祈福 Lễ cầu phúc Qí fú

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:新年好!今天我们一起去寺庙祈福吧?
B:好啊!新年祈福,希望新的一年平安健康,万事如意!
C:我也去,希望今年生意兴隆,财源广进!
A:那我们一起许愿,保佑我们梦想成真!
B:好!一起祈求家人平安健康,合家幸福!

拼音

A:xīn nián hǎo!jīn tiān wǒ men yī qǐ qù sì miào qí fú ba?
B:hǎo a!xīn nián qí fú,xī wàng xīn de yī nián píng ān jiàn kāng,wàn shì rú yì!
C:wǒ yě qù,xī wàng jīn nián shēng yì xīng lóng,cái yuán guǎng jìn!
A:nà wǒ men yī qǐ xǔ yuàn,bǎo yòu wǒ men mèng xiǎng chéng zhēn!
B:hǎo!yī qǐ qí qiú jiā rén píng ān jiàn kāng,hé jiā xìng fú!

Vietnamese

A: Chúc mừng năm mới! Hôm nay chúng ta cùng nhau đến chùa cầu phúc nhé?
B: Được chứ! Cầu phúc năm mới, mong cho năm mới bình an, mạnh khỏe, mọi việc như ý!
C: Mình cũng đi, mong năm nay buôn may bán đắt, tiền vào như nước!
A: Thế thì chúng ta cùng nhau cầu nguyện, cầu cho ước mơ của chúng ta thành hiện thực!
B: Được! Cùng cầu nguyện cho gia đình mình được bình an, mạnh khỏe, hạnh phúc!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:听说龙门石窟很灵验,我们一起去拜拜吧?
B:好啊!听说祈福许愿很灵验的。
C:听说求姻缘很灵验,我也想去试试。
A:那我们一起祈求平安健康,家庭和睦吧。
B:好呀,我们一起许愿!

拼音

A:tīng shuō lóng mén shí kū hěn líng yàn,wǒ men yī qǐ qù bài bài ba?
B:hǎo a!tīng shuō qí fú xǔ yuàn hěn líng yàn de。
C:tīng shuō qiú yīn yuán hěn líng yàn,wǒ yě xiǎng qù shì shì。
A:nà wǒ men yī qǐ qí qiú píng ān jiàn kāng,jiā tíng hé mù ba。
B:hǎo ya,wǒ men yī qǐ xǔ yuàn!

Vietnamese

A: Mình nghe nói động Long Môn rất linh nghiệm, chúng ta cùng nhau đi lễ nhé?
B: Được chứ! Nghe nói cầu nguyện và khấn vái rất linh nghiệm.
C: Nghe nói cầu nguyện tìm được ý trung nhân rất linh nghiệm, mình cũng muốn thử xem sao.
A: Vậy thì chúng ta cùng nhau cầu nguyện cho bình an, sức khoẻ và sự hoà thuận của gia đình.
B: Được, chúng ta cùng nhau cầu nguyện!

Các cụm từ thông dụng

祈福

qí fú

Cầu phúc

Nền văn hóa

中文

在中国,祈福是一种普遍的文化习俗,人们会在重要的节日或人生关键时刻前往寺庙、道观或其他宗教场所祈福,祈求平安健康、财源广进、家庭幸福等。不同的地区和宗教信仰会有不同的祈福方式和习俗。例如,春节期间人们会去寺庙烧香祈福,元宵节放河灯祈福等等。

在正式场合,人们通常会穿着较为正式的服装,语言也比较正式和庄重。在非正式场合,人们则可以穿着随意一些,语言也更加轻松自然。

拼音

zài zhōng guó,qí fú shì yī zhǒng pǔ biàn de wén huà xí sú,rén men huì zài zhòng yào de jié rì huò rén shēng guān jiàn shí kè quǎn wǎng sì miào、dào guān huò qí tā zōng jiào chǎng suǒ qí fú,qí qiú píng ān jiàn kāng、cái yuán guǎng jìn、jiā tíng xìng fú děng。bù tóng de dì qū hé zōng jiào xìn yǎng huì yǒu bù tóng de qí fú fāng shì hé xí sú。lì rú,chūn jié qī jiān rén men huì qù sì miào shāo xiāng qí fú,yuán xiāo jié fàng hé dēng qí fú děng děng。

zài zhèng shì chǎng hé,rén men tóng cháng huì chuān zhuó jiào wèi zhèng shì de fú zhuāng,yǔ yán yě bǐ jiào zhèng shì hé zhuāng zhòng。zài fēi zhèng shì chǎng hé,rén men zé kě yǐ chuān zhuó suí yì yī xiē,yǔ yán yě gèng jiā qīng sōng zì rán。

