称呼伯父 Xưng hô bác Chēnghū bófù

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

小明:伯父您好,最近身体好吗?
伯父:小明啊,你好你好,我身体挺好的,谢谢关心。你呢?
小明:我也很好,谢谢伯父关心。听说伯父最近在学习书法?
伯父:是啊,最近迷上了,你要是感兴趣,下次可以来我家看看。
小明:好啊,有机会一定去拜访伯父。

拼音

xiaoming: bo fu nin hao, zuijin shenti hao ma?
bo fu: xiaoming a, ni hao ni hao, wo shenti ting hao de, xiexie guanxin. ni ne?
xiaoming: wo ye hen hao, xiexie bo fu guanxin. ting shuo bo fu zuijin zai xuexi shufu?
bo fu: shi a, zuijin mi shang le, ni yao shi xingqu, xia ci ke yi lai wo jia kankan.
xiaoming: hao a, you jihu yi ding qu baifang bo fu.

Vietnamese

Xiaoming: Chào bác, dạo này sức khỏe bác thế nào?
Bác: Xiaoming này, chào chào, bác khỏe lắm, cảm ơn cháu quan tâm. Còn cháu?
Xiaoming: Cháu cũng khỏe bác ạ, cảm ơn bác quan tâm. Cháu nghe nói dạo này bác đang học thư pháp?
Bác: Ừ, dạo này bác mê lắm rồi, nếu cháu thích thì lần sau có thể đến nhà bác chơi.
Xiaoming: Vâng ạ, cháu sẽ đến thăm bác khi có dịp.

Cuộc trò chuyện 2

中文

小明:伯父您好,最近身体好吗?
伯父:小明啊,你好你好,我身体挺好的,谢谢关心。你呢?
小明:我也很好,谢谢伯父关心。听说伯父最近在学习书法?
伯父:是啊,最近迷上了,你要是感兴趣,下次可以来我家看看。
小明:好啊,有机会一定去拜访伯父。

Vietnamese

Xiaoming: Chào bác, dạo này sức khỏe bác thế nào?
Bác: Xiaoming này, chào chào, bác khỏe lắm, cảm ơn cháu quan tâm. Còn cháu?
Xiaoming: Cháu cũng khỏe bác ạ, cảm ơn bác quan tâm. Cháu nghe nói dạo này bác đang học thư pháp?
Bác: Ừ, dạo này bác mê lắm rồi, nếu cháu thích thì lần sau có thể đến nhà bác chơi.
Xiaoming: Vâng ạ, cháu sẽ đến thăm bác khi có dịp.

Các cụm từ thông dụng

称呼伯父

chēnghu bo fu

Xưng hô bác

称呼伯父

Xưng hô bác

Nền văn hóa

中文

在中国的传统文化中,称呼伯父体现了尊老敬长的礼仪。根据地域和家族关系的亲疏远近,称呼可能会有细微差别,但都蕴含着对长辈的尊重。

拼音

zài zhōngguó de chuántǒng wénhuà zhōng,chēnghu bòfù tǐxiàn le zūn lǎo jìng cháng de lǐyí。gēnjù dìyù hé jiāzú guānxi de qīnshū yuǎnjìn,chēnghu kěnéng huì yǒu xìwēi chābié,dàn dōu yùnhánzhe duì zhǎngbèi de zūnzhòng。

Vietnamese

Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, cách gọi “bác” thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi. Tùy theo vùng miền và mức độ thân thiết trong gia đình, cách gọi có thể khác nhau đôi chút, nhưng đều hàm ý tôn kính người lớn tuổi.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您最近身体可好?

伯父近来一切安好么?

承蒙伯父关照,一切顺利。

拼音

nín zuìjìn shēntǐ kě hǎo?

bófù jìnlái yīqiè ānhǎo me?

chéngméng bófù guānzhào,yīqiè shùnlì。

Vietnamese

Dạo này sức khỏe bác thế nào? Bác và gia đình bác khỏe không? Cảm ơn bác đã quan tâm, mọi việc đều thuận lợi.

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合直呼伯父的名字,除非关系非常亲密。

拼音

biànmiǎn zài gōngkāi chǎnghé zhíhū bófù de míngzi,chúfēi guānxi fēicháng qīnmì。

Vietnamese

Tránh gọi bác bằng tên trước đám đông, trừ khi quan hệ rất thân thiết.

Các điểm chính

中文

称呼伯父适用于与父母同辈或长辈的兄弟的丈夫,通常用于正式场合,体现对长辈的尊重。根据地域和家庭关系的亲疏远近,称呼可能会有细微差别。

拼音

chēnghu bòfù shìyòng yú yǔ fùmǔ tóngbèi huò zhǎngbèi de xiōngdì de zhàngfu,tōngcháng yòng yú zhèngshì chǎnghé,tǐxiàn duì zhǎngbèi de zūnzhòng。gēnjù dìyù hé jiātíng guānxi de qīnshū yuǎnjìn,chēnghu kěnéng huì yǒu xìwēi chābié。

Vietnamese

Cách gọi “bác” phù hợp với chồng của anh chị em ruột của bố mẹ hoặc người lớn tuổi hơn. Thường được dùng trong những dịp trang trọng, thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi. Tùy theo vùng miền và mức độ thân thiết trong gia đình mà cách gọi có thể khác nhau đôi chút.

Các mẹo để học

中文

多进行角色扮演,模拟不同场景下的称呼。

与朋友或家人练习,并注意语气的变化。

在练习中注意观察不同年龄层的人对伯父称呼的细微差别。

拼音

duō jìnxíng juésè bànyǎn,mómǐ bùtóng chǎngjǐng xià de chēnghu。

yǔ péngyou huò jiārén liànxí,bìng zhùyì yǔqì de biànhuà。

zài liànxí zhōng zhùyì guānchá bùtóng niánlíng céng de rén duì bófù chēnghu de xìwēi chābié。

Vietnamese

Thử tập đóng vai, mô phỏng các tình huống khác nhau khi gọi bác. Thử gọi bác với bạn bè hoặc người thân, chú ý đến sự thay đổi giọng điệu. Trong khi thực hành, hãy chú ý đến những khác biệt tinh tế khi gọi bác trong các nhóm tuổi khác nhau.