礼品赠送 Tặng quà lǐpǐn zèngsòng

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,李先生,感谢您百忙之中抽出时间来参加我们的签约仪式。为了表达我们诚挚的谢意,我们准备了一份小礼物,请您笑纳。
B:您好,王小姐,感谢您的盛情邀请,这份礼物太贵重了,我不能收下。
A:哪里哪里,只是一点心意,不成敬意。希望这份礼物能代表我们对您长期以来的支持和合作的感谢。
B:那好吧,谢谢您。我会好好珍惜这份礼物的。希望我们未来的合作更加愉快顺利。
A:一定,我们也期待着与您进一步的合作。

拼音

A:nínhǎo,lǐ xiānsheng,gǎnxiè nín bǎimáng zhīzhōng chōuchū shíjiān lái cānjiā wǒmen de qiānyuē yíshì。wèile biǎodá wǒmen chéngzhì de xièyì,wǒmen zhǔnbèi le yī fèn xiǎo lǐwù,qǐng nín xiàonà。
B:nínhǎo,wáng xiǎojiě,gǎnxiè nín de shèngqíng yāoqǐng,zhè fèn lǐwù tài guìzhòng le,wǒ bùnéng shōuxià。
A:nǎlǐ nǎlǐ,zhǐshì yī diǎn xīn yi,bù chéng jìngyì。xīwàng zhè fèn lǐwù néng dàibiǎo wǒmen duì nín chángqí yǐlái de zhīchí hé hézuò de gǎnxiè。
B:nà hǎo ba,xièxiè nín。wǒ huì hǎohǎo zhēnxī zhè fèn lǐwù de。xīwàng wǒmen wèilái de hézuò gèngjiā yúkuài shùnlì。
A:yīdìng,wǒmen yě qídài zhe yǔ nín jìnbù de hézuò。

Vietnamese

A: Xin chào, ông Lý, cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự lễ ký kết của chúng tôi giữa lịch trình bận rộn. Để bày tỏ lòng biết ơn chân thành của chúng tôi, chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho ông. Mong ông vui lòng nhận lấy.
B: Xin chào, cô Vương, cảm ơn cô về lời mời tốt bụng. Món quà này quá quý giá, tôi không thể nhận.
A: Không có gì đâu ạ, chỉ là một chút lòng thành của chúng tôi thôi. Chúng tôi hy vọng món quà này thể hiện lòng biết ơn của chúng tôi đối với sự ủng hộ và hợp tác lâu dài của ông.
B: Vâng, cảm ơn cô. Tôi sẽ trân trọng món quà này. Tôi hy vọng sự hợp tác trong tương lai của chúng ta sẽ còn suôn sẻ và thành công hơn nữa.
A: Chắc chắn rồi ạ, chúng tôi cũng rất mong chờ được hợp tác sâu rộng hơn nữa với ông.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,李先生,感谢您百忙之中抽出时间来参加我们的签约仪式。为了表达我们诚挚的谢意,我们准备了一份小礼物,请您笑纳。
B:您好,王小姐,感谢您的盛情邀请,这份礼物太贵重了,我不能收下。
A:哪里哪里,只是一点心意,不成敬意。希望这份礼物能代表我们对您长期以来的支持和合作的感谢。
B:那好吧,谢谢您。我会好好珍惜这份礼物的。希望我们未来的合作更加愉快顺利。
A:一定,我们也期待着与您进一步的合作。

Vietnamese

A: Xin chào, ông Lý, cảm ơn ông đã dành thời gian tham dự lễ ký kết của chúng tôi giữa lịch trình bận rộn. Để bày tỏ lòng biết ơn chân thành của chúng tôi, chúng tôi đã chuẩn bị một món quà nhỏ cho ông. Mong ông vui lòng nhận lấy.
B: Xin chào, cô Vương, cảm ơn cô về lời mời tốt bụng. Món quà này quá quý giá, tôi không thể nhận.
A: Không có gì đâu ạ, chỉ là một chút lòng thành của chúng tôi thôi. Chúng tôi hy vọng món quà này thể hiện lòng biết ơn của chúng tôi đối với sự ủng hộ và hợp tác lâu dài của ông.
B: Vâng, cảm ơn cô. Tôi sẽ trân trọng món quà này. Tôi hy vọng sự hợp tác trong tương lai của chúng ta sẽ còn suôn sẻ và thành công hơn nữa.
A: Chắc chắn rồi ạ, chúng tôi cũng rất mong chờ được hợp tác sâu rộng hơn nữa với ông.

