给予反馈 Đưa ra phản hồi jǐyǔ fǎnkuì

Cuộc trò chuyện

Cuộc trò chuyện 1

中文

经理:小李,你的近期工作表现总体来说不错,尤其是那个客户关系维护项目,做得非常出色。但是,你的报告撰写方面还需要提高,有些数据不够清晰,逻辑也略显混乱。建议你多参考一些优秀的报告样本,学习一下规范的写作方法。
小李:谢谢经理的指点,我确实在报告撰写方面还有欠缺。我会认真学习,改进不足。请问您有什么具体的建议吗?
经理:你可以看看公司内部的一些优秀报告模板,或者参加一些相关的培训课程。另外,在撰写报告前,可以先列一个提纲,梳理好逻辑关系,这样写出来的报告会更加清晰明了。
小李:好的,我明白了。我会按照您的建议改进的。
经理:嗯,我相信你能够做得更好。

拼音

jingli:xiao li,ni de jinqi gongzuo biaoxian zongti lai shuo bucuo,youqishi nage kehu guanxi weihu xiangmu,zuo de fei chang chuose。danshi,ni de baogao zhuanxie fangmian hai xuyao ti gao,youxie shuju bugou qingxi,luojiao ye liaoxian hunluan。jianyi ni duo cankao yixie youxiu de baogao yangben,xuexi yixia guifan de zuozhe fangfa。
xiao li:xiexie jingli de zhidian,wo quezai baogao zhuanxie fangmian hai you queque。wo hui renzhen xuexi,gaijin buzu。qingwen nin you shenme jutis de jianyi ma?
jingli:ni keyi kankan gongsi neibu de yixie youxiu baogao moban,huozhe canjia yixie xiangguan de peixun kecheng。lingwai,zai zhuanxie baogao qian,keyi xian lie yige tigang,shuli hao luoji guanxi,zheyang xie chulaide baogao hui gengjia qingxi mingliao。
xiao li:hao de,wo mingbai le。wo hui anzhao nin de jianyi gaijin de。
jingli:en,wo xiangxin ni nenggou zuo de geng hao。

Vietnamese

Quản lý: Xiao Li, hiệu suất công việc gần đây của bạn nhìn chung khá tốt, đặc biệt là dự án duy trì mối quan hệ khách hàng, đã được thực hiện rất xuất sắc. Tuy nhiên, kỹ năng viết báo cáo của bạn cần được cải thiện; một số dữ liệu không đủ rõ ràng, và logic hơi rối rắm. Tôi đề nghị bạn tham khảo một số mẫu báo cáo xuất sắc và học hỏi các phương pháp viết chuẩn mực.
Xiao Li: Cảm ơn sự hướng dẫn của quản lý. Tôi thực sự có những thiếu sót trong việc viết báo cáo. Tôi sẽ học tập chăm chỉ và khắc phục những thiếu sót đó. Quản lý có đề xuất cụ thể nào không?
Quản lý: Bạn có thể xem xét một số mẫu báo cáo xuất sắc bên trong công ty, hoặc tham gia các khóa đào tạo liên quan. Ngoài ra, trước khi viết báo cáo, bạn có thể lập dàn ý trước, và sắp xếp các mối quan hệ logic, điều này sẽ giúp báo cáo rõ ràng và cô đọng hơn.
Xiao Li: Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi sẽ cải thiện theo đề xuất của quản lý.
Quản lý: Vâng, tôi tin rằng bạn có thể làm tốt hơn nữa.

Các cụm từ thông dụng

请您对我的工作给予评价

qǐng nín duì wǒ de gōngzuò jǐyǔ píngjià

Vui lòng đánh giá công việc của tôi

Nền văn hóa

中文

中国文化强调含蓄,直接批评容易造成尴尬。反馈应侧重于具体事例,并提出改进建议,避免笼统的负面评价。

拼音

zhōngguó wénhuà qiángdiào hánxù, zhíjiē pīpíng róngyì zàochéng gānggà. fǎnkuì yīng cèzhòng yú jùtǐ shìlì, bìng tíchū gǎijìn jiànyì, bìmiǎn lóngtǒng de fùmiàn píngjià。

Vietnamese

Trong văn hóa Việt Nam, việc đưa ra phản hồi trực tiếp thường được ưa chuộng, nhưng cần phải tế nhị và tránh ngôn từ gay gắt. Sự trung thực và rõ ràng thường được đánh giá cao, nhưng cần kết hợp với sự hỗ trợ và thấu hiểu.

