确认账单明细 Xác nhận chi tiết hóa đơn queren zhangdan mingxi

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

服务员:您好,请问需要确认一下账单吗?
顾客:是的,麻烦您一下。
服务员:好的,您一共消费180元,请问您是现金支付还是刷卡支付?
顾客:刷卡支付。
服务员:好的,请您稍等一下。
顾客:好的,谢谢。

拼音

fuwuyuan: nin hao, qingwen xuyao queren yixia zhangdan ma?
kehu: shi de, mafan nin yixia.
fuwuyuan: hao de, nin yigong xiaofei 180 yuan, qingwen nin shi xianjin zhifu haishi shuaka zhifu?
kehu: shuaka zhifu.
fuwuyuan: hao de, qing nin shao deng yixia.
kehu: hao de, xiexie.

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, anh/chị có muốn kiểm tra hóa đơn không?
Khách hàng: Vâng, làm ơn.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, tổng cộng là 180 nhân dân tệ. Anh/chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Khách hàng: Bằng thẻ, làm ơn.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút.
Khách hàng: Cảm ơn.

Cuộc trò chuyện 2

中文

服务员:您好,请问需要确认一下账单吗?
顾客:是的,麻烦您一下。
服务员:好的,您一共消费180元,请问您是现金支付还是刷卡支付?
顾客:刷卡支付。
服务员:好的,请您稍等一下。
顾客:好的,谢谢。

Vietnamese

Nhân viên phục vụ: Xin chào, anh/chị có muốn kiểm tra hóa đơn không?
Khách hàng: Vâng, làm ơn.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, tổng cộng là 180 nhân dân tệ. Anh/chị muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?
Khách hàng: Bằng thẻ, làm ơn.
Nhân viên phục vụ: Được rồi, xin vui lòng chờ một chút.
Khách hàng: Cảm ơn.

Các cụm từ thông dụng

确认账单

queren zhangdan

Kiểm tra hóa đơn

Nền văn hóa

中文

在中国餐厅,确认账单通常是顾客主动提出。服务员一般会在结账时主动询问顾客是否需要发票。

在正式场合,应使用更正式的语言,例如“请问可以结账吗?”;在非正式场合,可以使用更口语化的语言。

拼音

zai zhongguo canting, queren zhangdan tongchang shi kehu zhudong tichud. fuwuyuan yiban hui zai jiezhang shi zhudong xunwen kehu shifou xuyao fapiao.

zai zhengshi changhe, ying shiyong geng zhengshi de yuyan, liru “qingwen keyi jiezhang ma?”; zai feizhengshi changhe, keyi shiyong geng kouyu hu de yuyan。

Vietnamese

Tại các nhà hàng Trung Quốc, thường là khách hàng tự yêu cầu hóa đơn. Nhân viên phục vụ thường sẽ hỏi bạn có cần hóa đơn khi thanh toán không.

Trong những dịp trang trọng, nên dùng ngôn ngữ trang trọng hơn, ví dụ như “Tôi có thể xin hóa đơn được không?”; trong những dịp không trang trọng, có thể dùng ngôn ngữ thân mật hơn

Các biểu hiện nâng cao

中文

“请问这道菜的具体价格是多少?”

“麻烦您帮我列一下详细的账单明细。”

“请问包含服务费吗?

拼音

qingwen zhe dao cai de ju ti jiage shi duoshao?

mafan nin bang wo lie yixia xiangxi de zhangdan mingxi.

qingwen baohan fuwu fei ma?

Vietnamese

Cho tôi hỏi giá chính xác của món này là bao nhiêu?

Phiền anh/chị lập cho tôi bảng kê chi tiết hóa đơn được không?

Hóa đơn này đã bao gồm phí phục vụ chưa?

Các bản sao văn hóa

中文

不要在结账时大声喧哗或与服务员争执,保持礼貌和尊重。

拼音

buya zai jiezhang shi da sheng xuanhua huo yu fuwuyuan zhengzhi, baochi limao he zunzhong.

Vietnamese

Đừng gây ồn ào hoặc tranh cãi với nhân viên phục vụ khi thanh toán. Hãy giữ thái độ lịch sự và tôn trọng.

Các điểm chính

中文

在餐厅用餐后,确认账单明细是重要的环节,这可以避免账单错误或多收费。应注意账单上的菜品名称、数量和价格是否准确无误,如有问题及时提出。

拼音

zai canting yongcan hou, queren zhangdan mingxi shi zhongyao de huanjie, zhe keyi bimian zhangdan cuowu huo duo shoufei. ying zhuyi zhangdan shang de caiping mingcheng, shuliang he jiage shifou zhunque wuwu, ruyou wenti jishi tich.

Vietnamese

Sau khi dùng bữa tại nhà hàng, việc kiểm tra chi tiết hóa đơn là một bước quan trọng để tránh lỗi hóa đơn hoặc phí phát sinh. Hãy chú ý xem tên món ăn, số lượng và giá cả trên hóa đơn có chính xác không, nếu có vấn đề thì hãy báo ngay.

Các mẹo để học

中文

与朋友一起练习点餐和结账的场景

尝试用不同的表达方式确认账单

模拟处理账单错误的情况

拼音

yu pengyou yiqi lianxi diancan he jiezhang de changjing

changshi yong butong de biandaofangshi queren zhangdan

moniao chuli zhangdan cuowu de qingkuang

Vietnamese

Thực hành đặt món và thanh toán cùng bạn bè

Thử xác nhận hóa đơn bằng nhiều cách khác nhau

Mô phỏng cách xử lý lỗi hóa đơn