签售会 Buổi Ký Tặng qiān shòu huì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:您好,请问您是张作家吗?我很喜欢您的作品《云中漫步》。
B:您好,是的,我是。谢谢您的喜爱。

A:能为您签个名吗?
B:当然可以,请问您的名字是?

A:我叫李明。
B:好的,李明先生。请稍等一下。

A:(接过签名书)谢谢您!
B:不客气。希望您喜欢这本书。
A:一定,谢谢!

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn nín shì zhāng zuòjiā ma?wǒ hěn xǐhuan nín de zuòpǐn 'yún zhōng màn bù'。
B:nínhǎo, shì de, wǒ shì。xièxie nín de xǐ'ài。

A:néng wèi nín qiān gè míng ma?
B:dāngrán kěyǐ, qǐngwèn nín de míngzì shì?

A:wǒ jiào lǐ míng。
B:hǎo de, lǐ míng xiānsheng。qǐng shāo děng yīxià。

A:(jiē guò qiānmíng shū)xièxie nín!
B:bú kèqì。xīwàng nín xǐhuan zhè běn shū。
A:yídìng, xièxie!

Vietnamese

A: Xin chào, anh có phải là nhà văn Zhang không? Tôi rất thích tác phẩm "Dạo chơi trên mây" của anh.
B: Xin chào, vâng, tôi là. Cảm ơn sự yêu mến của bạn.

A: Anh có thể ký tên cho tôi được không?
B: Được chứ, tên bạn là gì?

A: Tên tôi là Lý Minh.
B: Được rồi, anh Lý Minh. Xin vui lòng chờ một chút.

A: (Nhận quyển sách đã ký) Cảm ơn anh!
B: Không có gì. Tôi hi vọng bạn thích cuốn sách này.
A: Chắc chắn rồi, cảm ơn!

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:您好,请问这本《江南烟雨》还有吗?
B:您好,还有最后一本。

A:太好了!请问可以签名吗?
B:当然可以。请问您贵姓?

A:免贵姓王。
B:王先生,请稍候。

A:谢谢!
B:不用客气。

拼音

A:nínhǎo, qǐngwèn zhè běn 'jiāngnán yānyǔ' hái yǒu ma?
B:nínhǎo, hái yǒu zuìhòu yī běn。

A:tài hǎo le!qǐngwèn kěyǐ qiānmíng ma?
B:dāngrán kěyǐ。qǐngwèn nín guì xìng?

A:miǎn guì xìng wáng。
B:wáng xiānsheng, qǐng shāo hòu。

A:xièxie!
B:búyòng kèqì。

Vietnamese

A: Xin chào, cuốn "Mưa Giang Nam" còn không ạ?
B: Xin chào, chỉ còn một cuốn cuối cùng thôi ạ.

A: Tuyệt vời! Anh có thể ký tên được không ạ?
B: Được chứ ạ. Tên anh là gì?

A: Tên tôi là Vương.
B: Anh Vương, xin vui lòng chờ một lát.

A: Cảm ơn anh!
B: Không có gì ạ.

Các cụm từ thông dụng

签售会

qiānshòu huì

Buổi ký tặng

Nền văn hóa

中文

签售会是中国流行文化中一种常见的活动,通常会吸引大量的粉丝参与。

在签售会上,作者与读者之间可以进行面对面的交流,增进彼此的了解。

签售会也是一种宣传作者及其作品的有效方式。

拼音

qiānshòu huì shì zhōngguó liúxíng wénhuà zhōng yī zhǒng chángjiàn de huódòng, tōngcháng huì xīyǐn dàliàng de fēnsī cānyù。

zài qiānshòu huì shàng, zuòzhě yǔ dúzhě zhī jiān kěyǐ jìnxíng miànduìmiàn de jiāoliú, zēngjìn bǐcǐ de liǎojiě。

qiānshòu huì yě shì yī zhǒng xuānchuán zuòzhě jí qí zuòpǐn de yǒuxiào fāngshì。

Vietnamese

Buổi ký tặng là hoạt động thường thấy trong văn hoá đại chúng ở Việt Nam, đặc biệt thu hút nhiều người hâm mộ.

Tại buổi ký tặng, tác giả có thể giao lưu trực tiếp với độc giả, tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Buổi ký tặng cũng là một cách hiệu quả để quảng bá tác giả và tác phẩm của họ.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“这部作品倾注了我多年的心血,希望大家喜欢。”

“与各位读者见面,我感到非常荣幸。”

“感谢大家一直以来的支持。”

拼音

zhè bù zuòpǐn qīngzhù le wǒ duō nián de xīn xuè, xīwàng dàjiā xǐhuan。

yǔ gèwèi dúzhě jiànmiàn, wǒ gǎndào fēicháng róngxìng。

gǎnxiè dàjiā yīzhí yǐ lái de zhīchí。

Vietnamese

“Tác phẩm này là tâm huyết tôi dành nhiều năm, hi vọng mọi người thích.”

“Được gặp gỡ các bạn độc giả, tôi cảm thấy vô cùng vinh dự.”

“Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người trong suốt thời gian qua.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免谈论政治敏感话题,以及与个人隐私相关的话题。尊重作者的个人空间和时间。

拼音

bìmiǎn tánlùn zhèngzhì mǐngǎn huàtí, yǐjí yǔ gèrén yǐnsī xiāngguān de huàtí。zūnjìng zuòzhě de gèrén kōngjiān hé shíjiān。

Vietnamese

Tránh thảo luận về các chủ đề nhạy cảm về chính trị, các vấn đề riêng tư hoặc bất cứ điều gì có thể làm cho tác giả cảm thấy khó chịu. Hãy tôn trọng thời gian và không gian của họ.

Các điểm chính

中文

签售会适合各个年龄段的人参加,但需要根据作者和读者的年龄选择合适的交流方式。

拼音

qiānshòu huì shìhé gè gè niánlíngduàn de rén cānjia, dàn xūyào gēnjù zuòzhě hé dúzhě de niánlíng xuǎnzé héshì de jiāoliú fāngshì。

Vietnamese

Buổi ký tặng phù hợp với mọi lứa tuổi, nhưng cần điều chỉnh phong cách giao tiếp cho phù hợp với độ tuổi của tác giả và độc giả.

Các mẹo để học

中文

练习自然流畅的对话,避免使用生硬的表达。

多模仿真实的签售会场景,提高应对能力。

注意语言的礼貌和尊重。

拼音

liànxí zìrán liúlàng de duìhuà, bìmiǎn shǐyòng shēngyìng de biǎodá。

duō mófǎng zhēnshí de qiānshòu huì chǎngjǐng, tígāo yìngduì nénglì。

zhùyì yǔyán de lǐmào hé zūnjìng。

Vietnamese

Thực hành các cuộc trò chuyện tự nhiên và trôi chảy, tránh sử dụng các biểu đạt cứng nhắc.

Thường xuyên bắt chước các tình huống ký tặng thực tế để nâng cao khả năng phản hồi.

Lưu ý sự lịch sự và tôn trọng trong ngôn ngữ của bạn.