Các biểu hiện nâng cao

中文

“你的工作进度虽然有所延迟,但总体方向正确,我们应该找到方法提升效率。”

“在团队合作方面,你还有很大的提升空间,建议你多参与团队讨论,积极贡献自己的想法。”

“你的创意很独特,但还需要更细致地考虑其可行性。”

拼音

“nǐ de gōngzuò jìndù suīrán yǒusuǒ yánchí, dàn zǒngtǐ fāngxiàng zhèngquè, wǒmen yīnggāi zhǎodào fāngfǎ tíshēng xiàolǜ.”

“zài tuánduì hézuò fāngmiàn, nǐ hái yǒu hěn dà de tíshēng kōngjiān, jiànyì nǐ duō cānyù tuánduì tǎolùn, jījí gòngxiàn zìjǐ de xiǎngfǎ.”

“nǐ de chuàngyì hěn dú tè, dàn hái xūyào gèng xìzhì de kǎolǜ qí kěxíngxìng.”

Vietnamese

“Mặc dù tiến độ công việc của bạn bị chậm trễ, nhưng hướng đi chung là đúng; chúng ta nên tìm cách để nâng cao hiệu quả.”

“Về mặt làm việc nhóm, bạn vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Tôi đề nghị bạn tích cực tham gia thảo luận nhóm và chủ động đóng góp ý tưởng của mình.”

“Ý tưởng của bạn rất độc đáo, nhưng vẫn cần được xem xét kỹ hơn về tính khả thi của nó.”

Các bản sao văn hóa

中文

避免在公开场合批评下属,尤其是在其他人面前。要尊重对方的尊严,选择合适的时机和场合进行反馈。

拼音

bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé pīpíng xiàshǔ, yóuqí shì zài qítā rén miànqián. yào zūnzhòng duìfāng de zūnyán, xuǎnzé héshì de shíjī hé chǎnghé jìnxíng fǎnkuì。

Vietnamese

Tránh chỉ trích cấp dưới ở nơi công cộng, đặc biệt là trước mặt người khác. Cần tôn trọng phẩm giá của họ và chọn thời điểm cũng như địa điểm thích hợp để đưa ra phản hồi.

Các điểm chính

中文

给予反馈时要具体、客观、建设性,并且要考虑对方的接受能力和文化背景。要选择合适的时机和场合,并注意语言表达的方式。

拼音

jǐyǔ fǎnkuì shí yào jùtǐ, kèguān, jiànshè xìng, bìngqiě yào kǎolǜ duìfāng de jiēshòu nénglì hé wénhuà bèijǐng. yào xuǎnzé héshì de shíjī hé chǎnghé, bìng zhùyì yǔyán biǎodá de fāngshì。

Vietnamese

Khi đưa ra phản hồi, hãy cụ thể, khách quan và mang tính xây dựng, đồng thời xem xét khả năng tiếp nhận và bối cảnh văn hóa của người nhận. Hãy chọn thời điểm và địa điểm phù hợp, và chú ý đến cách diễn đạt ngôn từ.

Các mẹo để học

中文

多练习用具体事例进行反馈

学习如何委婉地表达批评

准备一些积极的评价来平衡负面反馈

拼音

duō liànxí yòng jùtǐ shìlì jìnxíng fǎnkuì

xuéxí rúhé wěi wǎn de biǎodá pīpíng

zhǔnbèi yīxiē jījí de píngjià lái pínghéng fùmiàn fǎnkuì

Vietnamese

Thực hành đưa ra phản hồi với các ví dụ cụ thể

Học cách diễn đạt lời chỉ trích một cách khéo léo

Chuẩn bị một số nhận xét tích cực để cân bằng phản hồi tiêu cực