社会组织 Tổ chức xã hội shèhuì zǔzhī

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,我们是‘和谐社区’社会组织,我们正在开展一项关于传统文化的交流活动,请问您对这项活动感兴趣吗?
B:您好!我对传统文化很感兴趣,请问这项活动具体内容是什么?
C:我们计划举办一系列讲座和工作坊,例如中国书法、太极拳、京剧等等,您想了解哪方面的活动?
B:太极拳和书法我比较感兴趣,请问课程安排是怎样的?
A:太极拳课程每周二和周四晚上七点到八点,书法课程每周三和周五下午两点到四点。所有课程均在社区中心举行,您可以根据您的时间来选择。
B:好的,太极拳和书法课程我都想参加,请问报名方式是怎样的?
A:您可以通过扫描我们的二维码进行在线报名,也可以直接到社区中心填写报名表。

拼音

A:nínhǎo,wǒmen shì ‘héxié shèqū’ shèhuì zǔzhī,wǒmen zhèngzài jìn xíng yī xiàng guānyú chuántǒng wénhuà de jiāoliú huódòng,qǐngwèn nín duì zhè xiàng huódòng gǎn xìngqù ma?
B:nínhǎo!wǒ duì chuántǒng wénhuà hěn gǎn xìngqù,qǐngwèn zhè xiàng huódòng jùtǐ nèiróng shì shénme?
C:wǒmen jìhuà jǔbàn yī xìliè jiǎngzuò hé gōngzuòwūfāng,lìrú zhōngguó shūfǎ、tàijíquán、jīngjù děngděng,nín xiǎng liǎojiě nǎ fāngmiàn de huódòng?
B:tàijíquán hé shūfǎ wǒ bǐjiào gǎn xìngqù,qǐngwèn kèchéng ānpái shì zěnyàng de?
A:tàijíquán kèchéng měi zhōu èr hé zhōu sì wǎnshang qī diǎn dào bā diǎn,shūfǎ kèchéng měi zhōu sān hé zhōu wǔ xiàwǔ liǎng diǎn dào sì diǎn。suǒyǒu kèchéng jūn zài shèqū zhōngxīn jǔxíng,nín kěyǐ gēnjù nín de shíjiān lái xuǎnzé。
B:hǎode,tàijíquán hé shūfǎ kèchéng wǒ dōu xiǎng cānjiā,qǐngwèn bàomíng fāngshì shì zěnyàng de?
A:nín kěyǐ tōngguò sǎomiáo wǒmen de è'ěrmǎ jìnxíng zài xiàn bàomíng,yě kěyǐ zhíjiē dào shèqū zhōngxīn tiánxiě bàomíng biǎo。

Vietnamese

A: Xin chào, chúng tôi là tổ chức xã hội ‘Cộng đồng hài hòa’, chúng tôi đang tổ chức một sự kiện giao lưu văn hóa về văn hóa truyền thống Trung Quốc. Bạn có quan tâm đến sự kiện này không?
B: Xin chào! Tôi rất quan tâm đến văn hóa truyền thống. Nội dung cụ thể của sự kiện này là gì?
C: Chúng tôi dự kiến tổ chức một loạt các bài giảng và hội thảo, chẳng hạn như thư pháp Trung Quốc, Thái Cực Quyền, Kinh kịch, v.v. Bạn muốn tìm hiểu về khía cạnh hoạt động nào?
B: Tôi khá quan tâm đến Thái Cực Quyền và thư pháp. Lịch trình các lớp học như thế nào?
A: Lớp Thái Cực Quyền được tổ chức vào các buổi tối thứ Ba và thứ Năm từ 7 giờ đến 8 giờ tối. Lớp thư pháp được tổ chức vào các buổi chiều thứ Tư và thứ Sáu từ 2 giờ đến 4 giờ chiều. Tất cả các lớp học đều được tổ chức tại trung tâm cộng đồng. Bạn có thể lựa chọn dựa trên thời gian của mình.
B: Được rồi, tôi muốn tham gia cả hai lớp Thái Cực Quyền và thư pháp. Cách thức đăng ký như thế nào?
A: Bạn có thể đăng ký trực tuyến bằng cách quét mã QR của chúng tôi, hoặc bạn có thể trực tiếp điền vào mẫu đơn đăng ký tại trung tâm cộng đồng.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,我们是‘和谐社区’社会组织,我们正在开展一项关于传统文化的交流活动,请问您对这项活动感兴趣吗?
B:您好!我对传统文化很感兴趣,请问这项活动具体内容是什么?
C:我们计划举办一系列讲座和工作坊,例如中国书法、太极拳、京剧等等,您想了解哪方面的活动?
B:太极拳和书法我比较感兴趣,请问课程安排是怎样的?
A:太极拳课程每周二和周四晚上七点到八点,书法课程每周三和周五下午两点到四点。所有课程均在社区中心举行,您可以根据您的时间来选择。
B:好的,太极拳和书法课程我都想参加,请问报名方式是怎样的?
A:您可以通过扫描我们的二维码进行在线报名,也可以直接到社区中心填写报名表。

