Skip to content
学中文

Dialogue

给小费礼仪

Nghi thức cho tiền boa

gěi xiǎofèi lǐyí

Dialogue 1

  1. 服务员

    您好,请问需要点什么?

    nin hao,qingwen xuyao dian shenme?

    Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?

  2. 顾客

    您好,我们想点两个菜,一个宫保鸡丁,一个鱼香肉丝。

    nin hao,women xiang dian liang ge cai,yige gongbao jideng,yige yuxiang rousi。

    Xin chào, chúng tôi muốn gọi hai món, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm.

  3. 服务员

    好的,宫保鸡丁和鱼香肉丝,请问还需要别的吗?

    hao de,gongbao jideng he yuxiang rousi,qingwen hai xuyao bie de ma?

    Vâng ạ, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm. Quý khách có cần gì thêm không ạ?

  4. 顾客

    暂时不需要了,谢谢。

    zanshide bu xuyao le,xiexie。

    Không cần nữa đâu ạ, cảm ơn.

  5. 服务员

    好的,请稍等。

    hao de,qing shao deng。

    Vâng ạ, mời quý khách chờ một chút.

  6. (菜上齐后)

    (cai shang qi hou)

    (Sau khi món ăn được dọn lên)

  7. 顾客

    服务很好,菜也很好吃,多少钱?

    fuwu hen hao,cai ye hen hao chi,duoshao qian?

    Dịch vụ rất tốt, món ăn cũng rất ngon, tính tiền được không ạ?

  8. 服务员

    一共是150元。

    yigong shi 150 yuan。

    Tổng cộng là 150 tệ ạ.

  9. 顾客

    (付钱后)谢谢!

    (fu qian hou) xiexie!

    Cảm ơn!

Dialogue 2

  1. 服务员

    您好,请问需要点什么?

    Xin chào, quý khách muốn gọi món gì ạ?

  2. 顾客

    您好,我们想点两个菜,一个宫保鸡丁,一个鱼香肉丝。

    Xin chào, chúng tôi muốn gọi hai món, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm.

  3. 服务员

    好的,宫保鸡丁和鱼香肉丝,请问还需要别的吗?

    Vâng ạ, Gà Kung Pao và Thịt lợn xào tương thơm. Quý khách có cần gì thêm không ạ?

  4. 顾客

    暂时不需要了,谢谢。

    Không cần nữa đâu ạ, cảm ơn.

  5. 服务员

    好的,请稍等。

    Vâng ạ, mời quý khách chờ một chút.

  6. (菜上齐后)

    (Sau khi món ăn được dọn lên)

  7. 顾客

    服务很好,菜也很好吃,多少钱?

    Dịch vụ rất tốt, món ăn cũng rất ngon, tính tiền được không ạ?

  8. 服务员

    一共是150元。

    Tổng cộng là 150 tệ ạ.

  9. 顾客

    (付钱后)谢谢!

    Cảm ơn!