研究深造 Nghiên cứu chuyên sâu
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
李明:你好,张教授,很高兴见到您!我叫李明,是来参加你们大学的暑期文化交流项目的。
张教授:你好,李明。欢迎来到我们大学!很高兴见到你。你对中国的哪些方面感兴趣呢?
李明:我特别想了解中国的教育体系,尤其是研究生阶段的研究生教育。我听说中国的研究生教育发展很快,有很多值得学习的地方。
张教授:是的,近年来,中国的研究生教育发展迅速,很多大学都与国际接轨。你对哪个具体领域感兴趣呢?
李明:我主要研究的是人工智能,我想了解一下中国在人工智能领域的研究现状和发展趋势。
张教授:这方面我们大学的研究成果斐然。你有什么具体问题可以随时问我。
李明:太好了,谢谢您!我还有很多问题想请教您。
张教授:没问题,我很乐意帮助你。
拼音
Vietnamese
Lý Minh: Xin chào Giáo sư Trương, rất vui được gặp ông! Tôi tên là Lý Minh, và tôi đến đây để tham gia chương trình giao lưu văn hóa mùa hè của trường đại học của các ông.
Giáo sư Trương: Xin chào Lý Minh. Chào mừng bạn đến trường đại học của chúng tôi! Rất vui được gặp bạn. Bạn quan tâm đến những khía cạnh nào của Trung Quốc?
Lý Minh: Tôi đặc biệt quan tâm đến việc tìm hiểu hệ thống giáo dục của Trung Quốc, đặc biệt là giáo dục sau đại học. Tôi nghe nói rằng giáo dục sau đại học ở Trung Quốc đang phát triển rất nhanh, và có rất nhiều điều đáng để học hỏi.
Giáo sư Trương: Đúng vậy, trong những năm gần đây, giáo dục sau đại học ở Trung Quốc đã phát triển nhanh chóng, và nhiều trường đại học đã kết nối với quốc tế. Bạn quan tâm đến lĩnh vực cụ thể nào?
Lý Minh: Tôi chủ yếu nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo, và tôi muốn hiểu rõ hơn về tình trạng nghiên cứu hiện tại và xu hướng phát triển của trí tuệ nhân tạo ở Trung Quốc.
Giáo sư Trương: Về khía cạnh này, trường đại học của chúng tôi đã đạt được những thành tựu đáng kể. Bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào, cứ thoải mái hỏi tôi.
Lý Minh: Tuyệt vời, cảm ơn ông!
Giáo sư Trương: Không có gì, tôi rất vui được giúp bạn.
Các cụm từ thông dụng
研究生教育
Giáo dục sau đại học
文化交流
Giao lưu văn hóa
研究现状
Tình trạng nghiên cứu
发展趋势
Xu hướng phát triển
Nền văn hóa
中文
在中国,研究生教育通常指硕士和博士阶段的教育,是高等教育的重要组成部分。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, giáo dục sau đại học thường đề cập đến các chương trình thạc sĩ và tiến sĩ, là những thành phần quan trọng của giáo dục đại học
Các biểu hiện nâng cao
中文
深入研究
学术交流
前沿科技
创新思维
拼音
Vietnamese
Nghiên cứu chuyên sâu
Trao đổi học thuật
Công nghệ tiên tiến
Tư duy sáng tạo
Các bản sao văn hóa
中文
避免在与教授交流时过于随意,应保持尊重和礼貌。
拼音
bi mian zai yu jiaoshou jiaoliu shi guo yu suiyi,ying baochi zunzhong he limao。
Vietnamese
Tránh thái độ quá thân mật khi giao tiếp với giáo sư; hãy giữ thái độ tôn trọng và lịch sự.Các điểm chính
中文
此场景适用于学生与教授、学者间的学术交流,以及参加海外文化交流项目的学习者与当地人士的沟通。年龄身份方面,以大学本科生及研究生为主。
拼音
Vietnamese
Cảnh này phù hợp cho các cuộc trao đổi học thuật giữa sinh viên và giáo sư, học giả, và giao tiếp giữa những người tham gia chương trình trao đổi văn hóa ở nước ngoài và người dân địa phương. Về mặt tuổi tác và địa vị, trọng tâm chính là sinh viên đại học và sau đại học.Các mẹo để học
中文
多练习不同语境下的对话,例如正式场合与非正式场合的表达差异;
学习并运用地道表达,提高口语流利度;
注意语气和语调,使表达更自然流畅。
拼音
Vietnamese
Thực hành các đoạn hội thoại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như sự khác biệt về cách diễn đạt trong các trường hợp trang trọng và không trang trọng;
Học và sử dụng các cách diễn đạt tự nhiên, giúp nâng cao khả năng nói lưu loát hơn;
Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu, giúp cho cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn