程序选择 Chọn chương trình
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
顾客:您好,我想买一台洗衣机,请问有哪些型号可以选择?
销售员:您好!我们这里有全自动、滚筒式、波轮式等多种型号,您可以根据自己的需求和预算选择。
顾客:请问全自动洗衣机和滚筒洗衣机有什么区别呢?
销售员:全自动洗衣机操作简单,价格相对便宜,但洗涤效果不如滚筒洗衣机。滚筒洗衣机洗涤效果好,对衣物损伤小,但是价格相对较高。
顾客:那波轮式洗衣机呢?
销售员:波轮式洗衣机比较传统,价格最实惠,但是洗涤效果和对衣物的损伤都相对较大。
顾客:我比较注重洗涤效果,预算也在五千元左右,您推荐哪款呢?
销售员:那我可以推荐您一款我们店里销量比较好的滚筒洗衣机,价格在五千元以内,洗涤效果和节能方面都很不错。
拼音
Vietnamese
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn mua một chiếc máy giặt. Có những mẫu nào để lựa chọn?
Nhân viên bán hàng: Xin chào! Chúng tôi có nhiều mẫu mã, bao gồm máy giặt tự động, máy giặt lồng đứng, và máy giặt lồng ngang. Bạn có thể lựa chọn dựa trên nhu cầu và ngân sách của mình.
Khách hàng: Vậy máy giặt tự động và máy giặt lồng đứng khác nhau như thế nào?
Nhân viên bán hàng: Máy giặt tự động dễ sử dụng và giá cả tương đối rẻ, nhưng hiệu quả giặt giũ không tốt bằng máy giặt lồng đứng. Máy giặt lồng đứng có hiệu quả giặt giũ tốt hơn, ít làm hỏng quần áo hơn, nhưng giá cả cao hơn.
Khách hàng: Còn máy giặt lồng ngang thì sao?
Nhân viên bán hàng: Máy giặt lồng ngang khá truyền thống, giá cả phải chăng nhất, nhưng hiệu quả giặt giũ và mức độ làm hỏng quần áo đều cao hơn.
Khách hàng: Tôi chú trọng đến hiệu quả giặt giũ, ngân sách khoảng 5000 nhân dân tệ. Bạn có thể đề xuất mẫu nào?
Nhân viên bán hàng: Tôi có thể đề xuất một mẫu máy giặt lồng đứng bán chạy nhất tại cửa hàng chúng tôi, giá dưới 5000 nhân dân tệ, hiệu quả giặt giũ và tiết kiệm năng lượng rất tốt.
Các cụm từ thông dụng
我想买一台洗衣机
Tôi muốn mua một chiếc máy giặt
请问有哪些型号可以选择?
Có những mẫu nào để lựa chọn?
全自动洗衣机
Máy giặt tự động
滚筒洗衣机
Máy giặt lồng đứng
波轮洗衣机
Máy giặt lồng ngang
Nền văn hóa
中文
在中国,购买家用电器通常会在大型家电卖场或网上商城进行,销售人员会根据顾客的需求推荐合适的型号。消费者会比较注重产品的性价比,以及售后服务。
在正式场合,顾客会使用比较礼貌和正式的语言与销售人员交流;在非正式场合,顾客可能会使用比较随意和口语化的语言。
拼音
Vietnamese
Ở Việt Nam, việc mua sắm đồ gia dụng thường được thực hiện tại các cửa hàng điện máy lớn hoặc trên các trang thương mại điện tử. Nhân viên bán hàng sẽ tư vấn những mẫu sản phẩm phù hợp dựa trên nhu cầu của khách hàng. Người tiêu dùng thường quan tâm đến tính hiệu quả về chi phí của sản phẩm, cũng như dịch vụ sau bán hàng.
Trong các bối cảnh trang trọng, khách hàng sẽ sử dụng ngôn ngữ lịch sự và trang trọng khi giao tiếp với nhân viên bán hàng; trong các bối cảnh không trang trọng, họ có thể sử dụng ngôn ngữ thân mật và đời thường hơn.
Các biểu hiện nâng cao
中文
这款洗衣机的程序非常丰富,可以满足各种不同的洗涤需求。
这款洗衣机拥有智能洗涤程序,可以根据衣物材质自动调整洗涤参数,省时省力。
拼音
Vietnamese
Chiếc máy giặt này có nhiều chương trình khác nhau để đáp ứng các nhu cầu giặt giũ đa dạng.
Chiếc máy giặt này được trang bị chương trình giặt thông minh, có thể tự động điều chỉnh thông số giặt giũ dựa trên chất liệu vải, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
Các bản sao văn hóa
中文
避免使用过于夸张或不实的宣传语来描述家用电器,以免造成误导。
拼音
Bìmiǎn shǐyòng guòyú kuāzhāng huò bùshí de xuānchuán yǔ lái miáoshù jiāyòng diànqì, yǐmiǎn zàochéng wǔdǎo.
Vietnamese
Tránh sử dụng ngôn ngữ quảng cáo quá cường điệu hoặc sai sự thật để mô tả đồ gia dụng, tránh gây hiểu lầm cho khách hàng.Các điểm chính
中文
购买家用电器时,需要根据自身需求选择合适的型号和功能,并考虑价格、售后服务等因素。不同年龄段和身份的人群对家用电器的需求和偏好可能有所不同。常见错误包括:只注重价格而不考虑质量和功能;不了解产品性能就盲目购买;忽略售后服务的重要性。
拼音
Vietnamese
Khi mua đồ gia dụng, cần lựa chọn mẫu mã và chức năng phù hợp với nhu cầu của bản thân, đồng thời cân nhắc các yếu tố như giá cả, dịch vụ sau bán hàng. Các nhóm tuổi và người có hoàn cảnh khác nhau có thể có nhu cầu và sở thích khác nhau đối với đồ gia dụng. Những sai lầm thường gặp bao gồm: Chỉ chú trọng đến giá cả mà không xem xét chất lượng và chức năng; mua hàng một cách mù quáng mà không hiểu rõ hiệu suất sản phẩm; bỏ qua tầm quan trọng của dịch vụ sau bán hàng.Các mẹo để học
中文
多听多说,模仿地道表达。
与朋友或家人模拟购物场景进行练习。
观看相关视频或影视剧,学习真实的购物对话。
拼音
Vietnamese
Nghe và nói nhiều, bắt chước cách diễn đạt tự nhiên.
Thực hành với bạn bè hoặc người thân bằng cách mô phỏng tình huống mua sắm.
Xem video hoặc chương trình truyền hình liên quan để học hỏi các cuộc hội thoại mua sắm chân thực.