chỉ cơn mưa lớn.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用带有歧视性或不尊重他人的语言,尊重不同的文化背景。
拼音
bìmiǎn shǐyòng dài yǒu qíshìxìng huò bù zūnjìng tārén de yǔyán,zūnjìng bùtóng de wénhuà bèijǐng。
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng, hãy tôn trọng các bối cảnh văn hóa khác nhau.Các điểm chính
中文
根据不同的交际对象和场景,选择合适的语言表达方式。例如,在与长辈或陌生人交流时,应该使用更正式的语言。
拼音
Vietnamese
Hãy chọn cách diễn đạt phù hợp tùy thuộc vào người giao tiếp và ngữ cảnh. Ví dụ, khi giao tiếp với người lớn tuổi hoặc người lạ, nên sử dụng ngôn ngữ trang trọng hơn.Các mẹo để học
中文
多看天气预报,熟悉各种天气术语。
尝试用不同的语言表达天气信息。
与朋友或家人练习看懂天气预报的对话。
拼音
Vietnamese
Hãy xem dự báo thời tiết thường xuyên để làm quen với các thuật ngữ thời tiết khác nhau.
Hãy thử diễn đạt thông tin thời tiết bằng các ngôn ngữ khác nhau.
Hãy luyện tập việc hiểu dự báo thời tiết với bạn bè hoặc người thân trong gia đình.