Các cụm từ thông dụng

礼物

lǐwù

món quà

Nền văn hóa

中文

在中国,赠送礼物是一种常见的社交礼仪,尤其是在商务场合。礼物的选择要考虑对方的身份地位和喜好,避免过于贵重或轻浮。

拼音

zài zhōngguó,zèngsòng lǐwù shì yī zhǒng chángjiàn de shèjiāo lǐyí,yóuqí shì zài shāngwù chǎnghé。lǐwù de xuǎnzé yào kǎolǜ duìfāng de shēnfèn dìwèi hé xǐhào,bìmiǎn guòyú guìzhòng huò qīngfú。

Vietnamese

Ở Trung Quốc, tặng quà là một nghi thức xã hội phổ biến, đặc biệt là trong các bối cảnh kinh doanh. Việc lựa chọn quà tặng cần cân nhắc địa vị và sở thích của người nhận, tránh những món quà quá đắt hoặc tầm thường.

Các biểu hiện nâng cao

中文

承蒙厚爱,这份礼物太贵重了,我实在不敢收下。

这份礼物承载着贵公司对我们的厚望,我们会倍加珍惜。

为了表达我们的谢意,我们特意准备了一份具有中国特色的礼物,希望您喜欢。

拼音

chéngméng hòu'ài,zhè fèn lǐwù tài guìzhòng le,wǒ shí zài bù gǎn shōuxià。

zhè fèn lǐwù chéngzài zhe guì gōngsī duì wǒmen de hòuwàng,wǒmen huì bèijiā zhēnxī。

wèile biǎodá wǒmen de xièyì,wǒmen tèyì zhǔnbèi le yī fèn jùyǒu zhōngguó tèsè de lǐwù,xīwàng nín xǐhuan。

Vietnamese

Tôi rất biết ơn, nhưng món quà này quá quý giá, tôi thực sự không dám nhận.

Món quà này mang theo kỳ vọng lớn lao của công ty quý vị dành cho chúng tôi, chúng tôi sẽ rất trân trọng nó.

Để bày tỏ lòng biết ơn của chúng tôi, chúng tôi đã đặc biệt chuẩn bị một món quà mang đậm nét đặc trưng của Trung Quốc, hi vọng ông sẽ thích.

Các bản sao văn hóa

中文

避免赠送与丧葬相关的物品,如白色或黑色物品;避免赠送钟表,因为在一些地区,钟表代表着“送终”的含义。

拼音

bìmiǎn zèngsòng yǔ sàngzàng xiāngguān de wùpǐn,rú báisè huò hēisè wùpǐn;bìmiǎn zèngsòng zhōngbiǎo,yīnwèi zài yīxiē dìqū,zhōngbiǎo dài biǎo zhe “sòngzhōng” de hànyì。

Vietnamese

Tránh tặng những món quà liên quan đến tang lễ, ví dụ như đồ màu trắng hoặc đen; tránh tặng đồng hồ, vì ở một số vùng, đồng hồ tượng trưng cho "tiễn đưa người chết".

Các điểm chính

中文

根据收礼人的身份、年龄、职业等因素选择合适的礼物。商务场合一般选择实用性较强的礼品,体现商务诚意。

拼音

gēnjù shōulǐ rén de shēnfèn、niánlíng、zhíyè děng yīnsù xuǎnzé héshì de lǐwù。shāngwù chǎnghé yībān xuǎnzé shíyòng xìng jiào qiáng de lǐpǐn,tǐxiàn shāngwù chéngyì。

Vietnamese

Cần lựa chọn món quà phù hợp dựa trên thân phận, tuổi tác, nghề nghiệp, v.v… của người nhận. Trong các bối cảnh kinh doanh, người ta thường chọn những món quà mang tính thực tiễn để thể hiện sự chân thành trong kinh doanh.

Các mẹo để học

中文

多练习不同身份和场合下的礼品赠送对话。

注意观察中国人在商务场合赠送礼物时的礼仪细节。

根据具体情况灵活运用不同的表达方式。

拼音

duō liànxí bùtóng shēnfèn hé chǎnghé xià de lǐpǐn zèngsòng duìhuà。

zhùyì guānchá zhōngguó rén zài shāngwù chǎnghé zèngsòng lǐwù shí de lǐyí xìjié。

gēnjù jùtǐ qíngkuàng línghuó yòngyòng bùtóng de biǎodá fāngshì。

Vietnamese

Thực hành các cuộc đối thoại tặng quà trong các tình huống và vai trò khác nhau.

Chú ý quan sát các chi tiết nghi lễ khi người Trung Quốc tặng quà trong các bối cảnh kinh doanh.

Sử dụng linh hoạt các cách diễn đạt khác nhau tùy theo tình huống cụ thể.