称呼同事家属 Cách xưng hô với người thân của đồng nghiệp Cheng hu tongshi jia shu

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

张先生:李工,您好!这是我的爱人,王丽。
李工:您好,王女士!久仰大名。
王丽:您好,李工。
张先生:我们家孩子最近开始学钢琴了,真是让人头疼。
李工:哈哈,我家孩子也是,整天就知道玩游戏。
王丽:是啊,真是各有各的难处。

拼音

Zhang xiansheng: Li gong, nin hao! Zhe shi wo de ai ren, Wang Li.
Li gong: Nin hao, Wang nüshi! Jiu yang da ming.
Wang Li: Nin hao, Li gong.
Zhang xiansheng: Women jia hai zi zuijin kaishi xue gangqin le, zhen shi rang ren touteng.
Li gong: Haha, wo jia hai zi ye shi, zhengtian jiu zhidao wan youxi.
Wang Li: Shi a, zhen shi ge you ge de nanchu.

Vietnamese

Ông Zhang: Xin chào, ông Li! Đây là vợ tôi, Wang Li.
Ông Li: Xin chào, bà Wang! Rất vui được gặp bà.
Bà Wang: Xin chào, ông Li.
Ông Zhang: Con trai chúng tôi gần đây bắt đầu học đàn piano, thật là đau đầu.
Ông Li: Ha ha, con trai tôi cũng vậy, cả ngày chỉ chơi game.
Bà Wang: Đúng vậy, ai cũng có những khó khăn riêng của mình.

Các cụm từ thông dụng

您好,这是我的爱人/先生/太太。

Nin hao, zhe shi wo de ai ren/xiansheng/taitai.

Xin chào, đây là vợ/chồng tôi.

久仰大名。

Jiu yang da ming.

Rất vui được gặp ông/bà.

我家孩子…

Wo jia hai zi...

Con tôi…

Nền văn hóa

中文

在中国的职场环境中,称呼同事家属通常比较正式,尤其是在第一次见面的时候。

使用“先生”、“女士”或“小姐”等称呼比较普遍。

如果关系比较熟络,也可以使用更亲切的称呼,但需要注意场合。

拼音

Zai Zhongguo de zhichang huanjing zhong, cheng hu tongshi jia shu tongchang biaojiao zhengshi, youqi shi zai di yi ci jianmian de shihou.

Shi yong "xiansheng","nvshi" huo "xiaojie" deng cheng hu biaojiao pupian.

Ruguoguanxi biaojiao shulu, ye keyi shiyong geng qin qie de cheng hu, dan xu yao zhuyi changhe.

Vietnamese

Trong môi trường làm việc ở Trung Quốc, thông thường người ta sẽ sử dụng cách xưng hô trang trọng khi nói chuyện với người thân của đồng nghiệp, đặc biệt là lần gặp đầu tiên.

Việc sử dụng các chức danh như “Ông”, “Bà”, hoặc “Cô” là phổ biến.

Nếu mối quan hệ thân thiết hơn, có thể sử dụng cách xưng hô thân mật hơn, nhưng cần lưu ý đến hoàn cảnh.

Các biểu hiện nâng cao

中文

您可以根据具体情况灵活运用称呼,例如,如果对方的孩子比较小,可以使用“小朋友”等称呼。

在比较熟络的情况下,可以使用对方的昵称或名字。

拼音

Nin keyi genju ju ti qingkuang linhua yunyong cheng hu, liru, ruguo duifang de hai zi biaojiao xiao, keyi shiyong "xiaopengyou" deng cheng hu.

Zai biaojiao shulu de qingkuang xia, keyi shiyong duifang de nicheng huo mingzi.

Vietnamese

Bạn có thể linh hoạt sử dụng các cách xưng hô khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh, ví dụ, nếu con cái của người kia còn nhỏ, bạn có thể dùng cách xưng hô như “đứa trẻ” hoặc tương tự.

Trong những mối quan hệ thân thiết hơn, bạn có thể sử dụng biệt danh hoặc tên của họ.

Các bản sao văn hóa

中文

避免使用过于亲昵的称呼,尤其是在正式场合。

拼音

Bimi shiyong guoyu qin ni de cheng hu, youqi shi zai zhengshi changhe.

Vietnamese

Tránh sử dụng cách xưng hô quá thân mật, đặc biệt là trong những hoàn cảnh trang trọng.

Các điểm chính

中文

称呼同事家属时,要根据场合、关系的亲疏程度来选择合适的称呼,避免失礼。

拼音

Cheng hu tongshi jia shu shi, yao genju changhe, guanxi de qinshu chengdu lai xuanze heshi de cheng hu, bimian shilis.

Vietnamese

Khi xưng hô với người thân của đồng nghiệp, hãy lựa chọn cách xưng hô phù hợp dựa trên hoàn cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ để tránh sự thiếu lịch sự.

Các mẹo để học

中文

可以和朋友或同事一起练习模拟对话,熟悉不同场合下合适的称呼。

可以多看一些相关的影视作品或书籍,学习更地道的表达方式。

拼音

Keyi he pengyou huo tongshi yiqi lianxi moni duihua, shuxi butong changhe xia heshi de cheng hu.

Keyi duo kan yixie xiangguan de yingshi zuopin huo shuji, xuexi geng didao de biaoda fangshi.

Vietnamese

Bạn có thể thực hành các cuộc đối thoại mô phỏng với bạn bè hoặc đồng nghiệp để làm quen với cách xưng hô phù hợp trong các hoàn cảnh khác nhau.

Bạn có thể xem các bộ phim, chương trình truyền hình hoặc sách liên quan để học hỏi cách diễn đạt tự nhiên hơn.