确认出席 Xác nhận tham dự què rèn chū xí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张先生:您好,王教授,关于下周的文化交流活动,请问您能确认一下是否能出席吗?
王教授:张先生您好,很抱歉这么晚才回复您,我仔细查看了一下日程安排,下周我确实有时间参加贵方的文化交流活动。
张先生:太好了,王教授!您的出席对我们来说非常重要。请问您方便告知一下您大概几点能到吗?
王教授:我计划在下午两点左右到达,可以吗?
张先生:没问题,届时会有专车接送您,到时候我会提前联系您。
王教授:好的,谢谢张先生,期待与您在活动现场见面。

拼音

Zhang xiansheng: Nin hao, Wang jiaoshou, guanyu xia zhou de wenhua jiaoliu huodong, qingwen nin neng queren yixia shifou neng chuxi ma?
Wang jiaoshou: Zhang xiensheng nin hao, hen baoqian zheme wan cai huifu nin, wo zixi kanle yixia richeng anpai, xia zhou wo que shi you shijian canjia guifang de wenhua jiaoliu huodong.
Zhang xiansheng: Tai hao le, Wang jiaoshou! Nin de chuxi dui wo men lai shuo feichang zhongyao. Qingwen nin fangbian gaozhi yixia nin dagai ji dian neng dao ma?
Wang jiaoshou: Wo jihua zai xiawu liang dian zuoyou daoda, keyi ma?
Zhang xiansheng: Mei wenti, jishi hui you zhuan che jiesong nin, daoshi wo hui tiqian lianxi nin.
Wang jiaoshou: Hao de, xiexie Zhang xiansheng, qidai yu nin zai huodong xianchang jianmian.

Vietnamese

Ông Zhang: Xin chào Giáo sư Wang, về sự kiện giao lưu văn hóa tuần tới, ông có thể xác nhận sự tham dự của mình không?
Giáo sư Wang: Xin chào ông Zhang, tôi xin lỗi vì trả lời muộn. Tôi đã kiểm tra lịch trình của mình và tôi thực sự có thời gian tham dự sự kiện giao lưu văn hóa của ông vào tuần tới.
Ông Zhang: Tuyệt vời, Giáo sư Wang! Sự hiện diện của ông rất quan trọng đối với chúng tôi. Ông có thể cho chúng tôi biết giờ đến dự kiến của mình không?
Giáo sư Wang: Tôi dự định đến khoảng 2 giờ chiều. Được chứ?
Ông Zhang: Không vấn đề gì, sẽ có xe riêng đón ông, và tôi sẽ liên lạc với ông trước.
Giáo sư Wang: Được rồi, cảm ơn ông Zhang, tôi rất mong được gặp ông tại sự kiện.

Cuộc trò chuyện 2

中文

李女士:您好,请问您方便参加本周六下午的文化交流会吗?
张先生:您好,我已经收到邀请函了,非常荣幸能参加。请问活动具体几点开始呢?
李女士:活动下午三点开始,预计持续两个小时左右。
张先生:好的,我知道了,我会准时参加的。
李女士:好的,期待您的到来!

拼音

Li nvshi: Nin hao, qingwen nin fangbian canjia ben zhou liu xiawu de wenhua jiaoliu hui ma?
Zhang xiensheng: Nin hao, wo yi jing shou dao yaoqing han le, feichang rongxing neng canjia. Qingwen huodong ju ti ji dian kaishi ne?
Li nvshi: Huodong xiawu san dian kaishi, yuji chixu liang ge xiaoshi zuoyou.
Zhang xiensheng: Hao de, wo zhidao le, wo hui zhunshi canjia de.
Li nvshi: Hao de, qidai nin de daolai!

Vietnamese

Bà Li: Xin chào, ông có thể tham dự buổi gặp mặt giao lưu văn hóa vào chiều thứ Bảy này không?
Ông Zhang: Xin chào, tôi đã nhận được thư mời và rất vinh dự được tham dự. Buổi lễ diễn ra chính xác vào lúc mấy giờ?
Bà Li: Buổi lễ bắt đầu lúc 3 giờ chiều và dự kiến kéo dài khoảng hai giờ.
Ông Zhang: Được rồi, tôi hiểu rồi, tôi sẽ đến đúng giờ.
Bà Li: Được rồi, chúng tôi rất mong chờ sự có mặt của ông!

