给小费礼仪 Nghi thức cho tiền boa
Cuộc trò chuyện
Cuộc trò chuyện 1
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:您好,我们想点两个菜,一个宫保鸡丁,一个鱼香肉丝。
服务员:好的,宫保鸡丁和鱼香肉丝,请问还需要别的吗?
顾客:暂时不需要了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。
(菜上齐后)
顾客:服务很好,菜也很好吃,多少钱?
服务员:一共是150元。
顾客:(付钱后)谢谢!
拼音
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, chúng tôi muốn gọi hai món, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm.
Phục vụ: Vâng ạ, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm. Quý khách có cần gì thêm không ạ?
Khách hàng: Không cần nữa đâu ạ, cảm ơn.
Phục vụ: Vâng ạ, mời quý khách chờ một chút.
(Sau khi món ăn được dọn lên)
Khách hàng: Dịch vụ rất tốt, món ăn cũng rất ngon, tính tiền được không ạ?
Phục vụ: Tổng cộng là 150 tệ ạ.
Khách hàng: Cảm ơn!
Cuộc trò chuyện 2
中文
服务员:您好,请问需要点什么?
顾客:您好,我们想点两个菜,一个宫保鸡丁,一个鱼香肉丝。
服务员:好的,宫保鸡丁和鱼香肉丝,请问还需要别的吗?
顾客:暂时不需要了,谢谢。
服务员:好的,请稍等。
(菜上齐后)
顾客:服务很好,菜也很好吃,多少钱?
服务员:一共是150元。
顾客:(付钱后)谢谢!
Vietnamese
Phục vụ: Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?
Khách hàng: Xin chào, chúng tôi muốn gọi hai món, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm.
Phục vụ: Vâng ạ, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm. Quý khách có cần gì thêm không ạ?
Khách hàng: Không cần nữa đâu ạ, cảm ơn.
Phục vụ: Vâng ạ, mời quý khách chờ một chút.
(Sau khi món ăn được dọn lên)
Khách hàng: Dịch vụ rất tốt, món ăn cũng rất ngon, tính tiền được không ạ?
Phục vụ: Tổng cộng là 150 tệ ạ.
Khách hàng: Cảm ơn!
Các cụm từ thông dụng
给小费
Cho tiền boa
Nền văn hóa
中文
在中国,在一般的餐馆吃饭是不需要给小费的。服务费通常包含在账单里。在一些高档餐厅,顾客可能会自愿给小费,但这并不常见,也不被期望。
拼音
Vietnamese
Ở Trung Quốc, việc cho tiền boa tại các nhà hàng bình thường nói chung không phổ biến. Phí phục vụ thường được bao gồm trong hóa đơn. Tại một số nhà hàng cao cấp, khách hàng có thể tự nguyện cho tiền boa, nhưng điều này không phổ biến và không được mong đợi.
Các biểu hiện nâng cao
中文
如果服务特别好,您可以说'服务员,您服务得很好,我们很满意',这是一种表达感谢的方式,但并不意味着要给小费。
拼音
Vietnamese
Nếu dịch vụ rất tốt, bạn có thể nói 'Dịch vụ rất tốt, chúng tôi rất hài lòng'. Đây là cách để bày tỏ lòng biết ơn, nhưng không có nghĩa là phải cho tiền boa.
Các bản sao văn hóa
中文
在中国餐馆给小费可能会让服务员感到尴尬或困惑,因为这并不常见。
拼音
zai zhongguo cangguan gei xiaofei keneng hui rang fuwuyuan gandao gangga huo kunhuo,yinwei zhe bing bu changjian。
Vietnamese
Việc cho tiền boa ở các nhà hàng Trung Quốc có thể khiến nhân viên phục vụ cảm thấy ngượng ngùng hoặc bối rối, vì điều này không phổ biến.Các điểm chính
中文
在中国大多数餐厅不需给小费,服务费已包含在账单中。如需额外表示感谢,可对服务员表示赞扬。
拼音
Vietnamese
Ở hầu hết các nhà hàng Trung Quốc, không cần phải cho tiền boa vì phí phục vụ đã được bao gồm trong hóa đơn. Để thể hiện sự biết ơn thêm, bạn có thể khen ngợi nhân viên phục vụ.Các mẹo để học
中文
多练习一些表达感谢的日常用语,例如'谢谢'、'您服务得很好'等。
在点餐和用餐过程中,注意观察服务员的服务态度,并适时给予积极的反馈。
拼音
Vietnamese
Hãy luyện tập một số câu nói hàng ngày để thể hiện lòng biết ơn, ví dụ như 'Cảm ơn' và 'Dịch vụ của anh/chị rất tốt'.
Trong quá trình gọi món và ăn uống, hãy chú ý quan sát thái độ phục vụ của nhân viên và kịp thời đưa ra phản hồi tích cực.