Vietnamese

A: Xin chào, chúng tôi là tổ chức xã hội ‘Cộng đồng hài hòa’, chúng tôi đang tổ chức một sự kiện giao lưu văn hóa về văn hóa truyền thống Trung Quốc. Bạn có quan tâm đến sự kiện này không?
B: Xin chào! Tôi rất quan tâm đến văn hóa truyền thống. Nội dung cụ thể của sự kiện này là gì?
C: Chúng tôi dự kiến tổ chức một loạt các bài giảng và hội thảo, chẳng hạn như thư pháp Trung Quốc, Thái Cực Quyền, Kinh kịch, v.v. Bạn muốn tìm hiểu về khía cạnh hoạt động nào?
B: Tôi khá quan tâm đến Thái Cực Quyền và thư pháp. Lịch trình các lớp học như thế nào?
A: Lớp Thái Cực Quyền được tổ chức vào các buổi tối thứ Ba và thứ Năm từ 7 giờ đến 8 giờ tối. Lớp thư pháp được tổ chức vào các buổi chiều thứ Tư và thứ Sáu từ 2 giờ đến 4 giờ chiều. Tất cả các lớp học đều được tổ chức tại trung tâm cộng đồng. Bạn có thể lựa chọn dựa trên thời gian của mình.
B: Được rồi, tôi muốn tham gia cả hai lớp Thái Cực Quyền và thư pháp. Cách thức đăng ký như thế nào?
A: Bạn có thể đăng ký trực tuyến bằng cách quét mã QR của chúng tôi, hoặc bạn có thể trực tiếp điền vào mẫu đơn đăng ký tại trung tâm cộng đồng.

Các cụm từ thông dụng

社会组织

shèhuì zǔzhī

Tổ chức xã hội

Nền văn hóa

中文

中国社会组织蓬勃发展,参与社会治理和公共服务。

很多社会组织都致力于文化交流,促进中外文化理解。

参加活动时,注意着装得体,尊重他人。

拼音

zhōngguó shèhuì zǔzhī péngbó fāzhǎn,cānyǔ shèhuì zhìlǐ hé gōnggòng fúwù。

hěn duō shèhuì zǔzhī dōu jìyú wénhuà jiāoliú,cùjìn zhōng wài wénhuà lǐjiě。

cānjiā huódòng shí,zhùyì zhuōzhuāng détǐ,zūnjìng tārén。

Vietnamese

Các tổ chức xã hội ở Trung Quốc đang phát triển mạnh mẽ và tham gia vào việc quản lý xã hội và dịch vụ công.

Nhiều tổ chức xã hội đang tận tâm cho việc giao lưu văn hóa và thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa giữa Trung Quốc và các quốc gia khác.

Khi tham gia các sự kiện, hãy chú ý đến trang phục phù hợp và tôn trọng người khác.

Các biểu hiện nâng cao

中文

本组织致力于推动中外文化交流,促进民心相通。

我们秉承开放包容的理念,与各界人士开展合作。

我们热忱欢迎您的加入,共同为社会和谐发展贡献力量。

拼音

běn zǔzhī jìyú tùidōng zhōng wài wénhuà jiāoliú,cùjìn mínxīn xiāngtōng。

wǒmen bǐngchéng kāifàng bāoróng de lǐniǎn,yǔ gè jiè rénshì kāizhǎn hézuò。

wǒmen rèchén huānyíng nín de jiārù,gòngtóng wèi shèhuì héxié fāzhǎn gòngxiàn lìliàng。

Vietnamese

Tổ chức này tận tâm thúc đẩy giao lưu văn hóa giữa Trung Quốc và các quốc gia khác, nuôi dưỡng sự hiểu biết lẫn nhau.

Chúng tôi theo đuổi các nguyên tắc cởi mở và bao trùm, hợp tác với những người từ mọi tầng lớp xã hội.

Chúng tôi nồng nhiệt chào đón sự tham gia của bạn để cùng nhau đóng góp vào sự phát triển hài hòa của xã hội.

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,尊重不同文化背景。

拼音

bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí,zūnjìng bùtóng wénhuà bèijǐng。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị và tôn trọng các bối cảnh văn hóa khác nhau.

Các điểm chính

中文

适合各种年龄和身份的人参加,需提前报名。

拼音

shìhé gè zhǒng niánlíng hé shēnfèn de rén cānjiā,xū tíqián bàomíng。

Vietnamese

Phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, cần đăng ký trước.

Các mẹo để học

中文

多练习不同场景下的问答,熟悉常用表达。

注意语气和语调,使交流更自然流畅。

提前准备一些相关话题,以便更好地与对方交流。

拼音

duō liànxí bùtóng chǎngjǐng xià de wèndá,shúxī chángyòng biǎodá。

zhùyì yǔqì hé yǔdiào,shǐ jiāoliú gèng zìrán liúchàng。

tíqián zhǔnbèi yīxiē xiāngguān huàtí,yǐbiàn gèng hǎo de yǔ duìfāng jiāoliú。

Vietnamese

Thực hành các kịch bản hỏi đáp khác nhau để làm quen với các cụm từ thường dùng.

Chú ý đến giọng điệu và ngữ điệu của bạn để làm cho cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy hơn.

Chuẩn bị trước một số chủ đề liên quan để tạo điều kiện tốt hơn cho cuộc trò chuyện của bạn với người khác.