Các cụm từ thông dụng

确认出席

queren chuxi

Xác nhận sự tham dự

Nền văn hóa

中文

在中国,确认出席通常需要明确告知对方时间和方式,例如,我会准时到达,或者我会乘坐地铁前往。在正式场合,通常会提前书面确认,并在活动前再次确认。

拼音

zai Zhongguo, queren chuxi tongchang xuyao mingque gaozhi duifang shijian he fangshi, liru, wo hui zhunshi daoda, huozhe wo hui chengzuo ditie qianwang. Zai zhengshi changhe, tongchang hui tiqian shumian queren, bingzai huodong qian zai ci queren。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc xác nhận tham dự thường yêu cầu thông báo rõ ràng về thời gian và phương thức, ví dụ như, tôi sẽ đến đúng giờ hoặc tôi sẽ đi tàu điện ngầm. Trong các dịp trang trọng, thường cần có xác nhận bằng văn bản trước đó và xác nhận lại trước khi sự kiện diễn ra.

Các biểu hiện nâng cao

中文

届时我将准时到达并致以诚挚的问候。

我十分期待与各位专家学者进行深入交流。

拼音

jie shi wo jiang zhunshi daoda bing zhi yi chengzhi de wenhou。

wo shifen qidai yu gewei zhuanjia xuezhe jinxing shenru jiaoliu。

Vietnamese

Tôi sẽ đến đúng giờ và bày tỏ lời chào hỏi chân thành của mình.

Tôi rất mong chờ được trao đổi sâu rộng với các chuyên gia và học giả có mặt.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在确认出席后又临时爽约,这会被认为是不尊重和不守信用。

拼音

bi mian zai queren chuxi hou you linshi shuangyue, zhe hui bei renwei shi bu zunzhonge he bu shou xinyong.

Vietnamese

Tránh việc hủy bỏ sự tham dự vào phút chót sau khi đã xác nhận, điều này được coi là thiếu tôn trọng và không đáng tin cậy.

Các điểm chính

中文

在确认出席时,需要考虑时间、地点、活动性质等因素,并根据自身情况做出准确的回复。正式场合需要提前书面确认,并再次确认。非正式场合可以口头确认。年龄和身份对表达方式有影响,年轻人可以使用口语化表达,而长辈或领导需要使用较为正式的表达方式。

拼音

zai queren chuxi shi, xuyao kaolv shijian, didian, huodong xingzhi deng yinsu, bing genju zishen qingkuang zuochu zhunque de huifu. Zhengshi changhe xuyao tiqian shumian queren, bing zai ci queren. Feizhengshi changhe keyi koutou queren. Nianling he shenfen dui biaoda fangshi you yingxiang, nianqing ren keyi shiyong kouyu hua biaoda, er changbei huo lingdao xuyao shiyong jiao wei zhengshi de biaoda fangshi.

Vietnamese

Khi xác nhận tham dự, cần phải xem xét các yếu tố như thời gian, địa điểm, bản chất của sự kiện và đưa ra câu trả lời chính xác dựa trên tình huống của bản thân. Đối với các sự kiện trang trọng, cần phải có xác nhận bằng văn bản trước đó và xác nhận lại. Các sự kiện không trang trọng có thể được xác nhận bằng lời nói. Tuổi tác và địa vị ảnh hưởng đến cách diễn đạt, người trẻ có thể sử dụng các cách diễn đạt thông thường, trong khi người lớn tuổi hoặc lãnh đạo cần sử dụng các cách diễn đạt trang trọng hơn.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的确认出席对话,例如正式场合和非正式场合。

尝试用不同的表达方式来确认出席。

在练习时,注意语调和语气,使表达更自然流畅。

拼音

duo lianxi butong changjing xia de queren chuxi duihua, liru zhengshi changhe he feizhengshi changhe。

changshi yong butong de biaoda fangshi lai queren chuxi。

zai lianxi shi, zhuyi yudiao he yuqi, shi biaoda geng ziran liuchang。

Vietnamese

Hãy luyện tập các cuộc đối thoại xác nhận sự tham dự trong nhiều bối cảnh khác nhau, ví dụ như các sự kiện trang trọng và không trang trọng.

Hãy thử sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để xác nhận sự tham dự.

Khi luyện tập, hãy chú ý đến ngữ điệu và giọng điệu để cách diễn đạt tự nhiên và trôi chảy hơn.