Vietnamese

Ở Việt Nam, việc cầu nguyện xin phúc lành là một phong tục văn hóa phổ biến. Mọi người thường đến các đền, chùa, hoặc các địa điểm tôn giáo khác để cầu nguyện cho sự bình an, sức khỏe, sự giàu có, hạnh phúc gia đình, v.v., đặc biệt là trong những dịp lễ tết quan trọng hoặc những thời khắc quan trọng trong cuộc đời. Các vùng miền và tín ngưỡng tôn giáo khác nhau sẽ có những cách thức và phong tục cầu nguyện khác nhau. Ví dụ, trong dịp Tết Nguyên đán, mọi người thường đến chùa thắp hương cầu nguyện, còn trong dịp lễ hội khác, họ sẽ làm theo các nghi lễ và lời cầu nguyện phù hợp với tín ngưỡng của mình.

Trong những dịp trang trọng, mọi người thường mặc trang phục lịch sự, ngôn ngữ cũng trang trọng và nghiêm túc hơn. Còn trong những dịp không trang trọng, mọi người có thể mặc thoải mái hơn, ngôn ngữ cũng cởi mở và tự nhiên hơn.

Các biểu hiện nâng cao

中文

虔诚祈福

祈求上苍保佑

祝愿平安顺利

期盼心想事成

祈福消灾

祈福纳祥

拼音

qián chéng qí fú

qí qiú shàng cāng bǎo yòu

zhù yuàn píng ān shù lì

qī pàn xīn xiǎng shì chéng

qí fú xiāo zāi

qí fú nà xiáng

Vietnamese

Cầu nguyện thành tâm

Cầu xin trời đất phù hộ

Chúc phúc bình an, thuận lợi

Mong ước mơ thành hiện thực

Cầu phúc tránh tai ương

Cầu phúc đón may mắn

Các bản sao văn hóa

中文

在祈福时,要注意尊重宗教场所的规矩,不要大声喧哗或做出不雅的行为。避免在祈福时谈论不吉利的话题,例如疾病、死亡等。

拼音

zài qí fú shí,yào zhù yì zūn zhòng zōng jiào chǎng suǒ de guī ju,bú yào dà shēng xuān huá huò zuò chū bù yǎ de xíng wéi。bì miǎn zài qí fú shí tán lùn bù jí lì de huà tí,lì rú jí bìng、sǐ wáng děng。

Vietnamese

Khi cầu nguyện xin phúc lành, cần chú ý tôn trọng quy định của nơi thờ tự, không được nói lớn tiếng hoặc có hành vi không lịch sự. Tránh bàn luận những chủ đề không may mắn khi cầu nguyện, ví dụ như bệnh tật, cái chết, v.v.

Các điểm chính

中文

祈福的场景适合各种年龄和身份的人,尤其是在重大节日或人生关键时刻。关键点在于尊重宗教场所的规矩,诚心祈福。

拼音

qí fú de chǎng jǐng shì hé gé zhǒng nián líng hé shēn fèn de rén,yóu qí shì zài zhòng dà jié rì huò rén shēng guān jiàn shí kè。guān jiàn diǎn zài yú zūn zhòng zōng jiào chǎng suǒ de guī ju,chéng xīn qí fú。

Vietnamese

Cảnh cầu nguyện xin phúc lành phù hợp với mọi lứa tuổi và tầng lớp, đặc biệt là trong những dịp lễ tết trọng đại hoặc những thời khắc quan trọng của cuộc đời. Điểm mấu chốt là tôn trọng quy định của nơi thờ tự và cầu nguyện một cách thành tâm.

Các mẹo để học

中文

多听多说,模仿地道的表达方式。

注意语调和语气,展现诚恳的态度。

与朋友或家人一起练习,模拟实际场景。

可以根据不同的场合和对象调整语言表达。

拼音

duō tīng duō shuō,mó fǎng dì dào de biǎo dá fāng shì。

zhù yì yǔ diào hé yǔ qì,zhǎn xiàn chéng kěn de tài du。

yǔ péng you huò jiā rén yī qǐ liàn xí,mó nǐ shí jì chǎng jǐng。

kě yǐ gēn jù bù tóng de chǎng hé hé duì xiàng tiáo zhěng yǔ yán biǎo dá。

Vietnamese

Nghe nhiều nói nhiều, bắt chước cách diễn đạt chuẩn xác.

Chú ý ngữ điệu và giọng điệu, thể hiện thái độ chân thành.

Thử tập cùng bạn bè hoặc người thân, mô phỏng các tình huống thực tế.

Có thể điều chỉnh cách diễn đạt ngôn từ tùy theo hoàn cảnh và đối tượng khác nhau.