经典台词 Câu thoại kinh điển Jīngdiǎn táicí

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

A:你看过《霸王别姬》吗?
B:看过,经典中的经典!程蝶衣的扮相太惊艳了,那段哭戏更是让人印象深刻。
C:我也是!我记得里面有一句台词‘我本是男儿郎,又不是女娇娥’,每次听到都觉得很动情。
A:对啊,这句话体现了程蝶衣的无奈和挣扎,特别有感染力。
B:还有‘风华绝代’这句台词,也成了很多人的口头禅,你经常用吗?
C:哈哈,偶尔会用,但主要是在和朋友聊起这部电影的时候。

拼音

A:Nǐ kàn guò Bawang Biéjī ma?
B:Kànguò, jīngdiǎn zhōng de jīngdiǎn!Chéng Diéyī de bàn xiàng tài yīngxiàn le, nà duàn kū xì gèngshì ràng rén yìnxiàng shēnkè.
C:Wǒ yěshì!Wǒ jìde lǐmiàn yǒu yījù táicí 'Wǒ běn shì nán'érláng, yòu bùshì nǚ jiāo'é', měi cì tīngdào dōu juéde hěn dòngqíng.
A:Duì a, zhè jù huà tǐxiàn le Chéng Diéyī de wú nài hé zhēngzhá, tèbié yǒu gǎnrǎnlì.
B:Hái yǒu 'Fēnghuá juédài' zhè jù táicí, yě chéng le hěn duō rén de kǒutóuchán, nǐ jīngcháng yòng ma?
C:Haha, ǒucáng huì yòng, dàn zhǔyào shì zài hé péngyou liáochǐ zhè bù diànyǐng de shíhòu.

Vietnamese

A: Bạn đã xem phim "Bá Vương Biệt Cơ" chưa?
B: Rồi, phim kinh điển tuyệt vời! Trang phục của Trình Điệp Y rất lộng lẫy, cảnh khóc càng để lại ấn tượng sâu sắc.
C: Mình cũng vậy! Mình nhớ có câu thoại "Ta vốn là nam nhi, đâu phải nữ nhi", mỗi lần nghe thấy đều thấy xúc động.
A: Đúng vậy, câu thoại này thể hiện sự bất lực và đấu tranh của Trình Điệp Y, rất cảm động.
B: Còn câu thoại "tuyệt thế giai nhân" cũng trở thành câu cửa miệng của nhiều người. Bạn có hay dùng không?
C: Haha, thỉnh thoảng thôi, chủ yếu là khi nói chuyện về bộ phim với bạn bè.

Cuộc trò chuyện 2

中文

A:你看过《霸王别姬》吗?
B:看过,经典中的经典!程蝶衣的扮相太惊艳了,那段哭戏更是让人印象深刻。
C:我也是!我记得里面有一句台词‘我本是男儿郎,又不是女娇娥’,每次听到都觉得很动情。
A:对啊,这句话体现了程蝶衣的无奈和挣扎,特别有感染力。
B:还有‘风华绝代’这句台词,也成了很多人的口头禅,你经常用吗?
C:哈哈,偶尔会用,但主要是在和朋友聊起这部电影的时候。

Vietnamese

A: Bạn đã xem phim "Bá Vương Biệt Cơ" chưa?
B: Rồi, phim kinh điển tuyệt vời! Trang phục của Trình Điệp Y rất lộng lẫy, cảnh khóc càng để lại ấn tượng sâu sắc.
C: Mình cũng vậy! Mình nhớ có câu thoại "Ta vốn là nam nhi, đâu phải nữ nhi", mỗi lần nghe thấy đều thấy xúc động.
A: Đúng vậy, câu thoại này thể hiện sự bất lực và đấu tranh của Trình Điệp Y, rất cảm động.
B: Còn câu thoại "tuyệt thế giai nhân" cũng trở thành câu cửa miệng của nhiều người. Bạn có hay dùng không?
C: Haha, thỉnh thoảng thôi, chủ yếu là khi nói chuyện về bộ phim với bạn bè.

Các cụm từ thông dụng

经典台词

jīngdiǎn táicí

Câu thoại kinh điển

Nền văn hóa

中文

中国电影中有很多经典台词,这些台词往往能够引发人们的共鸣,成为人们日常生活中常用的表达。

例如《霸王别姬》中的‘我本是男儿郎,又不是女娇娥’,表达了人物的无奈与挣扎,也成为了许多人表达自我认同的经典语句。

拼音

Zhōngguó diànyǐng zhōng yǒu hěn duō jīngdiǎn táicí, zhèxiē táicí wǎngwǎng nénggòu yǐnfā rénmen de gòngmíng, chéngwéi rénmen rìcháng shēnghuó zhōng chángyòng de biǎodá.

