Skip to content
学中文

Dialogue

空调使用

Sử dụng điều hòa

kōngtiáo shǐyòng

Dialogue 1

  1. 房东

    您好,请问空调使用有什么问题吗?

    nin hao,qing wen kongtiao shiyong you shenme wenti ma?

    Chào anh/chị, có vấn đề gì với việc sử dụng điều hòa không?

  2. 房客

    您好,空调制冷效果不太好,有点热。

    nin hao,kongtiao zhiliang xiaoguo bu tai hao,youdian re。

    Chào anh/chị, điều hòa không mát lắm, hơi nóng.

  3. 房东

    好的,我这就过去看看。您能描述一下具体情况吗?比如,是什么型号的空调,遥控器上显示什么信息?

    hao de,wo jiu cuo qu kan kan。nin neng miaoshu yixia ju ti qingkuang ma?biru,shi shenme xinghao de kongtiao,yaokongqi shang xianshi shenme xinxi?

    Được rồi, tôi sẽ đến ngay. Anh/chị có thể mô tả tình huống chi tiết được không? Ví dụ, đó là loại điều hòa nào, và điều khiển từ xa hiển thị thông tin gì?

  4. 房客

    是格力空调,遥控器显示温度是26度,但是屋里还是感觉有点热。

    shi geli kongtiao,yaokongqi xianshi wendu shi 26 du,danshi wuli hai shi ganjue youdian re。

    Đó là điều hòa Gree, điều khiển từ xa hiển thị nhiệt độ 26 độ, nhưng phòng vẫn hơi nóng.

  5. 房东

    好的,我马上过来检查一下空调是否正常运行,以及查看一下房间的隔热情况。如果空调坏了,我会尽快安排维修或者更换。

    hao de,wo ma shang guolai jiancha yixia kongtiao shifou zhengchang yunxing,yiji cha kan yixia fangjian de ge re qingkuang。ruguo kongtiao huai le,wo hui jin kuai anpai weixiu huozhe geng huan。

    Được rồi, tôi sẽ đến ngay để kiểm tra xem điều hòa có hoạt động bình thường không, và kiểm tra tình trạng cách nhiệt của phòng. Nếu điều hòa bị hỏng, tôi sẽ sắp xếp sửa chữa hoặc thay thế sớm nhất có thể.

  6. 房客

    谢谢!

    xiexie!

    Cảm ơn anh/chị!

  7. 房东

    不客气,您先稍等。

    bu keqi,nin xian shao deng。

    Không có gì, anh/chị vui lòng chờ một chút.

Dialogue 2

  1. 房东

    您好,请问空调使用有什么问题吗?

    Chào anh/chị, có vấn đề gì với việc sử dụng điều hòa không?

  2. 房客

    您好,空调制冷效果不太好,有点热。

    Chào anh/chị, điều hòa không mát lắm, hơi nóng.

  3. 房东

    好的,我这就过去看看。您能描述一下具体情况吗?比如,是什么型号的空调,遥控器上显示什么信息?

    Được rồi, tôi sẽ đến ngay. Anh/chị có thể mô tả tình huống chi tiết được không? Ví dụ, đó là loại điều hòa nào, và điều khiển từ xa hiển thị thông tin gì?

  4. 房客

    是格力空调,遥控器显示温度是26度,但是屋里还是感觉有点热。

    Đó là điều hòa Gree, điều khiển từ xa hiển thị nhiệt độ 26 độ, nhưng phòng vẫn hơi nóng.

  5. 房东

    好的,我马上过来检查一下空调是否正常运行,以及查看一下房间的隔热情况。如果空调坏了,我会尽快安排维修或者更换。

    Được rồi, tôi sẽ đến ngay để kiểm tra xem điều hòa có hoạt động bình thường không, và kiểm tra tình trạng cách nhiệt của phòng. Nếu điều hòa bị hỏng, tôi sẽ sắp xếp sửa chữa hoặc thay thế sớm nhất có thể.

  6. 房客

    谢谢!

    Cảm ơn anh/chị!

  7. 房东

    不客气,您先稍等。

    Không có gì, anh/chị vui lòng chờ một chút.

Sử dụng điều hòa — Chinese dialogue · 学中文网 XueZhongWen