给予建议 Đưa ra lời khuyên
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
小李:王先生,您对这次的文化交流活动有什么建议?
王先生:我觉得可以增加一些互动环节,比如书法、剪纸之类的体验活动。
小李:好的,这个建议非常好!我们会考虑的。还有其他建议吗?
王先生:嗯…或许可以准备一些中文学习的小册子,方便外国友人更好地了解中国文化。
小李:这个主意也很好!我们会认真考虑的。谢谢您的宝贵建议!
王先生:不客气,希望这次活动圆满成功!
拼音
Vietnamese
Xiao Li: Ông Wang, ông có đề xuất gì cho hoạt động giao lưu văn hóa lần này không?
Ông Wang: Tôi nghĩ chúng ta có thể thêm một số hoạt động tương tác, chẳng hạn như các lớp học thư pháp, cắt giấy.
Xiao Li: Được, đề xuất này rất hay! Chúng tôi sẽ xem xét. Ông có đề xuất nào khác không?
Ông Wang: À… có lẽ chúng ta có thể chuẩn bị một số sách nhỏ học tiếng Trung, để bạn bè nước ngoài hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc.
Xiao Li: Ý tưởng này cũng rất tốt! Chúng tôi sẽ xem xét kỹ lưỡng. Cảm ơn ông về những đề xuất quý báu!
Ông Wang: Không có gì, hi vọng hoạt động lần này thành công tốt đẹp!
Cuộc trò chuyện 2
中文
A: 我想参加一个中国文化体验营,有什么推荐吗?
B: 建议你去丽江,那里的古城和自然风光都很美,而且有很多民族文化体验项目。
A:丽江?听起来不错,但是费用会不会很高?
B:费用因项目而异,你可以根据自身情况选择合适的套餐。可以选择一些性价比高的。
A:好的,谢谢你的建议,我会认真考虑的。
拼音
Vietnamese
A: Tôi muốn tham gia một trại trải nghiệm văn hóa Trung Quốc, bạn có đề xuất nào không?
B: Tôi đề nghị bạn đến Lijiang. Thành cổ và phong cảnh thiên nhiên ở đó rất đẹp, và có rất nhiều chương trình trải nghiệm văn hóa dân tộc.
A:Lijiang? Nghe có vẻ hay, nhưng liệu chi phí có cao không?
B:Chi phí khác nhau tùy thuộc vào chương trình. Bạn có thể chọn gói phù hợp với tình hình của mình. Có thể chọn một số gói có tính hiệu quả về chi phí.
A:Được rồi, cảm ơn bạn về lời đề nghị, tôi sẽ cân nhắc kỹ lưỡng.
Các cụm từ thông dụng
给你个建议
Tôi đề nghị bạn
我觉得…
Tôi nghĩ…
建议你…
Tôi đề nghị bạn…
Nền văn hóa
中文
在中国文化中,给予建议通常比较委婉,避免直接批评。
根据与对方的熟悉程度,选择合适的语气和表达方式。
长辈给晚辈建议,语气可以更直接一些;朋友之间则应更加注意语气和措辞。
拼音
Vietnamese
Trong văn hóa Trung Quốc, việc đưa ra lời khuyên thường khá tế nhị, tránh chỉ trích trực tiếp.
Tùy thuộc vào mức độ quen thuộc với người khác, hãy chọn giọng điệu và cách diễn đạt phù hợp.
Người lớn tuổi có thể trực tiếp hơn với người trẻ tuổi; giữa những người bạn thì nên chú ý hơn đến giọng điệu và cách dùng từ.
Các biểu hiện nâng cao
中文
我斗胆提个建议
抛砖引玉,希望对您有所帮助
恕我直言,我认为…
拼音
Vietnamese
Tôi mạnh dạn đưa ra một đề xuất
Ném đá để cầu ngọc, hi vọng sẽ hữu ích cho bạn
Thành thật mà nói, tôi cho rằng…
Các bản sao văn hóa
中文
避免在公开场合直接批评他人,尤其是在长辈面前。要尊重对方的意见,即使不同意也要委婉表达。
拼音
Bìmiǎn zài gōngkāi chǎnghé zhíjiē pīpíng tārén, yóuqí shì zài chángbèi miànqián. Yào zūnjìng duìfāng de yìjian, jíshǐ bù tóngyì yě yào wěiwan biǎodá.
Vietnamese
Tránh chỉ trích trực tiếp người khác ở nơi công cộng, đặc biệt là trước mặt người lớn tuổi. Hãy tôn trọng ý kiến của người khác, ngay cả khi không đồng ý, cũng nên bày tỏ một cách tế nhị.Các điểm chính
中文
根据场合、对象、关系,选择合适的建议方式。要注意语气和措辞,避免冒犯他人。
拼音
Vietnamese
Tùy thuộc vào hoàn cảnh, đối tượng và mối quan hệ, hãy chọn cách đưa ra lời khuyên phù hợp. Cần lưu ý giọng điệu và cách dùng từ, tránh làm phật lòng người khác.Các mẹo để học
中文
多练习不同场合下的建议表达
与朋友进行角色扮演,模拟各种场景
学习一些常用的委婉表达方式
拼音
Vietnamese
Thực hành việc đưa ra lời khuyên trong những hoàn cảnh khác nhau
Đóng vai cùng bạn bè để mô phỏng các tình huống khác nhau
Học một số cách diễn đạt tế nhị thường dùng