Lìrú Bawang Biéjī zhōng de 'Wǒ běn shì nán'érláng, yòu bùshì nǚ jiāo'é', biǎodále rénwù de wú nài yǔ zhēngzhá, yě chéngle xǔduō rén biǎodá zìwǒ rèntóng de jīngdiǎn yǔjù.

Vietnamese

Rất nhiều câu thoại kinh điển trong phim điện ảnh Trung Quốc gây được tiếng vang lớn với khán giả và trở thành những câu nói thông dụng trong đời sống thường ngày.

Ví dụ, câu thoại "Ta vốn là nam nhi, đâu phải nữ nhi" trong phim "Bá Vương Biệt Cơ" thể hiện sự bất lực và đấu tranh của nhân vật, và trở thành câu nói kinh điển thể hiện bản sắc cá nhân của nhiều người.

Các biểu hiện nâng cao

中文

除了直接引用经典台词外,还可以巧妙地运用其中蕴含的哲理或情感,在不同的语境中进行灵活的表达。

例如,可以将‘我本是男儿郎,又不是女娇娥’改成‘我本是…,又不是…’来表达自己内心的矛盾或无奈。

拼音

Chúle zhíjiē yǐnyòng jīngdiǎn táicí wài, hái kěyǐ qiǎomiào de yòngyùn qízhōng yùnhán de zhé lǐ huò qínggǎn, zài bùtóng de yǔjìng zhōng jìnxíng línghuó de biǎodá.

Lìrú, kěyǐ jiāng 'Wǒ běn shì nán'érláng, yòu bùshì nǚ jiāo'é' gǎichéng 'Wǒ běn shì…, yòu bùshì…' lái biǎodá zìjǐ nèixīn de máodùn huò wú nài.

Vietnamese

Ngoài việc trích dẫn trực tiếp các câu thoại kinh điển, bạn cũng có thể khéo léo sử dụng triết lý hoặc cảm xúc được hàm chứa trong đó để tạo ra các cách diễn đạt linh hoạt trong các ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ, bạn có thể biến "Ta vốn là nam nhi, đâu phải nữ nhi" thành "Ta vốn là..., nhưng không phải là..." để thể hiện sự mâu thuẫn hoặc bất lực trong nội tâm của mình.

Các bản sao văn hóa

中文

在正式场合,避免使用过于口语化的经典台词。

拼音

Zài zhèngshì chǎnghé, bìmiǎn shǐyòng guòyú kǒuyǔhuà de jīngdiǎn táicí.

Vietnamese

Trong những hoàn cảnh trang trọng, nên tránh sử dụng những câu thoại kinh điển quá đời thường.

Các điểm chính

中文

使用经典台词时,要根据语境和场合选择合适的台词,避免使用不恰当的台词引起误会。

拼音

Shǐyòng jīngdiǎn táicí shí, yào gēnjù yǔjìng hé chǎnghé xuǎnzé héshì de táicí, bìmiǎn shǐyòng bù qiàdàng de táicí yǐnqǐ wùhuì.

Vietnamese

Khi sử dụng câu thoại kinh điển, cần lựa chọn những câu thoại phù hợp dựa trên ngữ cảnh và hoàn cảnh, tránh dùng những câu thoại không thích hợp gây ra hiểu lầm.

Các mẹo để học

中文

多看一些中国电影,积累一些经典台词。

在日常生活中,尝试将一些经典台词融入到自己的表达中,注意语境和场合。

和朋友一起练习说这些经典台词,互相纠正发音和表达。

拼音

Duō kàn yīxiē Zhōngguó diànyǐng, jīlěi yīxiē jīngdiǎn táicí.

Zài rìcháng shēnghuó zhōng, chángshì jiāng yīxiē jīngdiǎn táicí róngrù dào zìjǐ de biǎodá zhōng, zhùyì yǔjìng hé chǎnghé.

Hé péngyou yīqǐ liànxí shuō zhèxiē jīngdiǎn táicí, hùxiāng qiūzhèng fāyīn hé biǎodá.

Vietnamese

Hãy xem nhiều phim điện ảnh Trung Quốc hơn và tích lũy một số câu thoại kinh điển.

Trong cuộc sống thường ngày, hãy thử lồng ghép một vài câu thoại kinh điển vào cách diễn đạt của mình, chú ý đến ngữ cảnh và hoàn cảnh.

Cùng bạn bè luyện tập nói những câu thoại kinh điển này, cùng nhau sửa lỗi phát âm và cách diễn đạt.